(Top Banner Ad)
dismounted
B1
Tính từ B1 Chung

dismounted

UK: /dɪsˈmaʊntɪd/ • US: /dɪsˈmaʊntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xuống (xe, ngựa) xuống khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having gotten off a horse, bicycle, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Đã xuống khỏi ngựa, xe đạp hoặc phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight dismounted and approached the castle gates."

    "Hiệp sĩ xuống ngựa và tiến đến cổng lâu đài."

  • "The troops dismounted their horses."

    "Quân đội xuống ngựa."

  • "She dismounted her bicycle at the corner."

    "Cô ấy xuống xe đạp ở góc đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dismount xuống (ngựa, xe đạp); tháo rời
Noun dismount sự xuống ngựa/xe; phần kết thúc của bài tập thể dục dụng cụ
Verb mount leo lên, cưỡi; gắn vào; tổ chức (chiến dịch)
Noun mount núi, đỉnh núi; vật cưỡi; giá đỡ
Adjective mounted được gắn trên; được cưỡi; có tổ chức (chẳng hạn như 'mounted police' - cảnh sát cưỡi ngựa)

Synonyms

alighted (xuống (từ phương tiện))deboarded (xuống tàu, xe)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
montare
Old French
desmonter
Middle English
dismounten
English
dismounted

Nguồn gốc của 'Dismount'

'Dismounted' được hình thành từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin nghĩa là 'tách ra, rời khỏi' và động từ 'mount' (leo lên, cưỡi) có nguồn gốc từ 'montare' trong tiếng Latin. Ghép lại, nó mang ý nghĩa là 'xuống khỏi' một phương tiện hoặc con vật mà mình đang cưỡi.

Từ ngựa đến xe đạp

Ban đầu, 'dismount' chủ yếu dùng để chỉ việc xuống khỏi ngựa. Với sự phát triển của công nghệ, từ này cũng được dùng để diễn tả hành động xuống khỏi các phương tiện khác như xe đạp, xe máy, hoặc thậm chí là một cỗ xe, thể hiện sự thay đổi trong cách chúng ta di chuyển.

Usage Note

"Dismounted" thường mô tả trạng thái đã hoàn thành hành động xuống khỏi một phương tiện di chuyển. Nó nhấn mạnh sự kết thúc của việc cưỡi hoặc lái một cái gì đó.
"Dismounted" là dạng quá khứ phân từ của động từ "dismount". Nó được sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc ở dạng bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Dismounted (verb)
  • quickly The soldier quickly dismounted.
    (Người lính nhanh chóng xuống ngựa/xe.)
  • awkwardly She awkwardly dismounted from the camel.
    (Cô ấy vụng về xuống lạc đà.)
  • carefully He carefully dismounted from his bicycle.
    (Anh ấy cẩn thận xuống xe đạp.)
Dismounted (adjective) + Noun
  • dismounted dismounted soldiers
    (những người lính đã xuống ngựa/xe (để chiến đấu trên bộ))
  • dismounted dismounted cavalry
    (kỵ binh đã xuống ngựa (để chiến đấu bộ binh))
  • dismounted dismounted police
    (cảnh sát đã xuống ngựa (để làm nhiệm vụ trên bộ))

Idioms

  • dismounted from his horse/bike

    xuống ngựa/xe đạp

    "The knight dismounted from his horse before entering the castle."

    (Hiệp sĩ đã xuống ngựa trước khi vào lâu đài.)

  • dismounted troops/cavalry

    quân lính/kỵ binh đã xuống phương tiện (để đi bộ/chiến đấu)

    "The general ordered the dismounted troops to advance on foot."

    (Vị tướng ra lệnh cho quân lính đã xuống xe tiến lên bằng đường bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismounted

Tính từ
Lật mặt

Đã xuống khỏi ngựa, xe đạp hoặc phương tiện khác.

"The knight dismounted and approached the castle gates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the knight had dismounted quickly, he would have avoided the dragon's attack.
Nếu hiệp sĩ xuống ngựa nhanh chóng, anh ta đã tránh được cuộc tấn công của con rồng.
Phủ định
If the rider had not dismounted the horse, he might not have noticed the broken shoe.
Nếu người cưỡi ngựa không xuống ngựa, anh ta có lẽ đã không nhận thấy cái móng bị gãy.
Nghi vấn
Would she have won the race if she had dismounted to fix her bicycle?
Liệu cô ấy có thắng cuộc đua nếu cô ấy xuống xe đạp để sửa chữa nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismounted".

Phong tục kỵ sĩ và sự tôn trọng

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, việc một hiệp sĩ hay người cưỡi ngựa xuống ngựa (dismount) thường mang ý nghĩa tôn trọng hoặc chuẩn bị cho một hành động quan trọng như giao chiến, hội kiến một người có địa vị cao, hoặc bước vào một khu vực linh thiêng. Đây là dấu hiệu của sự khiêm nhường và sẵn sàng đối mặt trực diện.

Chiến thuật quân sự

Trong quân sự, đặc biệt là với kỵ binh, việc 'dismounted' (xuống ngựa) là một chiến thuật quan trọng. Kỵ binh thường xuống ngựa để chiến đấu như bộ binh khi địa hình không thuận lợi cho ngựa, hoặc khi cần sức mạnh bộ binh tại một vị trí cụ thể. Điều này cho phép họ kết hợp tốc độ của kỵ binh với sự ổn định và hỏa lực của bộ binh, tạo nên sự linh hoạt trong chiến đấu.