(Top Banner Ad)
disequilibrium
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Khoa học tự nhiên, Xã hội học

disequilibrium

UK: /ˌdɪsˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˌdɪsˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất cân bằng tình trạng mất cân đối sự thiếu cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loss or lack of equilibrium or stability; imbalance.

Vietnamese Meaning

Sự mất cân bằng hoặc thiếu sự cân bằng hoặc ổn định; tình trạng mất cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden increase in demand created a state of disequilibrium in the market."

    "Sự gia tăng đột ngột về nhu cầu đã tạo ra một trạng thái mất cân bằng trên thị trường."

  • "The disequilibrium between supply and demand led to higher prices."

    "Sự mất cân bằng giữa cung và cầu dẫn đến giá cả tăng cao."

  • "The patient's dizziness was caused by a disequilibrium in the inner ear."

    "Chứng chóng mặt của bệnh nhân là do sự mất cân bằng ở tai trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium trạng thái cân bằng, thăng bằng
Verb equilibrate làm cân bằng, giữ thăng bằng
Noun imbalance sự mất cân bằng, không cân xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học tự nhiên, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium
English
disequilibrium

Nguồn gốc từ 'mất cân bằng'

Từ 'disequilibrium' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'dis-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'equilibrium'. 'Equilibrium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequilibrium' (cân bằng đều), được ghép từ 'aequus' (bằng nhau) và 'libra' (cán cân). Vì vậy, 'disequilibrium' mang ý nghĩa là tình trạng không cân bằng, không ổn định.

Usage Note

Từ 'disequilibrium' thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà một hệ thống, dù là kinh tế, sinh học hay xã hội, không còn ở trạng thái cân bằng. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn và thiếu ổn định, có thể dẫn đến những thay đổi hoặc điều chỉnh để tái lập sự cân bằng. Khác với 'imbalance' (sự mất cân đối) ở chỗ 'disequilibrium' thường ám chỉ một trạng thái động, nơi các lực đang tác động để thay đổi trạng thái hiện tại, trong khi 'imbalance' có thể chỉ đơn giản là một sự khác biệt không cân bằng.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in disequilibrium', nó thường mô tả trạng thái của một hệ thống hoặc thị trường. Ví dụ: 'The market is in disequilibrium'. Khi sử dụng 'disequilibrium of', nó thường mô tả sự mất cân bằng của một yếu tố cụ thể trong một hệ thống. Ví dụ: 'disequilibrium of the inner ear'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disequilibrium
  • economic economic disequilibrium
    (mất cân bằng kinh tế)
  • social social disequilibrium
    (mất cân bằng xã hội)
  • psychological psychological disequilibrium
    (mất cân bằng tâm lý)
  • market market disequilibrium
    (mất cân bằng thị trường)
Verb + disequilibrium
  • cause cause disequilibrium
    (gây ra sự mất cân bằng)
  • create create disequilibrium
    (tạo ra sự mất cân bằng)
  • address address disequilibrium
    (giải quyết sự mất cân bằng)
  • experience experience disequilibrium
    (trải qua sự mất cân bằng)
Noun + of + disequilibrium
  • state state of disequilibrium
    (trạng thái mất cân bằng)
  • period period of disequilibrium
    (giai đoạn mất cân bằng)

Idioms

  • a state of disequilibrium

    một trạng thái mất cân bằng

    "The global economy is currently in a state of disequilibrium due to various crises."

    (Nền kinh tế toàn cầu hiện đang trong một trạng thái mất cân bằng do nhiều cuộc khủng hoảng khác nhau.)

  • throw into disequilibrium

    đẩy vào tình trạng mất cân bằng

    "Unexpected policy changes can throw a political system into disequilibrium."

    (Những thay đổi chính sách bất ngờ có thể đẩy một hệ thống chính trị vào tình trạng mất cân bằng.)

