(Top Banner Ad)
disordering
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Tổng quát

disordering

UK: /dɪsˈɔːdərɪŋ/ • US: /dɪsˈɔːrdərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây rối loạn làm xáo trộn phá vỡ trật tự đảo lộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of causing disorder; the process of disrupting order or arrangement.

Vietnamese Meaning

Hành động gây ra sự rối loạn; quá trình phá vỡ trật tự hoặc sự sắp xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The continuous disordering of the files made it difficult to find anything."

    "Việc liên tục làm xáo trộn các tập tin khiến cho việc tìm kiếm bất cứ thứ gì trở nên khó khăn."

  • "The disordering of priorities led to project delays."

    "Việc đảo lộn các ưu tiên dẫn đến sự chậm trễ của dự án."

  • "She was accused of disordering the government's plan."

    "Cô ấy bị cáo buộc làm rối loạn kế hoạch của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disorder sự mất trật tự, sự lộn xộn, rối loạn
Verb disorder gây mất trật tự, làm rối loạn, làm lộn xộn
Adjective disordered bị mất trật tự, bị rối loạn, lộn xộn
Adjective disorderly mất trật tự, bừa bãi, không đúng đắn
Adverb disorderly một cách mất trật tự, một cách bừa bãi
Gerund/Adjective disordering sự gây mất trật tự, sự làm rối loạn / đang gây mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er-
Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder
English
disordering

Nguồn Gốc Của Sự Rối Loạn

Từ 'disordering' bắt nguồn từ 'disorder', và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'ordo' có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sắp xếp'. Khi thêm tiền tố 'des-' (trong tiếng Pháp cổ 'desordre') hoặc 'dis-' (trong tiếng Anh), nó mang ý nghĩa ngược lại: sự thiếu trật tự, sự phá vỡ cấu trúc. Vì vậy, 'disordering' mang hàm ý của hành động hoặc quá trình làm mất đi trật tự sẵn có.

Usage Note

Dạng '-ing' thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra, quá trình hoặc được sử dụng như một danh động từ (gerund). Khi so sánh với các từ như 'disrupting', 'disturbing', 'disordering' nhấn mạnh vào việc làm mất trật tự một cách có hệ thống hoặc đã được thiết lập trước đó.

Prepositions

of

'disordering of' được dùng để chỉ việc làm rối loạn cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The doctor investigated the possible causes of the disordering of the patient's hormone levels.' (Bác sĩ điều tra các nguyên nhân có thể gây rối loạn mức hormone của bệnh nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disordering
  • causing causing a disordering effect
    (gây ra một tác động làm rối loạn)
  • preventing preventing the disordering of data
    (ngăn chặn sự làm rối loạn dữ liệu)
  • avoiding avoiding the disordering of priorities
    (tránh làm xáo trộn các ưu tiên)
Noun + of + disordering
  • the act of the act of disordering
    (hành động làm mất trật tự)
  • signs of signs of disordering
    (những dấu hiệu của sự rối loạn)
Adjective + disordering
  • constant the constant disordering of his workspace
    (việc liên tục làm lộn xộn không gian làm việc của anh ấy)
  • subtle a subtle disordering influence
    (một ảnh hưởng gây rối loạn tinh tế)

Idioms

  • A disordering influence

    Một ảnh hưởng gây rối loạn/mất trật tự

    "His erratic behavior had a disordering influence on the team's morale."

    (Hành vi thất thường của anh ta đã có một ảnh hưởng gây rối loạn đến tinh thần của đội.)

  • The act of disordering

    Hành động làm mất trật tự/rối loạn

    "The artist considered the act of disordering conventional forms as a creative statement."

    (Người nghệ sĩ coi hành động làm mất trật tự các hình thức truyền thống là một tuyên bố sáng tạo.)

  • Disordering the natural balance

    Làm mất cân bằng tự nhiên

    "Pollution is increasingly disordering the natural balance of ecosystems."

    (Ô nhiễm ngày càng làm mất cân bằng tự nhiên của các hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disordering

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động gây ra sự rối loạn; quá trình phá vỡ trật tự hoặc sự sắp xếp.

"The continuous disordering of the files made it difficult to find anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you disorder the files, I will be very upset.
Nếu bạn làm xáo trộn các tập tin, tôi sẽ rất buồn.
Phủ định
If he doesn't disorder his room, his mother will give him a reward.
Nếu anh ấy không làm bừa bộn phòng, mẹ anh ấy sẽ thưởng cho anh ấy.
Nghi vấn
Will the teacher be angry if we disorder the classroom?
Giáo viên có giận không nếu chúng ta làm bừa bộn lớp học?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian had disordered the books before I arrived.
Thủ thư đã làm xáo trộn sách trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not disordered her room despite being very busy.
Cô ấy đã không làm lộn xộn phòng của mình mặc dù rất bận.
Nghi vấn
Had the protesters disordered the street before the police arrived?
Những người biểu tình đã gây rối loạn đường phố trước khi cảnh sát đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disordering".

Trật Tự và Hỗn Loạn trong Tư Duy Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm trật tự (order) thường được coi trọng và gắn liền với sự hài hòa, hiệu quả, và sự phát triển. Ngược lại, 'disordering' (sự gây rối loạn) thường được nhìn nhận như một mối đe dọa, một trạng thái cần tránh hoặc khắc phục. Điều này phản ánh trong triết học, chính trị, và thậm chí cả nghệ thuật, nơi ranh giới giữa việc phá vỡ trật tự để đổi mới và gây ra hỗn loạn hoàn toàn là một chủ đề phức tạp.

Rối Loạn Xã Hội và Sự Thay Đổi

Thuật ngữ 'disordering' có thể áp dụng cho các cấu trúc xã hội. Khi một xã hội trải qua 'disordering', đó có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng nội bộ, xung đột hoặc thay đổi lớn. Đôi khi, sự 'disordering' có thể dẫn đến cải cách và tiến bộ, nhưng cũng có thể dẫn đến sự sụp đổ. Điều này liên quan đến các phong trào xã hội, cuộc cách mạng hoặc những thách thức đối với các chuẩn mực đã được thiết lập.