(Top Banner Ad)
mount
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kỹ thuật

mount

UK: /maʊnt/ • US: /maʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

núi leo lên gắn lắp ráp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain or hill, typically one with a pointed summit.

Vietnamese Meaning

Núi, đồi, thường có đỉnh nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We climbed to the top of Mount Fuji."

    "Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi Phú Sĩ."

  • "The soldiers mounted a guard outside the building."

    "Những người lính dựng một trạm gác bên ngoài tòa nhà."

  • "You can mount the camera on the tripod."

    "Bạn có thể gắn máy ảnh lên giá ba chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mount leo, trèo lên; tăng lên; lắp ráp
Noun mount núi/đồi (trong tên gọi); khung, giá đỡ; ngựa cưỡi
Noun mountain núi, rặng núi
Adjective mountainous có nhiều núi, thuộc về núi
Adjective mounted được gắn lên, được đặt lên; cưỡi ngựa (quân đội)
Verb dismount xuống (ngựa, xe đạp), tháo dỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
mons, montis
Late Latin
montare
Old French
monter
Middle English
mounten
English
mount

Từ Đỉnh Núi Đến Hành Động Vươn Lên

Từ nguyên của 'mount' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mons' (núi) và 'montare' (trèo lên). Điều này giải thích tại sao 'mount' vừa có nghĩa là núi (như trong các tên gọi 'Mount Everest') vừa mang ý nghĩa của hành động leo trèo, vươn lên, tăng trưởng hoặc lắp đặt một thứ gì đó lên cao, giống như chinh phục một ngọn núi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong tên riêng của các ngọn núi (ví dụ: Mount Everest). Ngoài ra, còn được dùng để chỉ địa điểm hoặc nền tảng cao.

Prepositions

on at near

on (trên núi), at (tại chân núi hoặc một địa điểm cụ thể trên núi), near (gần núi).

Collocations (Từ đi kèm)

mount a [vehicle/animal] (Leo lên)
  • horse mount a horse
    (cưỡi ngựa)
  • bicycle mount a bicycle
    (leo lên/cưỡi xe đạp)
mount a [campaign/challenge/attack] (Phát động/Tổ chức)
  • campaign mount a campaign
    (phát động một chiến dịch)
  • challenge mount a challenge
    (đưa ra/đối mặt một thử thách)
  • attack mount an attack
    (phát động một cuộc tấn công)
mount a [display/picture] (Gắn/Trưng bày)
  • display mount a display
    (sắp đặt/trưng bày)
  • picture mount a picture
    (đóng khung một bức tranh)
[Noun] mounts (Tăng lên)
  • pressure The pressure mounts
    (Áp lực tăng lên)
  • evidence The evidence mounts
    (Bằng chứng ngày càng nhiều/chất chồng)

Idioms

  • mount up

    tăng dần lên, chất đống lại

    "The bills are starting to mount up."

    (Các hóa đơn đang bắt đầu chất đống lên rồi.)

  • the pressure/tension is mounting

    áp lực/căng thẳng đang tăng lên (nghiêm trọng hơn)

    "As the deadline approached, the pressure was mounting on the team."

    (Khi thời hạn đến gần, áp lực đang đè nặng lên cả đội.)

  • mount guard

    canh gác, đứng gác

    "Soldiers were ordered to mount guard at the entrance."

    (Các binh sĩ được lệnh canh gác ở lối vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mount

danh từ
Lật mặt

Núi, đồi, thường có đỉnh nhọn.

"We climbed to the top of Mount Fuji."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mount".

Núi trong Tên Địa Danh và Tôn Giáo

Từ 'mount' thường xuất hiện trong tên các ngọn núi nổi tiếng như Mount Everest (đỉnh cao nhất thế giới) hay Mount Fuji (biểu tượng của Nhật Bản). Trong tôn giáo, 'mount' cũng có ý nghĩa đặc biệt, ví dụ như 'Sermon on the Mount' (Bài giảng trên núi) của Chúa Giê-su, nơi núi được coi là địa điểm linh thiêng cho sự mặc khải hoặc gặp gỡ với thần thánh.

Mount và Sự Thăng Tiến, Chinh Phục

Hành động 'mount' (leo lên, cưỡi lên) gắn liền với ý niệm về sự thăng tiến, chinh phục và đạt được thành tựu. Ví dụ, 'mounting a horse' (cưỡi ngựa) gợi hình ảnh kỵ sĩ sẵn sàng ra trận hay lên đường thám hiểm; 'mounting a campaign' (phát động một chiến dịch) thể hiện sự khởi xướng một nỗ lực lớn để đạt được mục tiêu.