disembowel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove the entrails from; eviscerate.
Vietnamese Meaning
Mổ bụng, moi ruột; lấy bỏ nội tạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warrior threatened to disembowel his enemy."
"Chiến binh đe dọa sẽ mổ bụng kẻ thù."
-
"In medieval times, disemboweling was a form of execution."
"Vào thời trung cổ, mổ bụng là một hình thức hành quyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disembowel | Mổ bụng, lấy ruột |
| Noun | disembowelment | Hành động mổ bụng, việc lấy ruột |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disembowel' mang nghĩa bạo lực, thường dùng để chỉ hành động mổ bụng một người hoặc động vật, loại bỏ các cơ quan nội tạng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc trong các mô tả về tội phạm bạo lực. Sắc thái nghĩa của nó rất mạnh và gây ám ảnh. So với các từ như 'eviscerate' (lấy nội tạng), 'disembowel' cụ thể hơn về cách thức thực hiện (mổ bụng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutally brutally disembowel (mổ bụng một cách tàn bạo)
-
ritually ritually disembowel (mổ bụng theo nghi lễ)
-
deliberately deliberately disembowel (cố ý mổ bụng)
-
a victim disembowel a victim (mổ bụng một nạn nhân)
-
an animal disembowel an animal (mổ bụng một con vật)
-
a fish disembowel a fish (mổ bụng một con cá)
-
be disemboweled to be disemboweled (bị mổ bụng)
-
was disemboweled The animal was disemboweled. (Con vật đã bị mổ bụng.)
Idioms
-
to disembowel a living creature
Mổ bụng một sinh vật sống (nhấn mạnh sự tàn bạo hoặc mục đích cụ thể)
"The hunter knows how to disembowel a deer cleanly."
(Người thợ săn biết cách mổ bụng một con hươu gọn gàng.)
-
to be disemboweled alive
Bị mổ bụng khi còn sống (nhấn mạnh sự đau đớn, tàn khốc của hành động)
"Tales of pirates disemboweling victims alive are horrific."
(Những câu chuyện về cướp biển mổ bụng nạn nhân khi còn sống thật kinh hoàng.)
-
to threaten to disembowel someone
Đe dọa mổ bụng ai đó (biểu thị mức độ bạo lực cực đoan trong lời nói)
"In a fit of rage, he threatened to disembowel his enemy."
(Trong cơn giận dữ, anh ta đe dọa sẽ mổ bụng kẻ thù của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disembowel
verbMổ bụng, moi ruột; lấy bỏ nội tạng.
"The warrior threatened to disembowel his enemy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient warriors would disembowel their enemies after they were defeated in battle, as a sign of total dominance. |
Những chiến binh cổ đại sẽ mổ bụng kẻ thù sau khi chúng bị đánh bại trong trận chiến, như một dấu hiệu của sự thống trị hoàn toàn. |
| Phủ định | Although the ritual was brutal, the priests did not disembowel the animal until it was completely unconscious. |
Mặc dù nghi lễ tàn bạo, các thầy tế không mổ bụng con vật cho đến khi nó hoàn toàn bất tỉnh. |
| Nghi vấn | Did the surgeon disembowel the patient in order to remove the tumor, even though it was a risky procedure? |
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã mổ bụng bệnh nhân để loại bỏ khối u, mặc dù đó là một thủ thuật rủi ro không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will disembowel the fish, won't he? |
Anh ta sẽ mổ bụng con cá, phải không? |
| Phủ định | They didn't disembowel the animal, did they? |
Họ đã không mổ bụng con vật, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't disembowel someone, would you? |
Bạn sẽ không mổ bụng ai đó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disembowel".
