(Top Banner Ad)
disloyal
B2
adjective B2 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

disloyal

UK: /dɪsˈlɔɪəl/ • US: /dɪsˈlɔɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

không trung thành bất trung phản bội hai lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to be loyal to a person, country, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Không trung thành với một người, quốc gia, tổ chức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was disloyal to his country and betrayed his own people."

    "Anh ta đã không trung thành với đất nước và phản bội chính dân tộc của mình."

  • "His disloyal behavior damaged the company's reputation."

    "Hành vi không trung thành của anh ta đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

  • "It was disloyal of him to reveal confidential information."

    "Việc anh ta tiết lộ thông tin mật là một hành động không trung thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disloyalty Sự không trung thành, sự phản bội
Adjective loyal Trung thành, trung kiên (từ trái nghĩa)
Noun loyalty Lòng trung thành, sự trung kiên (từ trái nghĩa)
Noun loyalist Người trung thành, người ủng hộ trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
loial
English
disloyal

Nguồn gốc của 'Disloyal'

Từ 'disloyal' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với', bắt nguồn từ tiếng Latin) với tính từ 'loyal' (có nghĩa là 'trung thành', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'loial'). Vì vậy, 'disloyal' có nghĩa đen là 'không trung thành' hoặc 'phản bội'.

Usage Note

Từ 'disloyal' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự phản bội, không giữ lời hứa hoặc cam kết. Nó thường ám chỉ một hành động hoặc thái độ đi ngược lại lòng trung thành đã được mong đợi. So với 'unfaithful', 'disloyal' thường liên quan đến các cam kết lớn hơn, ví dụ như với quốc gia, tổ chức hoặc bạn bè thân thiết, trong khi 'unfaithful' thường được dùng trong bối cảnh quan hệ tình cảm. 'Traitorous' mang nghĩa phản bội ở mức độ nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến các hành động nguy hiểm hoặc có tính chất phản quốc.

Prepositions

to

'disloyal to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự không trung thành hướng đến. Ví dụ: 'He was disloyal to his friends.' (Anh ta không trung thành với bạn bè.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + disloyal
  • deeply deeply disloyal
    (cực kỳ không trung thành)
  • utterly utterly disloyal
    (hoàn toàn phản bội)
  • openly openly disloyal
    (công khai không trung thành)
  • secretly secretly disloyal
    (ngấm ngầm phản bội)
  • politically politically disloyal
    (không trung thành về mặt chính trị)
  • truly truly disloyal
    (thực sự không trung thành)
Động từ + disloyal
  • be be disloyal
    (không trung thành, phản bội)
  • prove prove disloyal
    (chứng tỏ là không trung thành)
  • show oneself show oneself disloyal
    (tỏ ra mình không trung thành)
Disloyal + Danh từ
  • act a disloyal act
    (một hành động phản bội)
  • behavior disloyal behavior
    (hành vi không trung thành)
  • friend a disloyal friend
    (một người bạn không trung thành)
  • employee a disloyal employee
    (một nhân viên không trung thành)
  • supporter a disloyal supporter
    (một người ủng hộ không trung thành)

Idioms

  • be disloyal to someone/something

    không trung thành với ai/cái gì; phản bội ai/cái gì

    "She was accused of being disloyal to her country."

    (Cô ấy bị buộc tội không trung thành với đất nước mình.)

  • a disloyal act

    một hành động không trung thành/phản bội

    "Spreading rumors about your boss is a disloyal act."

    (Lan truyền tin đồn về sếp của bạn là một hành động phản bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disloyal

adjective
Lật mặt

Không trung thành với một người, quốc gia, tổ chức, v.v.

"He was disloyal to his country and betrayed his own people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was disloyal to his company.
Anh ta đã không trung thành với công ty của mình.
Phủ định
She wasn't disloyal to her friends, despite the rumors.
Cô ấy không hề bất trung với bạn bè của mình, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Was he disloyal when he shared company secrets?
Có phải anh ta đã bất trung khi chia sẻ bí mật công ty không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, many will have considered him disloyal for revealing company secrets.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhiều người sẽ cho rằng anh ta không trung thành vì đã tiết lộ bí mật của công ty.
Phủ định
By next year, everyone won't have forgotten how disloyal he had been to the team.
Đến năm sau, mọi người sẽ không quên việc anh ta đã không trung thành với đội như thế nào.
Nghi vấn
Will the public have forgiven him for being disloyal to his country by the end of the trial?
Liệu công chúng sẽ tha thứ cho anh ta vì đã không trung thành với đất nước vào cuối phiên tòa chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be disloyal to his friends if he joins that gang.
Anh ta sẽ không trung thành với bạn bè nếu anh ta gia nhập băng đảng đó.
Phủ định
She is not going to be disloyal to her country, even if she disagrees with the government.
Cô ấy sẽ không phản quốc, ngay cả khi cô ấy không đồng ý với chính phủ.
Nghi vấn
Will they be disloyal and reveal our secrets to the enemy?
Liệu họ có không trung thành và tiết lộ bí mật của chúng ta cho kẻ thù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disloyal".

Sự phản bội và Lòng trung thành

Trong văn hóa phương Tây, lòng trung thành (loyalty) là một giá trị được đánh giá rất cao trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và đối với quốc gia. Ngược lại, sự không trung thành hay phản bội (disloyalty) thường bị coi là một lỗi lầm nghiêm trọng, có thể dẫn đến hậu quả nặng nề như mất lòng tin, bị tẩy chay hoặc thậm chí là hình phạt pháp lý trong một số trường hợp (ví dụ, phản quốc).

Vai trò của Lòng trung thành

Lòng trung thành là nền tảng của nhiều mối quan hệ quan trọng như tình bạn, hôn nhân, quan hệ gia đình, và giữa người dân với chính phủ. Khi một người bị coi là 'disloyal', điều đó thường có nghĩa là họ đã phá vỡ sự tin tưởng hoặc cam kết, gây tổn hại sâu sắc đến mối quan hệ đó.