(Top Banner Ad)
dismissed from
B2
Verb (past participle) B2 General

dismissed from

UK: /dɪˈsmɪst frɒm/ • US: /dɪˈsmɪst frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị sa thải khỏi bị đuổi khỏi bị cách chức khỏi bị loại khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been removed or discharged from a position, job, or role.

Vietnamese Meaning

Bị sa thải, bị đuổi khỏi một vị trí, công việc, hoặc vai trò nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was dismissed from his job for stealing company property."

    "Anh ta bị sa thải khỏi công việc vì ăn cắp tài sản của công ty."

  • "She was dismissed from the team due to poor performance."

    "Cô ấy bị loại khỏi đội vì thành tích kém."

  • "After the scandal, he was dismissed from his position as chairman."

    "Sau vụ bê bối, anh ta bị cách chức chủ tịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dismiss sa thải, đuổi việc, bác bỏ, giải tán
Noun dismissal sự sa thải, sự đuổi việc, sự bác bỏ, sự giải tán
Adjective dismissive coi thường, bác bỏ
Adverb dismissively một cách coi thường, một cách bác bỏ

Synonyms

fired from (bị sa thải khỏi)terminated from (bị chấm dứt hợp đồng khỏi)removed from (bị loại bỏ khỏi)

Antonyms

hired for (được thuê cho)appointed to (được bổ nhiệm vào)promoted within (được thăng chức trong)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- ('apart') + mittere ('to send')
Old French
desmettre ('to send away')
Middle English
dismitten/dismiss (verb)
Proto-Germanic
*fram- ('forward, away')
Old English
fram ('from')

Câu chuyện 'gửi đi xa' của từ 'dismiss'

Từ 'dismiss' có gốc Latin, với 'dis-' nghĩa là 'tách biệt' và 'mittere' nghĩa là 'gửi'. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'gửi đi xa' hoặc 'cho phép rời đi'. Ban đầu, nó được dùng cho nhiều ngữ cảnh như cho phép ai đó rời khỏi một nơi hoặc bác bỏ một ý tưởng. Khi đi cùng giới từ 'from', nó nhấn mạnh hành động bị tách ra khỏi một vị trí, nhiệm vụ hoặc tổ chức cụ thể, như bị sa thải khỏi công việc hoặc bị đuổi khỏi trường.

Usage Note

Cụm từ 'dismissed from' thường được sử dụng để chỉ việc ai đó bị buộc thôi việc vì lý do nào đó, có thể là do hiệu suất kém, vi phạm quy định, hoặc do tái cơ cấu tổ chức. Sắc thái của nó mang tính tiêu cực, thường liên quan đến sự mất mát hoặc thất bại trong công việc.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ vị trí, công việc, hoặc vai trò mà người đó bị loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dismissed from
  • unfairly unfairly dismissed from his job
    (bị sa thải một cách không công bằng khỏi công việc)
  • wrongfully wrongfully dismissed from her position
    (bị sa thải trái pháp luật khỏi vị trí của mình)
  • abruptly abruptly dismissed from the project
    (bị đột ngột loại khỏi dự án)
  • summarily summarily dismissed from the company
    (bị sa thải ngay lập tức khỏi công ty)
Noun (Position/Entity) + dismissed from
  • job dismissed from her job
    (bị sa thải khỏi công việc của cô ấy)
  • school dismissed from school
    (bị đuổi học/đình chỉ học)
  • post dismissed from his post
    (bị cách chức khỏi vị trí của mình)
  • service dismissed from military service
    (bị xuất ngũ/sa thải khỏi quân đội)
  • team dismissed from the team
    (bị loại khỏi đội)
  • duties dismissed from jury duties
    (được miễn nhiệm vụ bồi thẩm đoàn)

Idioms

  • to be dismissed from one's duties

    Bị miễn nhiệm vụ, bị cách chức khỏi trách nhiệm.

    "Due to his poor performance, he was dismissed from his duties."

    (Do hiệu suất kém, anh ấy đã bị miễn nhiệm vụ của mình.)

  • to be dismissed from service

    Bị sa thải khỏi công việc hoặc bị xuất ngũ (quân đội).

    "The soldier was dismissed from service for insubordination."

    (Người lính bị sa thải khỏi quân đội vì tội không tuân lệnh.)

  • to be dismissed from office

    Bị cách chức khỏi vị trí chính thức (thường là công vụ).

    "The mayor was dismissed from office after the corruption scandal."

    (Thị trưởng bị cách chức sau vụ bê bối tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismissed from

Verb (past participle)
Lật mặt

Bị sa thải, bị đuổi khỏi một vị trí, công việc, hoặc vai trò nào đó.

"He was dismissed from his job for stealing company property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismissed from".

Quyền lợi người lao động và việc sa thải

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc một người bị 'dismissed from' (sa thải) khỏi công việc không chỉ đơn thuần là chấm dứt hợp đồng. Có những luật pháp chặt chẽ bảo vệ quyền lợi người lao động, yêu cầu lý do sa thải phải chính đáng ('just cause') và quy trình phải hợp lệ. Nếu không, người lao động có thể kiện công ty vì sa thải không công bằng ('wrongful dismissal'). Điều này khác với khái niệm 'at-will employment' ở một số nơi, nơi người lao động có thể bị sa thải bất cứ lúc nào mà không cần lý do cụ thể, miễn là không vi phạm pháp luật chống phân biệt đối xử.

Áp lực xã hội khi bị sa thải

Bị 'dismissed from' một vị trí quan trọng, đặc biệt là công việc, có thể mang theo một áp lực xã hội và tâm lý đáng kể. Nó không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập mà còn có thể tác động tiêu cực đến danh tiếng, lòng tự trọng và cơ hội tìm kiếm việc làm mới. Trong một số nền văn hóa, việc bị sa thải được xem là một thất bại cá nhân, gây ra sự xấu hổ và khó khăn trong việc hòa nhập lại thị trường lao động.