(Top Banner Ad)
eviscerate
C2
Động từ C2 Y học, Bạo lực

eviscerate

UK: /ɪˈvɪsəreɪt/ • US: /ɪˈvɪsəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mổ bụng moi ruột làm suy yếu tước đoạt sức mạnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disembowel (a person or animal).

Vietnamese Meaning

Mổ bụng, lấy hết ruột gan (người hoặc động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers eviscerated the enemy."

    "Những người lính đã mổ bụng kẻ thù."

  • "The review eviscerated his latest novel."

    "Bài phê bình đã chỉ trích gay gắt cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta."

  • "The budget cuts eviscerated the education program."

    "Việc cắt giảm ngân sách đã làm suy yếu chương trình giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evisceration Hành động loại bỏ nội tạng; sự hủy hoại, sự làm suy yếu nghiêm trọng.
Adjective eviscerated Đã bị loại bỏ nội tạng; bị hủy hoại, bị làm suy yếu nghiêm trọng (dùng như tính từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viscera
Latin
e-
Late Latin
eviscerare
Late Latin
evisceratus
English
eviscerate

Nguồn gốc từ nội tạng

Từ 'eviscerate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'loại bỏ') và 'viscera' (nghĩa là 'nội tạng' hoặc 'ruột'). Ghép lại, nó mô tả hành động 'lấy bỏ nội tạng'. Ban đầu, từ này được dùng theo nghĩa đen để chỉ việc loại bỏ ruột của động vật. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra, mang tính ẩn dụ để chỉ việc phá hủy hoặc làm suy yếu nghiêm trọng một thứ gì đó bằng cách loại bỏ các yếu tố cốt lõi của nó.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa bạo lực và ghê rợn. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh thực tế (ví dụ: trong phẫu thuật hoặc giết mổ) hoặc mang tính ẩn dụ để chỉ sự tàn phá, hủy hoại hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Eviscerate (Figurative - Destroy/Weaken)
  • budget eviscerate a budget
    (cắt giảm ngân sách một cách nghiêm trọng, làm trống rỗng ngân sách)
  • policy eviscerate a policy
    (làm suy yếu nghiêm trọng một chính sách)
  • argument eviscerate an argument
    (phá tan một lập luận, làm cho một lập luận không còn giá trị)
  • plan eviscerate a plan
    (phá hủy một kế hoạch bằng cách loại bỏ các yếu tố cốt lõi)
  • institution eviscerate an institution
    (làm suy yếu nghiêm trọng một thể chế)
Adverb + Eviscerate
  • completely completely eviscerate
    (hoàn toàn phá hủy/làm suy yếu)
  • effectively effectively eviscerate
    (phá hủy/làm suy yếu một cách hiệu quả)

Idioms

  • to eviscerate an argument

    Phá tan một lập luận; làm cho một lập luận không còn giá trị bằng cách chỉ ra những điểm yếu cốt lõi.

    "The lawyer's cross-examination completely eviscerated the witness's testimony."

    (Việc luật sư thẩm vấn chéo đã hoàn toàn phá tan lời khai của nhân chứng.)

  • to eviscerate a budget/plan

    Cắt giảm nghiêm trọng ngân sách/kế hoạch; loại bỏ các yếu tố thiết yếu, làm suy yếu đến mức không còn hiệu quả.

    "The new administration threatens to eviscerate environmental protection budgets."

    (Chính quyền mới đe dọa sẽ cắt giảm nghiêm trọng ngân sách bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eviscerate

Động từ
Lật mặt

Mổ bụng, lấy hết ruột gan (người hoặc động vật).

"The soldiers eviscerated the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the surgeon had to eviscerate the infected tissue was a necessary decision.
Việc bác sĩ phẫu thuật phải loại bỏ nội tạng các mô bị nhiễm trùng là một quyết định cần thiết.
Phủ định
Whether the committee will eviscerate the proposed regulations is still uncertain.
Liệu ủy ban có loại bỏ hoàn toàn các quy định được đề xuất hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the journalist chose to eviscerate the politician's arguments remains a mystery.
Tại sao nhà báo chọn cách bác bỏ hoàn toàn những lập luận của chính trị gia vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon decided to eviscerate the tumor completely, the patient would have a much higher chance of recovery.
Nếu bác sĩ phẫu thuật quyết định loại bỏ hoàn toàn khối u, bệnh nhân sẽ có cơ hội phục hồi cao hơn nhiều.
Phủ định
If the corrupt government didn't eviscerate the country's resources, the people wouldn't suffer from poverty.
Nếu chính phủ tham nhũng không tước đoạt tài nguyên của đất nước, người dân sẽ không phải chịu cảnh nghèo đói.
Nghi vấn
Would the public react strongly if the newspaper were to eviscerate the politician's reputation?
Liệu công chúng có phản ứng mạnh mẽ nếu tờ báo hạ bệ danh tiếng của chính trị gia đó?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher eviscerated the fish with practiced ease.
Người bán thịt mổ bụng con cá một cách dễ dàng thuần thục.
Phủ định
Never had I seen such brutality as when the invaders eviscerated the village.
Chưa bao giờ tôi thấy sự tàn bạo đến vậy như khi quân xâm lược tàn sát ngôi làng.
Nghi vấn
Should the surgeon need to eviscerate the organ, the patient's life will be in danger.
Nếu bác sĩ phẫu thuật cần phải cắt bỏ nội tạng, tính mạng của bệnh nhân sẽ gặp nguy hiểm.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would eviscerate the fish later.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ mổ bụng con cá sau.
Phủ định
She told me that she did not eviscerate the chicken.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không mổ bụng con gà.
Nghi vấn
The chef asked if the assistant had eviscerated the squid.
Đầu bếp hỏi liệu người phụ tá đã mổ bụng con mực chưa.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had eviscerated the fish before the customers arrived.
Đầu bếp đã mổ bụng con cá trước khi khách hàng đến.
Phủ định
They had not eviscerated the chicken before putting it in the freezer.
Họ đã không mổ bụng con gà trước khi cho nó vào tủ đông.
Nghi vấn
Had the surgeon eviscerated the tumor before closing the patient?
Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ hoàn toàn khối u trước khi đóng bệnh nhân lại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eviscerate".

Trong ẩm thực và chuẩn bị thực phẩm

Theo nghĩa đen, 'eviscerate' là một thuật ngữ thường được sử dụng trong ẩm thực để mô tả quá trình loại bỏ nội tạng của động vật (như gà, cá, hươu) trước khi nấu hoặc chế biến. Đây là một bước cần thiết trong việc chuẩn bị thịt tươi sống và là một phần quen thuộc của nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới.

Ẩn dụ cho sự hủy hoại

Trong tiếng Anh, 'eviscerate' được dùng một cách mạnh mẽ để mô tả việc phá hủy hoặc làm suy yếu một cách tàn bạo một hệ thống, chính sách, hoặc ý tưởng. Ví dụ, một nhà phê bình có thể 'eviscerate' một cuốn sách, hoặc một chính phủ có thể 'eviscerate' các chương trình xã hội. Từ này nhấn mạnh sự tàn phá đến tận gốc rễ, loại bỏ những phần cốt lõi, khiến đối tượng không còn sức sống hay giá trị.