(Top Banner Ad)
horseback riding
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí

horseback riding

UK: /ˈhɔːsbæk ˌraɪdɪŋ/ • US: /ˈhɔːrsbæk ˌraɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi ngựa môn cưỡi ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or sport of riding horses.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc môn thể thao cưỡi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys horseback riding in the countryside."

    "Cô ấy thích cưỡi ngựa ở vùng nông thôn."

  • "Horseback riding is a great way to explore nature."

    "Cưỡi ngựa là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên."

  • "They went horseback riding through the forest."

    "Họ đã đi cưỡi ngựa xuyên rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rider người cưỡi ngựa
Verb ride cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); đi (xe)
Noun horsemanship nghệ thuật/kỹ năng cưỡi ngựa
Adjective equestrian thuộc về ngựa hoặc môn cưỡi ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hors
Old English
bæc
Old English
rīdan
English (c. 16th Century)
horseback
English (c. 19th Century)
horseback riding

Nguồn gốc cụm từ "horseback riding"

Cụm từ "horseback riding" là sự kết hợp của hai phần: "horseback" (trên lưng ngựa) và "riding" (việc cưỡi). "Horseback" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, mô tả vị trí của người cưỡi. "Riding" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rīdan", nghĩa là di chuyển hoặc điều khiển một con vật. Khi ghép lại, "horseback riding" trở thành tên gọi cho hoạt động cưỡi ngựa, một hình thức di chuyển và giải trí phổ biến từ rất lâu đời trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc cưỡi ngựa như một hoạt động giải trí hoặc thể thao. Nó nhấn mạnh vào hành động cưỡi ngựa hơn là các khía cạnh khác liên quan đến ngựa.

Prepositions

for on

- 'Horseback riding for beginners' chỉ các bài học cưỡi ngựa dành cho người mới bắt đầu. 'Horseback riding on the beach' chỉ việc cưỡi ngựa trên bãi biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + horseback riding
  • go go horseback riding
    (đi cưỡi ngựa)
  • enjoy enjoy horseback riding
    (thích/tận hưởng việc cưỡi ngựa)
  • learn learn horseback riding
    (học cưỡi ngựa)
Adjective + horseback riding
  • leisurely leisurely horseback riding
    (cưỡi ngựa thư giãn, nhàn nhã)
  • guided guided horseback riding
    (cưỡi ngựa có hướng dẫn)
  • competitive competitive horseback riding
    (cưỡi ngựa thi đấu)

Idioms

  • There's nothing quite like horseback riding.

    Không có gì sánh bằng việc cưỡi ngựa (diễn tả sự độc đáo, tuyệt vời của trải nghiệm).

    "After a stressful week, there's nothing quite like horseback riding to clear your mind."

    (Sau một tuần căng thẳng, không có gì sánh bằng việc cưỡi ngựa để thư thái đầu óc.)

  • to discover the joy of horseback riding

    khám phá niềm vui của việc cưỡi ngựa (nhấn mạnh trải nghiệm tích cực).

    "Many people go to ranches to discover the joy of horseback riding."

    (Nhiều người đến các trang trại để khám phá niềm vui của việc cưỡi ngựa.)

  • a passion for horseback riding

    niềm đam mê cưỡi ngựa

    "She developed a passion for horseback riding during her childhood."

    (Cô ấy đã phát triển niềm đam mê cưỡi ngựa từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horseback riding

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc môn thể thao cưỡi ngựa.

"She enjoys horseback riding in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseback riding".

Lịch sử và Vai trò của Ngựa

Từ hàng ngàn năm trước, ngựa đã đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống con người, không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn trong chiến tranh, nông nghiệp và thương mại. Việc cưỡi ngựa (horseback riding) từng là kỹ năng sống còn và biểu tượng của quyền lực, địa vị trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.

Môn Thể Thao Quý Tộc và Trị Liệu

Ngày nay, horseback riding đã phát triển thành nhiều môn thể thao cưỡi ngựa khác nhau, bao gồm cả các môn Olympic như đua ngựa vượt chướng ngại vật (show jumping) và dressage (thuần dưỡng ngựa). Ngoài ra, nó còn được biết đến như một hình thức trị liệu (therapeutic riding), giúp cải thiện thể chất và tinh thần cho những người có nhu cầu đặc biệt, mang lại sự kết nối độc đáo giữa con người và động vật.