disengage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To separate or release (someone or something) from something to which they are attached or connected.
Vietnamese Meaning
Tách ra hoặc giải phóng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi thứ mà họ được gắn vào hoặc kết nối với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot disengaged the autopilot."
"Phi công đã tắt chế độ lái tự động."
-
"The soldiers were ordered to disengage from the enemy."
"Những người lính được lệnh rút lui khỏi kẻ thù."
-
"It's important to disengage from work at the end of the day."
"Điều quan trọng là phải tách rời khỏi công việc vào cuối ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disengagement | Sự tháo gỡ, sự rút lui, sự giải tỏa (trong quân sự, chính trị); sự mất kết nối (cảm xúc) |
| Verb | engage | Tham gia, liên quan; cam kết; thu hút (sự chú ý); cài (số xe) |
| Noun | engagement | Sự tham gia; sự đính hôn; cuộc hẹn; cuộc giao tranh |
| Adjective | engaged | Bận rộn; đã đính hôn; đang bận dùng (điện thoại, nhà vệ sinh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'disengage' thường được sử dụng để mô tả hành động tách rời hoặc giải phóng một cách chủ động, có thể là về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Nó có thể liên quan đến việc rút khỏi một cam kết, một mối quan hệ, hoặc một hệ thống.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'from', 'disengage from' có nghĩa là tách rời khỏi một cái gì đó hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: 'disengage from a conversation' (rời khỏi cuộc trò chuyện), 'disengage from a conflict' (rút khỏi một cuộc xung đột).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to disengage (cố gắng tách ra, cố gắng rút lui)
-
decide to decide to disengage (quyết định rút lui, quyết định không tham gia nữa)
-
help help someone disengage (giúp ai đó tách ra/rút lui)
-
from a conflict disengage from a conflict (rút lui khỏi xung đột)
-
from a task disengage from a task (tách ra khỏi một nhiệm vụ, ngừng làm một nhiệm vụ)
-
from a relationship disengage from a relationship (thoát ra khỏi một mối quan hệ (tình cảm/xã hội))
-
troops troops disengage (quân đội rút quân, các lực lượng rút lui)
-
the clutch disengage the clutch (ngắt ly hợp (trong xe ô tô))
-
gears the gears disengage (các bánh răng tách rời)
Idioms
-
disengage from reality
Không chấp nhận hoặc đối phó với thực tế, sống trong thế giới riêng.
"Some people disengage from reality as a coping mechanism when facing severe stress."
(Một số người tách rời khỏi thực tế như một cơ chế đối phó khi đối mặt với căng thẳng nghiêm trọng.)
-
disengage one's mind
Ngừng suy nghĩ hoặc tập trung vào một điều gì đó; giải tỏa đầu óc.
"It's important to disengage your mind from work before going to bed."
(Điều quan trọng là phải giải tỏa đầu óc khỏi công việc trước khi đi ngủ.)
-
disengage from the world
Rút lui khỏi các hoạt động xã hội hoặc giao tiếp với người khác; sống ẩn dật.
"After the tragedy, she gradually began to disengage from the world."
(Sau bi kịch, cô ấy dần dần bắt đầu rút lui khỏi thế giới bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disengage
Động từTách ra hoặc giải phóng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi thứ mà họ được gắn vào hoặc kết nối với.
"The pilot disengaged the autopilot."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's disengagement from the project was a strategic decision. |
Sự rút lui của công ty khỏi dự án là một quyết định chiến lược. |
| Phủ định | There wasn't a complete disengagement of troops from the border. |
Không có sự rút quân hoàn toàn khỏi biên giới. |
| Nghi vấn | Was there a disengagement of the safety mechanism? |
Có sự ngắt kết nối cơ chế an toàn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers began to disengage from the battle. |
Những người lính bắt đầu rút khỏi trận chiến. |
| Phủ định | She did not disengage herself from the project despite the difficulties. |
Cô ấy đã không từ bỏ dự án mặc dù gặp khó khăn. |
| Nghi vấn | Did he disengage the safety lock before firing the weapon? |
Anh ấy đã mở khóa an toàn trước khi bắn vũ khí phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers will disengage from the battle at dawn. |
Những người lính sẽ rút khỏi trận chiến vào lúc bình minh. |
| Phủ định | Didn't the company disengage from that market last year? |
Công ty đã không rút khỏi thị trường đó vào năm ngoái sao? |
| Nghi vấn | Has the aircraft disengaged its landing gear? |
Máy bay đã thu càng hạ cánh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengage".
