alighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having descended from a vehicle, aircraft, or other form of transport.
Vietnamese Meaning
Đã xuống khỏi một phương tiện, máy bay hoặc hình thức vận chuyển khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passengers alighted from the bus."
"Hành khách đã xuống xe buýt."
-
"She alighted gracefully from the carriage."
"Cô ấy xuống xe ngựa một cách duyên dáng."
-
"The bird alighted on a branch."
"Con chim đậu trên một cành cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Alighted’ là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ ‘alight’. Nó thường được dùng để mô tả hành động xuống khỏi một phương tiện giao thông. Nó trang trọng hơn các từ như 'got off' hay 'stepped off'. ‘Alight’ thường ngụ ý một sự xuống xe/máy bay/tàu một cách nhẹ nhàng, duyên dáng hoặc theo kế hoạch.
Prepositions
'Alight from' được sử dụng để chỉ việc xuống từ một phương tiện giao thông, ví dụ 'alighted from the train'. 'Alight on' có nghĩa bóng bẩy hơn, có thể diễn tả việc tình cờ bắt gặp (như ý tưởng), tuy nhiên không phổ biến khi dùng với 'alighted'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bird alighted on the branch (chú chim đã đậu trên cành cây)
-
passenger alighted from the train (hành khách đã xuống tàu)
-
butterfly alighted on the flower (con bướm đã đậu trên bông hoa)
-
alighted from the vehicle (xuống khỏi phương tiện)
-
alighted on the rooftop (đáp xuống trên mái nhà)
-
alighted at the final station (xuống tại ga cuối cùng)
-
gracefully alighted on the stage (duyên dáng đáp xuống sân khấu)
-
quickly alighted from the car (nhanh chóng xuống xe hơi)
-
gently alighted upon my shoulder (nhẹ nhàng đậu trên vai tôi)
Idioms
-
one's face alighted with joy/excitement
khuôn mặt bừng lên niềm vui/sự phấn khích
"When he saw his family at the airport, his face alighted with pure joy."
(Khi nhìn thấy gia đình ở sân bay, khuôn mặt anh ấy bừng lên niềm vui thuần khiết.)
-
to alight upon an idea/a solution
nảy ra một ý tưởng/giải pháp (một cách tình cờ)
"After hours of discussion, she finally alighted upon the perfect solution to the problem."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng cô ấy đã nảy ra giải pháp hoàn hảo cho vấn đề.)
-
one's eyes alighted on something
ánh mắt tình cờ dừng lại ở một vật gì đó
"As she browsed the library, her eyes alighted on a book she had been looking for."
(Khi đang xem qua thư viện, ánh mắt cô tình cờ dừng lại ở cuốn sách mà cô đã tìm kiếm bấy lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alighted
Động từĐã xuống khỏi một phương tiện, máy bay hoặc hình thức vận chuyển khác.
"The passengers alighted from the bus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alighted".
