(Top Banner Ad)
obtrusive
C1
adjective C1 Tổng quát

obtrusive

UK: /əbˈtruː.sɪv/ • US: /əbˈtruː.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lộ liễu phô trương gây khó chịu quá mức cần thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Noticeable in an unpleasant or annoying way.

Vietnamese Meaning

Gây chú ý một cách khó chịu hoặc phiền toái; phô trương, lộ liễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security cameras were very obtrusive."

    "Những chiếc camera an ninh rất phô trương."

  • "The advertising banners are becoming increasingly obtrusive."

    "Các biểu ngữ quảng cáo ngày càng trở nên phô trương hơn."

  • "The new building is obtrusive and spoils the view."

    "Tòa nhà mới rất lộ liễu và phá hỏng tầm nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obtrude
Noun obtrusion
Adverb obtrusively
Adjective unobtrusive

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtrudere
English
obtrude
English
obtrusive

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'obtrusive' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'obtrudere'. 'Ob-' có nghĩa là 'chống lại, cản trở', và 'trudere' có nghĩa là 'đẩy, xô'. Vì vậy, 'obtrusive' ban đầu mang ý nghĩa 'đẩy mình vào', 'chen ngang một cách khó chịu', thể hiện sự can thiệp hoặc hiện diện không mong muốn.

Usage Note

Từ 'obtrusive' thường được dùng để mô tả những thứ gây cản trở, xâm phạm vào sự riêng tư hoặc gây mất tập trung. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không tinh tế và thiếu tế nhị. Khác với 'noticeable' chỉ đơn thuần là dễ nhận thấy, 'obtrusive' nhấn mạnh sự khó chịu mà nó gây ra.

Prepositions

in to

Với 'in', nó thường được dùng để chỉ một đặc điểm cụ thể nào đó của sự vật/sự việc là obtrusive (ví dụ: 'The watermark was obtrusive in the image'). Với 'to', nó thường được dùng để chỉ đến ai hoặc cái gì mà sự vật/sự việc gây phiền toái (ví dụ: 'The loud music was obtrusive to the neighbors').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obtrusive
  • unpleasantly unpleasantly obtrusive
    (phô trương một cách khó chịu)
  • overly overly obtrusive
    (quá phô trương, quá gây chú ý)
  • hardly hardly obtrusive
    (gần như không gây chú ý)
Verb + obtrusive
  • become become obtrusive
    (trở nên gây chú ý/khó chịu)
  • seem seem obtrusive
    (có vẻ gây chú ý/khó chịu)
  • make oneself make oneself obtrusive
    (tự biến mình thành người chen ngang, gây khó chịu)
Obtrusive + Noun
  • advertising obtrusive advertising
    (quảng cáo phô trương/gây khó chịu)
  • presence obtrusive presence
    (sự hiện diện gây chú ý/khó chịu)
  • sound obtrusive sound
    (âm thanh chói tai/gây khó chịu)
  • colors obtrusive colors
    (màu sắc chói chang/phô trương)

Idioms

  • Make oneself obtrusive

    Tự xen vào, tự gây khó chịu cho người khác bằng sự hiện diện hoặc hành động của mình.

    "He had a habit of making himself obtrusive at social gatherings, always trying to be the center of attention."

    (Anh ấy có thói quen tự gây khó chịu tại các buổi tụ tập xã hội, luôn cố gắng trở thành trung tâm của sự chú ý.)

  • An obtrusive presence

    Sự hiện diện quá rõ ràng, gây chú ý hoặc khó chịu.

    "The new building had an obtrusive presence, clashing with the historic architecture of the neighborhood."

    (Tòa nhà mới có sự hiện diện phô trương, đối chọi với kiến trúc lịch sử của khu phố.)

  • Nothing obtrusive

    Không có gì gây chú ý, kín đáo, tinh tế.

    "The decor was elegant, with nothing obtrusive to distract from the art."

    (Cách trang trí rất thanh lịch, không có gì phô trương để làm phân tâm khỏi các tác phẩm nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtrusive

adjective
Lật mặt

Gây chú ý một cách khó chịu hoặc phiền toái; phô trương, lộ liễu.

"The security cameras were very obtrusive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting obtrusively, trying to attract his attention for hours before he finally noticed her.
Cô ấy đã hành động một cách phô trương, cố gắng thu hút sự chú ý của anh ấy hàng giờ trước khi anh ấy cuối cùng cũng nhận thấy cô.
Phủ định
They hadn't been behaving obtrusively at the party; in fact, they were quite reserved.
Họ đã không cư xử một cách phô trương tại bữa tiệc; trên thực tế, họ khá dè dặt.
Nghi vấn
Had the construction crew been working obtrusively early in the morning, disturbing the neighbors?
Đội xây dựng có làm việc một cách ồn ào vào sáng sớm, làm phiền hàng xóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtrusive".

Không gian cá nhân và phép xã giao

Trong văn hóa phương Tây, 'obtrusive' thường được dùng để chỉ hành vi hoặc sự hiện diện xâm phạm không gian cá nhân hoặc phép lịch sự xã hội. Ví dụ, hỏi những câu hỏi quá riêng tư hoặc nói quá to ở nơi công cộng có thể bị coi là 'obtrusive'.

Thiết kế và thẩm mỹ

Trong lĩnh vực thiết kế (kiến trúc, nội thất, đồ họa), 'obtrusive' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những yếu tố quá nổi bật, chói mắt, hoặc không hài hòa với tổng thể, làm mất đi sự tinh tế và cân bằng.