  • be in disequilibrium

    ở trong tình trạng mất cân bằng

    "Many individuals found themselves in disequilibrium after the significant lifestyle changes."

    (Nhiều cá nhân nhận thấy bản thân ở trong tình trạng mất cân bằng sau những thay đổi lối sống đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disequilibrium

Danh từ
Lật mặt

Sự mất cân bằng hoặc thiếu sự cân bằng hoặc ổn định; tình trạng mất cân đối.

"The sudden increase in demand created a state of disequilibrium in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This disequilibrium in the market has caused significant fluctuations.
Sự mất cân bằng này trên thị trường đã gây ra những biến động đáng kể.
Phủ định
That disequilibrium is not something they can easily resolve.
Sự mất cân bằng đó không phải là điều họ có thể dễ dàng giải quyết.
Nghi vấn
Does anyone understand the cause of this disequilibrium?
Có ai hiểu nguyên nhân của sự mất cân bằng này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden market crash caused a significant disequilibrium in the global economy.
Sự sụp đổ thị trường đột ngột đã gây ra sự mất cân bằng đáng kể trong nền kinh tế toàn cầu.
Phủ định
The government's intervention did not prevent the disequilibrium in the trade balance.
Sự can thiệp của chính phủ đã không ngăn chặn được sự mất cân bằng trong cán cân thương mại.
Nghi vấn
Did the rapid technological advancements lead to a disequilibrium in the job market?
Liệu những tiến bộ công nghệ nhanh chóng có dẫn đến sự mất cân bằng trên thị trường việc làm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't intervene, market disequilibrium will lead to economic instability.
Nếu chính phủ không can thiệp, sự mất cân bằng thị trường sẽ dẫn đến sự bất ổn kinh tế.
Phủ định
If we don't address the disequilibrium in resource allocation, we won't achieve sustainable development.
Nếu chúng ta không giải quyết tình trạng mất cân bằng trong phân bổ nguồn lực, chúng ta sẽ không đạt được sự phát triển bền vững.
Nghi vấn
Will the economy recover if the disequilibrium between supply and demand persists?
Liệu nền kinh tế có phục hồi nếu tình trạng mất cân bằng giữa cung và cầu vẫn tiếp diễn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had intervened earlier, the market wouldn't be in such a state of disequilibrium now.
Nếu chính phủ can thiệp sớm hơn, thị trường đã không ở trong tình trạng mất cân bằng như bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't ignored the warning signs, it wouldn't be experiencing disequilibrium in its cash flow today.
Nếu công ty không phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo, họ sẽ không trải qua sự mất cân bằng trong dòng tiền của mình ngày hôm nay.
Nghi vấn
If we had implemented those new policies, would we be facing economic disequilibrium at this moment?
Nếu chúng ta đã thực hiện những chính sách mới đó, liệu chúng ta có phải đối mặt với tình trạng mất cân bằng kinh tế vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disequilibrium".

Khái niệm Cân bằng và Mất cân bằng

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Đông và phương Tây, khái niệm cân bằng (equilibrium) được coi trọng như một trạng thái lý tưởng của sự ổn định và hài hòa. 'Disequilibrium' đại diện cho sự mất mát của trạng thái này, thường được liên hệ với sự hỗn loạn, căng thẳng hoặc thay đổi cần thiết để đạt đến một trạng thái cân bằng mới.

Mất cân bằng trong Tâm lý học (Piaget)

Trong tâm lý học phát triển, nhà tâm lý học Jean Piaget mô tả 'disequilibrium' như một yếu tố quan trọng trong quá trình học tập của trẻ em. Khi trẻ em đối mặt với thông tin mới không phù hợp với hiểu biết hiện tại của mình, chúng trải qua trạng thái 'disequilibrium'. Trạng thái này thúc đẩy trẻ điều chỉnh hoặc mở rộng các ý tưởng của mình để đạt được 'cân bằng' (equilibrium) nhận thức mới.