(Top Banner Ad)
job loss
B2
Danh từ B2 Kinh tế

job loss

UK: /ˈdʒɒb lɒs/ • US: /ˈdʒɑːb lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất việc làm thất nghiệp bị mất việc bị sa thải mất kế sinh nhai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The involuntary termination of employment; the state of being unemployed due to being fired or laid off.

Vietnamese Meaning

Sự mất việc làm ngoài ý muốn; tình trạng thất nghiệp do bị sa thải hoặc cho thôi việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced significant job losses due to the economic downturn."

    "Công ty đã thông báo về việc cắt giảm việc làm đáng kể do suy thoái kinh tế."

  • "Many people experienced job loss during the financial crisis."

    "Nhiều người đã trải qua mất việc làm trong cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "The government is trying to mitigate job losses by investing in new industries."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu tình trạng mất việc làm bằng cách đầu tư vào các ngành công nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective jobless thất nghiệp, không có việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc cụm từ 'job loss'

Cụm từ 'job loss' là một cách diễn đạt trực tiếp, ghép từ 'job' (công việc) và 'loss' (sự mất mát). Nó xuất hiện khi xã hội bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến vấn đề mất việc làm do các yếu tố kinh tế và xã hội. Cụm từ này đơn giản nhưng truyền tải một ý nghĩa rất quan trọng và thường gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người lao động.

Usage Note

Cụm từ 'job loss' thường được sử dụng để mô tả tình huống một người bị mất việc làm không phải do tự nguyện (như nghỉ hưu hoặc chuyển việc). Nó thường liên quan đến các yếu tố bên ngoài như tái cơ cấu công ty, suy thoái kinh tế hoặc thay đổi công nghệ. So sánh với 'unemployment', một thuật ngữ rộng hơn chỉ tình trạng không có việc làm, bao gồm cả những người đang chủ động tìm kiếm việc làm và những người không tìm kiếm.

Prepositions

due to as a result of

‘due to’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp của việc mất việc. Ví dụ: 'Job loss due to the pandemic was widespread.' ‘as a result of’ cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể mang sắc thái gián tiếp hơn. Ví dụ: 'Job loss as a result of automation is a concern.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job loss
  • massive job loss
    (sự mất việc làm hàng loạt)
  • significant job loss
    (sự mất việc làm đáng kể)
  • permanent job loss
    (sự mất việc làm vĩnh viễn)
Verb + job loss
  • suffer job loss
    (chịu đựng sự mất việc làm)
  • experience job loss
    (trải qua sự mất việc làm)
  • lead to job loss
    (dẫn đến sự mất việc làm)
  • cause job loss
    (gây ra sự mất việc làm)

Idioms

  • On the chopping block

    có nguy cơ bị sa thải, cắt giảm (như một công việc)

    "With the company restructuring, many positions are on the chopping block."

    (Với việc tái cấu trúc công ty, nhiều vị trí đang có nguy cơ bị cắt giảm.)

  • Get the ax

    bị sa thải, mất việc

    "He got the ax after the company lost a major client."

    (Anh ấy bị sa thải sau khi công ty mất một khách hàng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job loss

Danh từ
Lật mặt

Sự mất việc làm ngoài ý muốn; tình trạng thất nghiệp do bị sa thải hoặc cho thôi việc.

"The company announced significant job losses due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience job loss can be devastating for a family.
Việc trải qua mất việc có thể tàn phá một gia đình.
Phủ định
It is crucial not to ignore the potential for job loss in unstable economies.
Điều quan trọng là không bỏ qua khả năng mất việc làm trong các nền kinh tế không ổn định.
Nghi vấn
Why would you want to risk job loss by violating company policy?
Tại sao bạn lại muốn mạo hiểm mất việc bằng cách vi phạm chính sách của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job loss".

Bảo hiểm thất nghiệp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người lao động bị mất việc làm thường được hưởng trợ cấp thất nghiệp từ chính phủ. Đây là một hình thức hỗ trợ tài chính tạm thời giúp họ trang trải cuộc sống trong khi tìm kiếm công việc mới. Tuy nhiên, quyền lợi và điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp có thể khác nhau tùy theo quốc gia.

Tái đào tạo và kỹ năng mới

Khi đối mặt với tình trạng mất việc, nhiều người chọn tham gia các khóa học tái đào tạo hoặc học các kỹ năng mới để tăng cơ hội tìm được việc làm trong các ngành nghề khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng thay đổi và đòi hỏi những kỹ năng mới.