eviscerate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disembowel (a person or animal).
Vietnamese Meaning
Mổ bụng, lấy hết ruột gan (người hoặc động vật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers eviscerated the enemy."
"Những người lính đã mổ bụng kẻ thù."
-
"The review eviscerated his latest novel."
"Bài phê bình đã chỉ trích gay gắt cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta."
-
"The budget cuts eviscerated the education program."
"Việc cắt giảm ngân sách đã làm suy yếu chương trình giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evisceration | Hành động loại bỏ nội tạng; sự hủy hoại, sự làm suy yếu nghiêm trọng. |
| Adjective | eviscerated | Đã bị loại bỏ nội tạng; bị hủy hoại, bị làm suy yếu nghiêm trọng (dùng như tính từ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa bạo lực và ghê rợn. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh thực tế (ví dụ: trong phẫu thuật hoặc giết mổ) hoặc mang tính ẩn dụ để chỉ sự tàn phá, hủy hoại hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
budget eviscerate a budget (cắt giảm ngân sách một cách nghiêm trọng, làm trống rỗng ngân sách)
-
policy eviscerate a policy (làm suy yếu nghiêm trọng một chính sách)
-
argument eviscerate an argument (phá tan một lập luận, làm cho một lập luận không còn giá trị)
-
plan eviscerate a plan (phá hủy một kế hoạch bằng cách loại bỏ các yếu tố cốt lõi)
-
institution eviscerate an institution (làm suy yếu nghiêm trọng một thể chế)
-
completely completely eviscerate (hoàn toàn phá hủy/làm suy yếu)
-
effectively effectively eviscerate (phá hủy/làm suy yếu một cách hiệu quả)
Idioms
-
to eviscerate an argument
Phá tan một lập luận; làm cho một lập luận không còn giá trị bằng cách chỉ ra những điểm yếu cốt lõi.
"The lawyer's cross-examination completely eviscerated the witness's testimony."
(Việc luật sư thẩm vấn chéo đã hoàn toàn phá tan lời khai của nhân chứng.)
-
to eviscerate a budget/plan
Cắt giảm nghiêm trọng ngân sách/kế hoạch; loại bỏ các yếu tố thiết yếu, làm suy yếu đến mức không còn hiệu quả.
"The new administration threatens to eviscerate environmental protection budgets."
(Chính quyền mới đe dọa sẽ cắt giảm nghiêm trọng ngân sách bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eviscerate
Động từMổ bụng, lấy hết ruột gan (người hoặc động vật).
"The soldiers eviscerated the enemy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the surgeon had to eviscerate the infected tissue was a necessary decision. |
Việc bác sĩ phẫu thuật phải loại bỏ nội tạng các mô bị nhiễm trùng là một quyết định cần thiết. |
| Phủ định | Whether the committee will eviscerate the proposed regulations is still uncertain. |
Liệu ủy ban có loại bỏ hoàn toàn các quy định được đề xuất hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the journalist chose to eviscerate the politician's arguments remains a mystery. |
Tại sao nhà báo chọn cách bác bỏ hoàn toàn những lập luận của chính trị gia vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the surgeon decided to eviscerate the tumor completely, the patient would have a much higher chance of recovery. |
Nếu bác sĩ phẫu thuật quyết định loại bỏ hoàn toàn khối u, bệnh nhân sẽ có cơ hội phục hồi cao hơn nhiều. |
| Phủ định | If the corrupt government didn't eviscerate the country's resources, the people wouldn't suffer from poverty. |
Nếu chính phủ tham nhũng không tước đoạt tài nguyên của đất nước, người dân sẽ không phải chịu cảnh nghèo đói. |
| Nghi vấn | Would the public react strongly if the newspaper were to eviscerate the politician's reputation? |
Liệu công chúng có phản ứng mạnh mẽ nếu tờ báo hạ bệ danh tiếng của chính trị gia đó? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The butcher eviscerated the fish with practiced ease. |
Người bán thịt mổ bụng con cá một cách dễ dàng thuần thục. |
| Phủ định | Never had I seen such brutality as when the invaders eviscerated the village. |
Chưa bao giờ tôi thấy sự tàn bạo đến vậy như khi quân xâm lược tàn sát ngôi làng. |
| Nghi vấn | Should the surgeon need to eviscerate the organ, the patient's life will be in danger. |
Nếu bác sĩ phẫu thuật cần phải cắt bỏ nội tạng, tính mạng của bệnh nhân sẽ gặp nguy hiểm. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would eviscerate the fish later. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ mổ bụng con cá sau. |
| Phủ định | She told me that she did not eviscerate the chicken. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không mổ bụng con gà. |
| Nghi vấn | The chef asked if the assistant had eviscerated the squid. |
Đầu bếp hỏi liệu người phụ tá đã mổ bụng con mực chưa. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had eviscerated the fish before the customers arrived. |
Đầu bếp đã mổ bụng con cá trước khi khách hàng đến. |
| Phủ định | They had not eviscerated the chicken before putting it in the freezer. |
Họ đã không mổ bụng con gà trước khi cho nó vào tủ đông. |
| Nghi vấn | Had the surgeon eviscerated the tumor before closing the patient? |
Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ hoàn toàn khối u trước khi đóng bệnh nhân lại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eviscerate".
