(Top Banner Ad)
disenfranchised
C1
Adjective C1 Chính trị, Xã hội học

disenfranchised

UK: /ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪzd/ • US: /ˌdɪsɪnˈfræntʃaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước quyền bị gạt ra ngoài lề mất quyền lợi chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deprived of the rights and privileges of a free inhabitant, especially the right to vote.

Vietnamese Meaning

Bị tước quyền công dân, đặc biệt là quyền bầu cử; bị gạt ra ngoài lề xã hội, không có tiếng nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many minority groups feel disenfranchised from the political process."

    "Nhiều nhóm thiểu số cảm thấy bị gạt ra ngoài lề tiến trình chính trị."

  • "The new law disenfranchised thousands of poor voters."

    "Luật mới đã tước quyền bầu cử của hàng ngàn cử tri nghèo."

  • "She felt disenfranchised and ignored by the system."

    "Cô ấy cảm thấy bị tước quyền và bị hệ thống bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun franchise quyền bầu cử; quyền kinh doanh thương hiệu
Verb enfranchise trao quyền công dân; trao quyền bầu cử
Noun enfranchisement sự trao quyền công dân; sự trao quyền bầu cử
Verb disenfranchise tước quyền công dân; tước quyền bầu cử
Noun disenfranchisement sự tước quyền công dân; sự tước quyền bầu cử
Adjective disenfranchised bị tước quyền (thường là quyền công dân, quyền bầu cử)

Synonyms

Antonyms

enfranchised (được trao quyền)empowered (được trao quyền lực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
franchise
Middle English
enfranchise
English
disenfranchise
English
disenfranchised

Nguồn Gốc Quyền Tự Do

Từ 'disenfranchised' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'franchise', nghĩa là 'quyền tự do' hoặc 'đặc quyền'. Khi thêm tiền tố 'en-' vào thành 'enfranchise', nó mang ý nghĩa 'trao quyền' hoặc 'cấp quyền công dân'. Ngược lại, tiền tố 'dis-' mang nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'tước đoạt'. Vì vậy, 'disenfranchise' có nghĩa là 'tước bỏ quyền', thường là quyền bầu cử hoặc các quyền công dân cơ bản.

Usage Note

Từ 'disenfranchised' mang sắc thái bị động, nhấn mạnh việc một nhóm người hoặc cá nhân bị tước đoạt quyền lợi hoặc cơ hội một cách có hệ thống hoặc do các yếu tố khách quan. Nó khác với 'marginalized' (bị gạt ra ngoài lề) ở chỗ 'disenfranchised' thường liên quan đến quyền chính trị và pháp lý, trong khi 'marginalized' mang ý nghĩa rộng hơn về sự loại trừ xã hội.

Prepositions

from

'Disenfranchised from' thường được sử dụng để chỉ rõ điều gì/quyền gì bị tước đoạt. Ví dụ: 'disenfranchised from voting' (bị tước quyền bầu cử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disenfranchised
  • politically politically disenfranchised
    (bị tước quyền chính trị)
  • economically economically disenfranchised
    (bị tước quyền kinh tế)
  • socially socially disenfranchised
    (bị tước quyền xã hội)
  • marginalized and marginalized and disenfranchised
    (bị gạt ra ngoài lề và bị tước quyền)
Verb + disenfranchised
  • feel feel disenfranchised
    (cảm thấy bị tước quyền)
  • become become disenfranchised
    (trở nên bị tước quyền)
  • leave someone leave someone disenfranchised
    (khiến ai đó bị tước quyền)
Noun describing 'disenfranchised' people/groups
  • the the disenfranchised
    (những người bị tước quyền)
  • disenfranchised disenfranchised voters
    (các cử tri bị tước quyền)
  • disenfranchised disenfranchised communities
    (các cộng đồng bị tước quyền)
  • disenfranchised disenfranchised youth
    (giới trẻ bị tước quyền)

Idioms

  • the disenfranchised

    những người bị tước quyền (thường là quyền công dân, quyền bầu cử hoặc các đặc quyền xã hội)

    "The government needs to address the needs of the disenfranchised."

    (Chính phủ cần giải quyết nhu cầu của những người bị tước quyền.)

  • politically disenfranchised

    bị tước quyền chính trị; không có tiếng nói trong các quyết định chính trị

    "Many aboriginal communities remain politically disenfranchised."

    (Nhiều cộng đồng thổ dân vẫn bị tước quyền chính trị.)

  • disenfranchised groups/minorities

    các nhóm/thiểu số bị tước quyền (trong xã hội)

    "Advocates work to empower disenfranchised groups."

    (Các nhà hoạt động làm việc để trao quyền cho các nhóm bị tước quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disenfranchised

Adjective
Lật mặt

Bị tước quyền công dân, đặc biệt là quyền bầu cử; bị gạt ra ngoài lề xã hội, không có tiếng nói.

"Many minority groups feel disenfranchised from the political process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be disenfranchising voters if they don't update their registration.
Chính phủ sẽ tước quyền bầu cử của cử tri nếu họ không cập nhật thông tin đăng ký.
Phủ định
The activists won't be disenfranchising anyone; they're focused on voter registration.
Các nhà hoạt động sẽ không tước quyền bầu cử của ai cả; họ đang tập trung vào việc đăng ký cử tri.
Nghi vấn
Will the new law be disenfranchising minority communities?
Liệu luật mới có tước quyền bầu cử của các cộng đồng thiểu số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disenfranchised".

Quyền Bầu Cử và Lịch Sử

'Disenfranchised' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử đấu tranh vì quyền bầu cử. Ví dụ, phụ nữ và người Mỹ gốc Phi ở nhiều quốc gia đã từng bị 'disenfranchised' – tức là bị tước quyền bầu cử – trong nhiều thế kỷ, trước khi những phong trào như phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ hoặc Phong trào Dân quyền giành được thắng lợi.

Bất Bình Đẳng Xã Hội và Kinh Tế

Trong bối cảnh hiện đại, 'disenfranchised' không chỉ giới hạn ở quyền bầu cử mà còn mở rộng sang các quyền và cơ hội xã hội, kinh tế. Những người nghèo đói, thiếu giáo dục, hoặc không có khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản (như y tế, pháp lý) cũng có thể được xem là 'disenfranchised' vì họ không thể tham gia đầy đủ và hưởng lợi từ xã hội như những người khác.