(Top Banner Ad)
disengage
B2
Động từ B2 Tổng quát

disengage

UK: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ/ • US: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tách ra rút lui giải phóng thoát khỏi không tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate or release (someone or something) from something to which they are attached or connected.

Vietnamese Meaning

Tách ra hoặc giải phóng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi thứ mà họ được gắn vào hoặc kết nối với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot disengaged the autopilot."

    "Phi công đã tắt chế độ lái tự động."

  • "The soldiers were ordered to disengage from the enemy."

    "Những người lính được lệnh rút lui khỏi kẻ thù."

  • "It's important to disengage from work at the end of the day."

    "Điều quan trọng là phải tách rời khỏi công việc vào cuối ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disengagement Sự tháo gỡ, sự rút lui, sự giải tỏa (trong quân sự, chính trị); sự mất kết nối (cảm xúc)
Verb engage Tham gia, liên quan; cam kết; thu hút (sự chú ý); cài (số xe)
Noun engagement Sự tham gia; sự đính hôn; cuộc hẹn; cuộc giao tranh
Adjective engaged Bận rộn; đã đính hôn; đang bận dùng (điện thoại, nhà vệ sinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
engagier
Middle English
engagen
English
engage
English
disengage

Gốc Rễ Của "Disengage"

Từ 'disengage' được hình thành từ tiền tố Latin 'dis-', mang nghĩa 'tách rời, ra khỏi', và động từ 'engage', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier' nghĩa là 'cam kết, gắn bó, tham gia'. Vì vậy, 'disengage' chính xác có nghĩa là 'rút ra khỏi sự cam kết, tháo gỡ sự gắn bó' ban đầu, dù là về mặt vật lý hay tinh thần.

Usage Note

Động từ 'disengage' thường được sử dụng để mô tả hành động tách rời hoặc giải phóng một cách chủ động, có thể là về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Nó có thể liên quan đến việc rút khỏi một cam kết, một mối quan hệ, hoặc một hệ thống.

Prepositions

from

Khi đi với giới từ 'from', 'disengage from' có nghĩa là tách rời khỏi một cái gì đó hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: 'disengage from a conversation' (rời khỏi cuộc trò chuyện), 'disengage from a conflict' (rút khỏi một cuộc xung đột).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disengage
  • try to try to disengage
    (cố gắng tách ra, cố gắng rút lui)
  • decide to decide to disengage
    (quyết định rút lui, quyết định không tham gia nữa)
  • help help someone disengage
    (giúp ai đó tách ra/rút lui)
Disengage + Prepositional Phrase
  • from a conflict disengage from a conflict
    (rút lui khỏi xung đột)
  • from a task disengage from a task
    (tách ra khỏi một nhiệm vụ, ngừng làm một nhiệm vụ)
  • from a relationship disengage from a relationship
    (thoát ra khỏi một mối quan hệ (tình cảm/xã hội))
Noun + disengage
  • troops troops disengage
    (quân đội rút quân, các lực lượng rút lui)
  • the clutch disengage the clutch
    (ngắt ly hợp (trong xe ô tô))
  • gears the gears disengage
    (các bánh răng tách rời)

Idioms

  • disengage from reality

    Không chấp nhận hoặc đối phó với thực tế, sống trong thế giới riêng.

    "Some people disengage from reality as a coping mechanism when facing severe stress."

    (Một số người tách rời khỏi thực tế như một cơ chế đối phó khi đối mặt với căng thẳng nghiêm trọng.)

  • disengage one's mind

    Ngừng suy nghĩ hoặc tập trung vào một điều gì đó; giải tỏa đầu óc.

    "It's important to disengage your mind from work before going to bed."

    (Điều quan trọng là phải giải tỏa đầu óc khỏi công việc trước khi đi ngủ.)

  • disengage from the world

    Rút lui khỏi các hoạt động xã hội hoặc giao tiếp với người khác; sống ẩn dật.

    "After the tragedy, she gradually began to disengage from the world."

    (Sau bi kịch, cô ấy dần dần bắt đầu rút lui khỏi thế giới bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disengage

Động từ
Lật mặt

Tách ra hoặc giải phóng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi thứ mà họ được gắn vào hoặc kết nối với.

"The pilot disengaged the autopilot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's disengagement from the project was a strategic decision.
Sự rút lui của công ty khỏi dự án là một quyết định chiến lược.
Phủ định
There wasn't a complete disengagement of troops from the border.
Không có sự rút quân hoàn toàn khỏi biên giới.
Nghi vấn
Was there a disengagement of the safety mechanism?
Có sự ngắt kết nối cơ chế an toàn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers began to disengage from the battle.
Những người lính bắt đầu rút khỏi trận chiến.
Phủ định
She did not disengage herself from the project despite the difficulties.
Cô ấy đã không từ bỏ dự án mặc dù gặp khó khăn.
Nghi vấn
Did he disengage the safety lock before firing the weapon?
Anh ấy đã mở khóa an toàn trước khi bắn vũ khí phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will disengage from the battle at dawn.
Những người lính sẽ rút khỏi trận chiến vào lúc bình minh.
Phủ định
Didn't the company disengage from that market last year?
Công ty đã không rút khỏi thị trường đó vào năm ngoái sao?
Nghi vấn
Has the aircraft disengaged its landing gear?
Máy bay đã thu càng hạ cánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengage".

"Disengagement" trong Quan hệ Quốc tế và Quân sự

Trong lĩnh vực quan hệ quốc tế và quân sự, 'disengagement' là một thuật ngữ quan trọng, chỉ việc rút quân hoặc lực lượng ra khỏi một khu vực xung đột để giảm căng thẳng và ngăn chặn leo thang. Ví dụ, 'disengagement zone' (vùng rút quân) là khu vực mà các bên tham chiến đồng ý không duy trì quân đội, nhằm tạo ra một vùng đệm an toàn.

Sự "Disengage" Cảm Xúc và Xã Hội

Trong tâm lý học và xã hội học, 'disengagement' có thể đề cập đến việc một cá nhân rút lui về mặt cảm xúc hoặc xã hội khỏi một tình huống, một mối quan hệ, hoặc thậm chí là khỏi cộng đồng. Đây có thể là một cơ chế đối phó với căng thẳng, thất vọng, hoặc là dấu hiệu của sự thờ ơ, mất hứng thú.