(Top Banner Ad)
disempower
C1
Động từ C1 Chính trị học, Xã hội học

disempower

UK: /ˌdɪsɪmˈpaʊə(r)/ • US: /ˌdɪsɪmˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

tước đoạt quyền lực làm suy yếu vị thế tước quyền làm mất quyền tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deprive of power, authority, or influence; to make (someone) feel less powerful or confident.

Vietnamese Meaning

Tước đoạt quyền lực, quyền hạn hoặc ảnh hưởng; làm cho (ai đó) cảm thấy yếu thế hoặc thiếu tự tin hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations disempowered local communities from managing their own resources."

    "Các quy định mới đã tước quyền quản lý tài nguyên của các cộng đồng địa phương."

  • "Poverty can disempower individuals and limit their opportunities."

    "Nghèo đói có thể tước đi quyền lực của các cá nhân và hạn chế cơ hội của họ."

  • "The company's restructuring disempowered many middle managers."

    "Việc tái cấu trúc của công ty đã tước quyền của nhiều quản lý cấp trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb empower trao quyền, cho phép
Noun empowerment sự trao quyền, sự cho phép
Noun disempowerment sự tước quyền, sự làm mất quyền lực
Noun power quyền lực, sức mạnh
Verb power cung cấp năng lượng, kiểm soát
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
des-
Latin
in-
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
English
power
English
empower
English
disempower

Sự mất quyền lực từ đâu?

Từ 'disempower' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'loại bỏ, đảo ngược' từ gốc Latin) và động từ 'empower' (nghĩa là 'trao quyền'). 'Empower' lại đến từ tiền tố 'en-' (làm cho) và danh từ 'power' (quyền lực), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' – 'có khả năng'. Vì vậy, 'disempower' có nghĩa đen là 'loại bỏ khả năng' hoặc 'tước đi quyền lực'.

Usage Note

Từ 'disempower' thường được sử dụng để mô tả hành động làm suy yếu vị thế của một cá nhân hoặc một nhóm người, thường thông qua các cơ cấu xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát quyền kiểm soát và khả năng tự chủ. So sánh với 'weaken' (làm yếu đi), 'disempower' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc loại bỏ khả năng thực hiện quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

from by

Khi sử dụng 'disempower from', nó thường diễn tả việc tước đoạt một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'disempower from decision-making'). Khi sử dụng 'disempower by', nó mô tả phương tiện hoặc hành động gây ra sự tước đoạt (ví dụ: 'disempowered by systemic discrimination').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disempower
  • systematically systematically disempower
    (tước quyền lực một cách có hệ thống)
  • deliberately deliberately disempower
    (cố ý tước quyền lực)
  • further further disempower
    (làm mất quyền lực thêm nữa)
  • effectively effectively disempower
    (thực sự làm mất quyền lực)
Verb + disempower
  • seek to seek to disempower
    (tìm cách tước quyền lực)
  • tend to tend to disempower
    (có xu hướng tước quyền lực)
  • continue to continue to disempower
    (tiếp tục tước quyền lực)
Noun (subject) + disempower
  • policies policies disempower
    (các chính sách làm mất quyền lực)
  • systems systems disempower
    (các hệ thống tước quyền lực)
  • poverty poverty disempowers
    (sự nghèo đói làm mất quyền lực)

Idioms

  • to disempower an individual/group

    tước đi quyền lực của một cá nhân/nhóm

    "The oppressive regime sought to disempower its citizens through strict censorship."

    (Chế độ áp bức tìm cách tước đi quyền lực của công dân thông qua kiểm duyệt nghiêm ngặt.)

  • feel disempowered

    cảm thấy bị tước quyền, cảm thấy bất lực

    "Many employees feel disempowered when their ideas are constantly ignored."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy bị tước quyền khi ý kiến của họ liên tục bị phớt lờ.)

  • leave someone disempowered

    khiến ai đó rơi vào tình trạng mất quyền lực

    "The sudden policy change will leave many small businesses disempowered and struggling."

    (Thay đổi chính sách đột ngột sẽ khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ bị mất quyền lực và gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disempower

Động từ
Lật mặt

Tước đoạt quyền lực, quyền hạn hoặc ảnh hưởng; làm cho (ai đó) cảm thấy yếu thế hoặc thiếu tự tin hơn.

"The new regulations disempowered local communities from managing their own resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disempower".

Bất bình đẳng xã hội và sự mất quyền lực

Khái niệm 'disempower' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội và công bằng. Nó mô tả tình trạng các cá nhân hoặc nhóm bị tước đoạt khả năng kiểm soát cuộc sống của mình, tham gia vào các quyết định hoặc tiếp cận các nguồn lực, thường là do cấu trúc xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

Tâm lý học về sự mất quyền lực

Trong tâm lý học, cảm giác 'disempowered' (mất quyền lực) có thể dẫn đến hiện tượng 'learned helplessness' (sự bất lực đã học được), nơi một cá nhân ngừng cố gắng thay đổi hoàn cảnh tiêu cực vì họ tin rằng mình không có khả năng làm gì. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và động lực sống.