(Top Banner Ad)
discretionary spending
C1
noun C1 Kinh tế học

discretionary spending

UK: /dɪˈskrɛʃənəri ˈspɛndɪŋ/ • US: /dɪˈskrɛʃənɛri ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu tùy ý chi tiêu không bắt buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government spending that is implemented through an appropriations bill. This spending is an optional part of fiscal policy, in contrast to mandatory spending.

Vietnamese Meaning

Chi tiêu tùy ý là chi tiêu của chính phủ được thực hiện thông qua dự luật phân bổ ngân sách. Khoản chi này là một phần tùy chọn của chính sách tài khóa, trái ngược với chi tiêu bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Discretionary spending is subject to annual budget decisions."

    "Chi tiêu tùy ý phải tuân theo các quyết định ngân sách hàng năm."

  • "A large portion of the federal budget consists of discretionary spending."

    "Một phần lớn ngân sách liên bang bao gồm chi tiêu tùy ý."

  • "Cuts in discretionary spending can have a significant impact on government services."

    "Việc cắt giảm chi tiêu tùy ý có thể có tác động đáng kể đến các dịch vụ của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discretion sự thận trọng, quyền tự do quyết định
Adjective discreet kín đáo, thận trọng
Verb spend chi tiêu, tiêu dùng
Noun spender người chi tiêu

Synonyms

non-mandatory spending (chi tiêu không bắt buộc)optional spending (chi tiêu tùy chọn)

Antonyms

mandatory spending (chi tiêu bắt buộc)

Related Words

fiscal policy (chính sách tài khóa)budget (ngân sách)appropriations bill (dự luật phân bổ ngân sách)

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discernere
Latin
discretio
Old French
discretion
English
discretion
English
discretionary
Latin
expendere
Old English
spendan
English
spending
English
discretionary spending

Nguồn gốc từ 'discretionary'

Từ 'discretionary' xuất phát từ tiếng Latin 'discretio', có nghĩa là 'sự phân biệt' hay 'khả năng nhận biết'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ 'sự thận trọng' hay 'quyền tự do quyết định'. Về sau, nó phát triển thành tính từ 'discretionary' để mô tả những thứ được quyết định theo ý riêng, không bắt buộc.

Nguồn gốc từ 'spending'

Từ 'spending' có gốc từ động từ 'to spend' trong tiếng Anh cổ ('spendan'), mà bản thân từ này lại từ tiếng Latin thông tục 'expendere' (nghĩa là 'cân ra, trả tiền'). Ban đầu nó mang nghĩa là 'chi trả' hoặc 'tiêu dùng'. Khi kết hợp với 'discretionary', nó tạo thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại mô tả khoản chi tiêu không thiết yếu, có thể điều chỉnh.

Usage Note

Chi tiêu tùy ý đề cập đến phần ngân sách chính phủ mà các nhà lập pháp có thể tự do quyết định cách chi tiêu hàng năm. Điều này khác với chi tiêu bắt buộc, vốn được xác định bởi luật pháp hiện hành và không cần phê duyệt hàng năm.

Prepositions

on

"Spending on" focuses on the specific area or sector where the funds are being allocated. Example: "The government increased discretionary spending on education."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discretionary spending
  • personal personal discretionary spending
    (chi tiêu cá nhân tùy ý)
  • household household discretionary spending
    (chi tiêu gia đình tùy ý)
  • non-essential non-essential discretionary spending
    (chi tiêu không thiết yếu tùy ý)
  • luxury luxury discretionary spending
    (chi tiêu xa xỉ tùy ý)
  • flexible flexible discretionary spending
    (chi tiêu tùy ý linh hoạt)
Verb + discretionary spending
  • cut cut discretionary spending
    (cắt giảm chi tiêu tùy ý)
  • reduce reduce discretionary spending
    (giảm chi tiêu tùy ý)
  • increase increase discretionary spending
    (tăng chi tiêu tùy ý)
  • curb curb discretionary spending
    (kiềm chế chi tiêu tùy ý)
  • manage manage discretionary spending
    (quản lý chi tiêu tùy ý)
Noun + discretionary spending (phrases including 'for/on')
  • budget for budget for discretionary spending
    (lập ngân sách cho chi tiêu tùy ý)
  • impact on impact on discretionary spending
    (tác động đến chi tiêu tùy ý)
  • cuts in cuts in discretionary spending
    (các khoản cắt giảm trong chi tiêu tùy ý)

Idioms

  • prioritize discretionary spending

    ưu tiên các khoản chi tiêu tùy ý (xem xét cái nào quan trọng hơn để chi trước)

    "During economic downturns, families often have to prioritize discretionary spending."

    (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, các gia đình thường phải ưu tiên các khoản chi tiêu tùy ý.)

  • cut back on discretionary spending

    cắt giảm các khoản chi tiêu tùy ý

    "Many companies are cutting back on discretionary spending like travel and entertainment."

    (Nhiều công ty đang cắt giảm các khoản chi tiêu tùy ý như du lịch và giải trí.)

  • manage discretionary spending effectively

    quản lý chi tiêu tùy ý một cách hiệu quả

    "Learning to manage discretionary spending effectively is key to personal financial health."

    (Học cách quản lý chi tiêu tùy ý một cách hiệu quả là chìa khóa cho sức khỏe tài chính cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discretionary spending

noun
Lật mặt

Chi tiêu tùy ý là chi tiêu của chính phủ được thực hiện thông qua dự luật phân bổ ngân sách. Khoản chi này là một phần tùy chọn của chính sách tài khóa, trái ngược với chi tiêu bắt buộc.

"Discretionary spending is subject to annual budget decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that discretionary spending is essential for economic growth.
Họ tin rằng chi tiêu tùy ý là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
It is not discretionary spending if it is mandated by law.
Đó không phải là chi tiêu tùy ý nếu nó được quy định bởi luật.
Nghi vấn
Is discretionary spending something which the government can easily cut during a recession?
Chi tiêu tùy ý có phải là thứ mà chính phủ có thể dễ dàng cắt giảm trong thời kỳ suy thoái không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has increased discretionary spending on education this year.
Chính phủ đã tăng chi tiêu tùy ý cho giáo dục trong năm nay.
Phủ định
The council hasn't approved any new discretionary projects recently.
Hội đồng chưa phê duyệt bất kỳ dự án tùy ý mới nào gần đây.
Nghi vấn
Has the company allocated all of its discretionary budget for marketing?
Công ty đã phân bổ tất cả ngân sách tùy ý cho marketing chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discretionary spending".

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Chi tiêu tùy ý thường được coi là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế và mức độ tự tin của người tiêu dùng. Khi nền kinh tế phát triển mạnh, người dân có xu hướng chi tiêu nhiều hơn vào các mặt hàng không thiết yếu. Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái, các khoản chi tiêu này thường bị cắt giảm đầu tiên, cho thấy sự thận trọng và lo lắng về tài chính.

Văn hóa tiêu dùng và Quản lý tài chính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'chi tiêu tùy ý' là một khái niệm trung tâm trong quản lý tài chính cá nhân. Nó giúp mọi người phân biệt giữa 'nhu cầu' (needs) và 'mong muốn' (wants). Việc quản lý tốt chi tiêu tùy ý thông qua lập ngân sách là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu tài chính, từ tiết kiệm cho tương lai đến thanh toán nợ.