discussions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of discussion: conversations or debates about a specific topic.
Vietnamese Meaning
số nhiều của 'discussion': những cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had many discussions about the future of the company."
"Chúng tôi đã có nhiều cuộc thảo luận về tương lai của công ty."
-
"The discussions were very productive."
"Những cuộc thảo luận đã diễn ra rất hiệu quả."
-
"They are holding discussions with potential investors."
"Họ đang tổ chức các cuộc thảo luận với các nhà đầu tư tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discuss | thảo luận, bàn bạc |
| Noun | discussion | cuộc thảo luận, sự thảo luận |
| Noun | discussant | người tham gia thảo luận |
| Adjective | discussable | có thể thảo luận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discussions' là dạng số nhiều của 'discussion', chỉ các cuộc thảo luận, tranh luận nhiều hơn một lần hoặc diễn ra giữa nhiều người. Nó nhấn mạnh tính chất trao đổi, bàn luận để đi đến một kết luận hoặc hiểu biết chung. Khác với 'debate' mang tính đối đầu, tranh biện mạnh mẽ, 'discussions' thường mang tính xây dựng, chia sẻ quan điểm.
Prepositions
'about' và 'on' dùng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. 'of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc loại hình của cuộc thảo luận (ví dụ: 'discussions of policy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated heated discussions (các cuộc thảo luận gay gắt)
-
lively lively discussions (các cuộc thảo luận sôi nổi)
-
open open discussions (các cuộc thảo luận cởi mở)
-
in-depth in-depth discussions (các cuộc thảo luận chuyên sâu)
-
preliminary preliminary discussions (các cuộc thảo luận sơ bộ)
-
hold hold discussions (tổ chức thảo luận)
-
have have discussions (có các cuộc thảo luận)
-
engage in engage in discussions (tham gia vào các cuộc thảo luận)
-
facilitate facilitate discussions (tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận)
-
under under discussion (đang được thảo luận, đang được xem xét)
-
for for discussion (để thảo luận)
-
in in discussion (đang trong quá trình thảo luận)
Idioms
-
open for discussion
để ngỏ cho việc thảo luận, có thể bàn bạc thêm
"The budget proposals are still open for discussion."
(Các đề xuất ngân sách vẫn đang được để ngỏ để thảo luận.)
-
under discussion
đang được thảo luận, đang được xem xét
"Several new policies are currently under discussion."
(Một số chính sách mới hiện đang được thảo luận.)
-
beyond discussion
không cần bàn cãi, đã được quyết định dứt khoát
"His loyalty to the company is beyond discussion."
(Lòng trung thành của anh ấy với công ty là điều không cần bàn cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discussions
danh từsố nhiều của 'discussion': những cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể.
"We had many discussions about the future of the company."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long discussion, considering all aspects, we reached a consensus, and the project proceeded smoothly. |
Sau một cuộc thảo luận dài, cân nhắc mọi khía cạnh, chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận và dự án tiến triển suôn sẻ. |
| Phủ định | Despite the extensive discussions, no agreement was reached, and the project stalled, unfortunately. |
Mặc dù đã có những cuộc thảo luận rộng rãi, không có thỏa thuận nào đạt được và dự án bị đình trệ, thật không may. |
| Nghi vấn | Regarding the upcoming discussions, what topics are on the agenda, and what outcomes do we hope to achieve? |
Liên quan đến các cuộc thảo luận sắp tới, những chủ đề nào có trong chương trình nghị sự và chúng ta hy vọng đạt được những kết quả gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discussions".
