(Top Banner Ad)
unfaithful
B2
adjective B2 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

unfaithful

UK: /ʌnˈfeɪθfʊl/ • US: /ʌnˈfeɪθfəl/

Nghĩa tiếng Việt

không chung thủy ngoại tình bội bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not faithful, especially to a spouse or sexual partner.

Vietnamese Meaning

Không chung thủy, đặc biệt là với vợ/chồng hoặc bạn tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unfaithful to his wife with a colleague."

    "Anh ta đã không chung thủy với vợ mình, ngoại tình với một đồng nghiệp."

  • "The consequences of being unfaithful can be devastating."

    "Hậu quả của việc không chung thủy có thể rất tàn khốc."

  • "He admitted to being unfaithful to his partner."

    "Anh ta thừa nhận đã không chung thủy với bạn đời của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, lòng tin
Adjective faithful trung thành, chung thủy
Noun faithfulness sự trung thành, lòng chung thủy
Noun unfaithfulness sự không chung thủy, sự phản bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
fides
Old French
feid
Middle English
faith
Middle English
-ful
Middle English
faithful
Modern English
unfaithful

Nguồn gốc 'unfaithful': Phản bội niềm tin

Từ 'unfaithful' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là không, phủ định) và từ 'faithful' (có nghĩa là trung thành, đáng tin cậy). 'Faithful' lại có gốc từ tiếng Latin 'fides', nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự tin cậy'. Vì vậy, 'unfaithful' nghĩa đen là 'không trung thành' hoặc 'không đáng tin cậy', thường ám chỉ sự phản bội trong tình yêu, hôn nhân hay lời hứa.

Usage Note

Từ 'unfaithful' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vi phạm lòng tin trong một mối quan hệ mật thiết. Sắc thái của nó mạnh hơn 'disloyal' vì 'disloyal' có thể áp dụng cho nhiều loại mối quan hệ khác nhau (ví dụ: với bạn bè, tổ chức), trong khi 'unfaithful' gần như chỉ dùng cho quan hệ tình cảm/hôn nhân. Phân biệt với 'cheating' (gian lận), 'unfaithful' nhấn mạnh vào việc phá vỡ lời hứa và sự tin tưởng, còn 'cheating' tập trung vào hành động gian dối.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', nó thường chỉ người mà ai đó không chung thủy. Ví dụ: 'He was unfaithful to his wife.' (Anh ta không chung thủy với vợ mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfaithful
  • be be unfaithful
    (không chung thủy, phản bội)
  • prove prove unfaithful
    (hóa ra không chung thủy, chứng tỏ sự phản bội)
  • become become unfaithful
    (trở nên không chung thủy)
Adverb + unfaithful
  • sexually sexually unfaithful
    (ngoại tình về mặt thể xác)
  • emotionally emotionally unfaithful
    (không chung thủy về mặt tình cảm)
  • secretly secretly unfaithful
    (lén lút không chung thủy)
Unfaithful + Noun
  • partner an unfaithful partner
    (một người bạn đời không chung thủy)
  • spouse an unfaithful spouse
    (một người bạn đời/vợ/chồng không chung thủy)
  • lover an unfaithful lover
    (một người tình không chung thủy)

Idioms

  • be unfaithful to someone/something

    không chung thủy/phản bội ai đó/điều gì đó

    "He was unfaithful to his wife for years."

    (Anh ta đã không chung thủy với vợ mình trong nhiều năm.)

  • an unfaithful heart

    một trái tim không chung thủy (thường dùng trong văn học, thơ ca)

    "She could not bear to love a man with an unfaithful heart."

    (Cô ấy không thể chịu đựng việc yêu một người đàn ông có trái tim không chung thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfaithful

adjective
Lật mặt

Không chung thủy, đặc biệt là với vợ/chồng hoặc bạn tình.

"He was unfaithful to his wife with a colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was unfaithful to his wife, their marriage ended in divorce.
Vì anh ấy không chung thủy với vợ, cuộc hôn nhân của họ đã kết thúc bằng ly hôn.
Phủ định
Even though she suspected him, she didn't believe he could be unfaithful until she saw the evidence.
Mặc dù cô ấy nghi ngờ anh ta, cô ấy đã không tin rằng anh ta có thể không chung thủy cho đến khi cô ấy nhìn thấy bằng chứng.
Nghi vấn
If a partner is unfaithful, should the other partner always end the relationship?
Nếu một người bạn đời không chung thủy, người bạn đời còn lại có nên luôn kết thúc mối quan hệ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been unfaithful to his wife.
Anh ấy đã không chung thủy với vợ mình.
Phủ định
She hasn't been unfaithful in the past 10 years of their marriage.
Cô ấy đã không hề không chung thủy trong 10 năm hôn nhân vừa qua.
Nghi vấn
Has he ever been unfaithful to you?
Anh ấy đã bao giờ không chung thủy với bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfaithful".

Sự chung thủy trong hôn nhân và các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, sự chung thủy (fidelity) là một giá trị cốt lõi trong hôn nhân và các mối quan hệ lãng mạn. Việc 'unfaithful' (không chung thủy, ngoại tình) thường bị coi là sự phản bội nghiêm trọng niềm tin và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc xã hội như ly hôn, tan vỡ gia đình và mất uy tín.

Lời thề nguyện và giao ước

Nhiều nghi lễ hôn nhân ở phương Tây bao gồm lời thề nguyện giữ lòng chung thủy 'through thick and thin' (dù khó khăn hay thuận lợi). Việc trở nên 'unfaithful' được xem là vi phạm lời thề nguyện thiêng liêng này, không chỉ với người bạn đời mà còn với những giá trị đã được cam kết.