(Top Banner Ad)
oppress
C1
động từ C1 Chính trị, Xã hội

oppress

UK: /əˈpres/ • US: /əˈpres/

Nghĩa tiếng Việt

áp bức đàn áp bóc lột chèn ép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To govern or treat someone cruelly and unfairly.

Vietnamese Meaning

Áp bức, đàn áp, cai trị hoặc đối xử với ai đó một cách tàn nhẫn và bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator oppressed the people with strict laws and violence."

    "Nhà độc tài đã áp bức người dân bằng những luật lệ hà khắc và bạo lực."

  • "The government oppressed ethnic minorities."

    "Chính phủ đã áp bức các dân tộc thiểu số."

  • "She felt oppressed by the constant demands of her job."

    "Cô ấy cảm thấy bị áp bức bởi những yêu cầu liên tục từ công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppress áp bức, đàn áp, đè nặng
Noun oppressor kẻ áp bức, kẻ đàn áp
Noun oppression sự áp bức, sự đàn áp, sự đè nặng
Adjective oppressive áp bức, đàn áp, ngột ngạt
Adverb oppressively một cách áp bức, một cách ngột ngạt
Adjective oppressed bị áp bức, bị đàn áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prem-
Latin
premere
Latin
opprimere
Latin
oppressare
Old French
oppresser
English
oppress

Nguồn gốc La-tinh của từ 'oppress'

Từ "oppress" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ Latinh "opprimere", có nghĩa là "đè nặng xuống" hoặc "áp chế". Từ này được tạo thành từ tiền tố "ob-" (nghĩa là "chống lại" hoặc "lên trên") và "premere" (nghĩa là "nhấn", "ép"). Sau đó, nó phát triển thành "oppressare" (nghĩa là "liên tục đè nặng"), rồi vào tiếng Pháp cổ thành "oppresser", và cuối cùng là tiếng Anh. Hình ảnh của việc "đè nén" về mặt vật lý đã chuyển hóa thành nghĩa bóng, chỉ sự áp bức, đàn áp về mặt xã hội, chính trị.

Usage Note

Từ 'oppress' mang nghĩa mạnh mẽ về việc sử dụng quyền lực một cách bất công để kiểm soát hoặc gây hại cho người khác. Nó thường liên quan đến các hệ thống hoặc thể chế quyền lực. Sự khác biệt giữa 'oppress' và 'suppress' là 'suppress' có thể đơn giản là ngăn chặn điều gì đó, còn 'oppress' bao hàm sự bất công và tàn bạo.

Prepositions

with by

'Oppress with' thường được dùng để chỉ cảm giác bị đè nặng bởi một điều gì đó, ví dụ: 'oppressed with guilt'. 'Oppress by' thường được dùng để chỉ việc bị áp bức bởi một người hoặc một thế lực nào đó, ví dụ: 'oppressed by a dictator'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức áp bức (How to oppress)
  • systematically systematically oppress
    (áp bức một cách có hệ thống)
  • brutally brutally oppress
    (đàn áp dã man)
  • cruelly cruelly oppress
    (đàn áp độc ác)
Đối tượng bị áp bức (Object of oppression)
  • minorities oppress minorities
    (áp bức các dân tộc thiểu số)
  • the poor oppress the poor
    (áp bức người nghèo)
  • dissent oppress dissent
    (đàn áp sự bất đồng chính kiến)
Trạng thái bị áp bức (State of being oppressed)
  • feel feel oppressed
    (cảm thấy bị áp bức/ngột ngạt)
  • be be oppressed by
    (bị áp bức bởi)
  • remain remain oppressed
    (vẫn bị áp bức)

Idioms

  • oppress the weak/vulnerable

    áp bức những người yếu đuối/dễ bị tổn thương

    "A just society should protect its citizens, not oppress the weak."

    (Một xã hội công bằng nên bảo vệ công dân của mình, chứ không phải áp bức những người yếu đuối.)

  • feel oppressed by (silence/heat/gloom)

    cảm thấy ngột ngạt/bị đè nén bởi (sự im lặng/cái nóng/không khí u ám)

    "She felt oppressed by the heavy silence in the room."

    (Cô ấy cảm thấy ngột ngạt bởi sự im lặng nặng nề trong căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oppress

động từ
Lật mặt

Áp bức, đàn áp, cai trị hoặc đối xử với ai đó một cách tàn nhẫn và bất công.

"The dictator oppressed the people with strict laws and violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government oppresses its people, doesn't it?
Chính phủ áp bức người dân của mình, phải không?
Phủ định
They weren't oppressively strict, were they?
Họ không quá khắt khe, phải không?
Nghi vấn
Oppression is wrong, isn't it?
Sự áp bức là sai trái, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oppress".

Khái niệm "oppress" và Nhân quyền

Từ "oppress" gắn liền với các cuộc đấu tranh về nhân quyền và công bằng xã hội trên toàn thế giới. Nó mô tả hành vi của các chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân lạm dụng quyền lực để đàn áp, kiểm soát hoặc gây đau khổ cho người khác, đặc biệt là các nhóm yếu thế. Việc chống lại sự áp bức là nguyên tắc cốt lõi của nhiều phong trào xã hội và luật pháp quốc tế về nhân quyền.

Lịch sử và Chính trị

Trong lịch sử phương Tây và thế giới, từ "oppress" thường được dùng để mô tả các chế độ độc tài, thực dân, hoặc các hệ thống xã hội bất công đã duy trì quyền lực bằng cách đàn áp các nhóm dân tộc, tôn giáo, hoặc tầng lớp xã hội nhất định. Ví dụ, "the oppressed masses" (quần chúng bị áp bức) là một cụm từ thường thấy trong các tài liệu lịch sử và chính trị khi nói về các cuộc cách mạng hoặc đấu tranh giải phóng.