(Top Banner Ad)
gut
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

gut

UK: /ɡʌt/ • US: /ɡʌt/

Nghĩa tiếng Việt

ruột dạ dày can đảm bản lĩnh trực giác linh cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The alimentary canal, especially the intestine or stomach.

Vietnamese Meaning

Ống tiêu hóa, đặc biệt là ruột hoặc dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria live in the gut."

    "Vi khuẩn sống trong ruột."

  • "He's got a strong gut feeling about this deal."

    "Anh ấy có một linh cảm rất mạnh về thỏa thuận này."

  • "The fish was gutted and cleaned."

    "Con cá đã được làm sạch ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guts ruột (số nhiều), sự can đảm (thông tục)
Adjective gutless hèn nhát, không có can đảm
Verb gut lấy ruột, phá hủy hoàn toàn bên trong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gutaz
Old English
guttas

Nguồn Gốc Sâu Xa

Từ 'gut' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *gutaz, có nghĩa là 'ống' hoặc 'lòng'. Điều này phản ánh cách người xưa nhìn nhận bộ phận tiêu hóa như một ống dài trong cơ thể.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'gut' thường được dùng để chỉ ruột, nội tạng, đặc biệt là khi nói về cảm giác hoặc bản năng. Nó có thể mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã hơn so với các từ 'intestine' hoặc 'stomach'.

Prepositions

in of

'In the gut' ám chỉ bên trong ruột. 'Of the gut' ám chỉ thuộc về hoặc liên quan đến ruột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gut
  • strong gut feeling
    (linh cảm mạnh mẽ, trực giác)
  • empty gut feeling
    (cảm giác đói cồn cào)
Verb + gut
  • trust your gut
    (tin vào trực giác của bạn)
  • hate somebody's guts
    (ghét cay ghét đắng ai đó)

Idioms

  • have guts

    có gan, có can đảm

    "She has guts to stand up to her boss."

    (Cô ấy có gan dám đứng lên chống lại ông chủ của mình.)

  • spill your guts

    thổ lộ hết lòng, dốc bầu tâm sự

    "He spilled his guts about his problems."

    (Anh ấy dốc bầu tâm sự về những vấn đề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gut

Danh từ
Lật mặt

Ống tiêu hóa, đặc biệt là ruột hoặc dạ dày.

"The bacteria live in the gut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gut".

Gut Feeling

Trong văn hóa phương Tây, 'gut feeling' (linh cảm) thường được coi trọng như một nguồn thông tin, quyết định quan trọng, đặc biệt khi không có đủ dữ liệu để phân tích logic. Người ta tin rằng trực giác có thể mách bảo điều gì đó đúng đắn.