(Top Banner Ad)
alighted
B2
Động từ B2 Tổng quát

alighted

UK: /əˈlaɪtɪd/ • US: /əˈlaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xuống (xe/tàu/máy bay) đậu hạ cánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having descended from a vehicle, aircraft, or other form of transport.

Vietnamese Meaning

Đã xuống khỏi một phương tiện, máy bay hoặc hình thức vận chuyển khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passengers alighted from the bus."

    "Hành khách đã xuống xe buýt."

  • "She alighted gracefully from the carriage."

    "Cô ấy xuống xe ngựa một cách duyên dáng."

  • "The bird alighted on a branch."

    "Con chim đậu trên một cành cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (infinitive) alight xuống (xe, ngựa), đáp xuống (chim), đậu (côn trùng)
Verb (past/participle) alighted / alit đã xuống, đã đáp xuống, đã đậu
Adjective / Adverb alight bừng sáng, đang cháy (Lưu ý: đây là một nghĩa hoàn toàn khác của từ 'alight')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*linhtijaną
Old English
ālīhtan
Middle English
alighten
Modern English
alight / alighted

Nhẹ Gánh Xuống Ngựa

Từ 'alight' có một nguồn gốc rất thú vị, bắt nguồn từ từ 'ālīhtan' trong tiếng Anh cổ. Từ này có nghĩa là 'làm cho nhẹ đi' hoặc 'dỡ gánh nặng'. Hãy tưởng tượng một người cưỡi ngựa muốn xuống ngựa, họ phải 'làm nhẹ gánh' cho con ngựa bằng cách bước xuống. Dần dần, ý nghĩa này chuyển thành hành động 'xuống ngựa', và sau đó mở rộng ra cho việc xuống bất kỳ phương tiện nào như xe buýt, tàu hỏa. Vì vậy, khi một chú chim 'alights' trên cành cây, nó cũng mang hàm ý một sự tiếp đất nhẹ nhàng.

Usage Note

‘Alighted’ là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ ‘alight’. Nó thường được dùng để mô tả hành động xuống khỏi một phương tiện giao thông. Nó trang trọng hơn các từ như 'got off' hay 'stepped off'. ‘Alight’ thường ngụ ý một sự xuống xe/máy bay/tàu một cách nhẹ nhàng, duyên dáng hoặc theo kế hoạch.

Prepositions

from on

'Alight from' được sử dụng để chỉ việc xuống từ một phương tiện giao thông, ví dụ 'alighted from the train'. 'Alight on' có nghĩa bóng bẩy hơn, có thể diễn tả việc tình cờ bắt gặp (như ý tưởng), tuy nhiên không phổ biến khi dùng với 'alighted'.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + alighted
  • bird alighted on the branch
    (chú chim đã đậu trên cành cây)
  • passenger alighted from the train
    (hành khách đã xuống tàu)
  • butterfly alighted on the flower
    (con bướm đã đậu trên bông hoa)
alighted + Preposition
  • alighted from the vehicle
    (xuống khỏi phương tiện)
  • alighted on the rooftop
    (đáp xuống trên mái nhà)
  • alighted at the final station
    (xuống tại ga cuối cùng)
Adverb + alighted
  • gracefully alighted on the stage
    (duyên dáng đáp xuống sân khấu)
  • quickly alighted from the car
    (nhanh chóng xuống xe hơi)
  • gently alighted upon my shoulder
    (nhẹ nhàng đậu trên vai tôi)

Idioms

  • one's face alighted with joy/excitement

    khuôn mặt bừng lên niềm vui/sự phấn khích

    "When he saw his family at the airport, his face alighted with pure joy."

    (Khi nhìn thấy gia đình ở sân bay, khuôn mặt anh ấy bừng lên niềm vui thuần khiết.)

  • to alight upon an idea/a solution

    nảy ra một ý tưởng/giải pháp (một cách tình cờ)

    "After hours of discussion, she finally alighted upon the perfect solution to the problem."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng cô ấy đã nảy ra giải pháp hoàn hảo cho vấn đề.)

  • one's eyes alighted on something

    ánh mắt tình cờ dừng lại ở một vật gì đó

    "As she browsed the library, her eyes alighted on a book she had been looking for."

    (Khi đang xem qua thư viện, ánh mắt cô tình cờ dừng lại ở cuốn sách mà cô đã tìm kiếm bấy lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alighted

Động từ
Lật mặt

Đã xuống khỏi một phương tiện, máy bay hoặc hình thức vận chuyển khác.

"The passengers alighted from the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alighted".

Sắc thái Trang trọng và Văn học

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'get off' (xuống xe). 'Alight' mang sắc thái trang trọng, thơ mộng hoặc hơi cổ điển hơn. Bạn sẽ thường thấy từ này trong văn học, các văn bản lịch sử, hoặc trong các thông báo chính thức tại ga tàu hoặc sân bay, thay vì trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Hình ảnh trong Thơ ca và Thiên nhiên

Từ 'alight' gợi lên một hình ảnh rất nhẹ nhàng và duyên dáng. Vì vậy, nó là một từ được các nhà thơ và nhà văn yêu thích khi miêu tả thiên nhiên, như một chú chim đậu trên cành, một con bướm đáp xuống bông hoa, hay thậm chí là những bông tuyết nhẹ nhàng rơi xuống. Nó tạo ra một bức tranh sinh động hơn nhiều so với từ 'land' (hạ cánh).