mount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Núi, đồi, thường có đỉnh nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We climbed to the top of Mount Fuji."
"Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi Phú Sĩ."
-
"The soldiers mounted a guard outside the building."
"Những người lính dựng một trạm gác bên ngoài tòa nhà."
-
"You can mount the camera on the tripod."
"Bạn có thể gắn máy ảnh lên giá ba chân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mount | leo, trèo lên; tăng lên; lắp ráp |
| Noun | mount | núi/đồi (trong tên gọi); khung, giá đỡ; ngựa cưỡi |
| Noun | mountain | núi, rặng núi |
| Adjective | mountainous | có nhiều núi, thuộc về núi |
| Adjective | mounted | được gắn lên, được đặt lên; cưỡi ngựa (quân đội) |
| Verb | dismount | xuống (ngựa, xe đạp), tháo dỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong tên riêng của các ngọn núi (ví dụ: Mount Everest). Ngoài ra, còn được dùng để chỉ địa điểm hoặc nền tảng cao.
Prepositions
on (trên núi), at (tại chân núi hoặc một địa điểm cụ thể trên núi), near (gần núi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
horse mount a horse (cưỡi ngựa)
-
bicycle mount a bicycle (leo lên/cưỡi xe đạp)
-
campaign mount a campaign (phát động một chiến dịch)
-
challenge mount a challenge (đưa ra/đối mặt một thử thách)
-
attack mount an attack (phát động một cuộc tấn công)
-
display mount a display (sắp đặt/trưng bày)
-
picture mount a picture (đóng khung một bức tranh)
-
pressure The pressure mounts (Áp lực tăng lên)
-
evidence The evidence mounts (Bằng chứng ngày càng nhiều/chất chồng)
Idioms
-
mount up
tăng dần lên, chất đống lại
"The bills are starting to mount up."
(Các hóa đơn đang bắt đầu chất đống lên rồi.)
-
the pressure/tension is mounting
áp lực/căng thẳng đang tăng lên (nghiêm trọng hơn)
"As the deadline approached, the pressure was mounting on the team."
(Khi thời hạn đến gần, áp lực đang đè nặng lên cả đội.)
-
mount guard
canh gác, đứng gác
"Soldiers were ordered to mount guard at the entrance."
(Các binh sĩ được lệnh canh gác ở lối vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mount
danh từNúi, đồi, thường có đỉnh nhọn.
"We climbed to the top of Mount Fuji."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mount".
