(Top Banner Ad)
dispatcher
B2
noun B2 Công việc, Viễn thông, Vận tải

dispatcher

UK: /dɪˈspætʃə(r)/ • US: /dɪˈspætʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người điều phối người điều hành nhân viên điều vận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sends someone or something to a place for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Người điều phối, người điều hành, người gửi đi một ai đó hoặc một cái gì đó đến một địa điểm cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police dispatcher sent officers to the scene of the crime."

    "Người điều phối cảnh sát đã cử các sĩ quan đến hiện trường vụ án."

  • "The taxi dispatcher arranged for a car to pick me up at the airport."

    "Người điều phối taxi đã sắp xếp một chiếc xe đến đón tôi ở sân bay."

  • "The dispatcher received a distress call from a ship at sea."

    "Người điều phối đã nhận được cuộc gọi cấp cứu từ một con tàu trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispatch điều phối, gửi đi, giải quyết nhanh
Noun dispatch sự điều phối, sự gửi đi, công văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Viễn thông, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
despechier
French
dépêcher
English
dispatch
English
dispatcher

Nguồn gốc của từ 'dispatcher'

Từ 'dispatcher' có nguồn gốc từ động từ 'dispatch' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'gửi đi nhanh chóng, điều phối'. Bản thân 'dispatch' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'despechier' (sau này là 'dépêcher' trong tiếng Pháp hiện đại), có nghĩa là 'gỡ trói, cởi bỏ xích' (dựa trên gốc Latinh 'dis-' nghĩa là 'phân tách, loại bỏ' và 'pedicare' nghĩa là 'trói chân'). Do đó, ý nghĩa ban đầu gợi lên sự giải phóng khỏi ràng buộc để có thể di chuyển hoặc hành động nhanh chóng, phù hợp với công việc điều phối và gửi đi.

Usage Note

Dispatcher thường liên quan đến việc điều phối các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương), taxi, xe tải, hoặc các phương tiện và nhân sự khác. Khác với 'manager' (người quản lý) có phạm vi rộng hơn, dispatcher tập trung vào việc điều phối tài nguyên để đáp ứng nhu cầu trước mắt. So với 'coordinator' (người điều phối), dispatcher có quyền ra lệnh trực tiếp hơn.

Prepositions

for to

"Dispatcher for" thường đi kèm với loại dịch vụ hoặc đơn vị mà người đó điều phối (ví dụ: dispatcher for the police department). "Dispatcher to" thường dùng để chỉ hành động điều phối đến một địa điểm hoặc người nhận cụ thể (ví dụ: the dispatcher sent a car to the accident scene).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispatcher
  • emergency emergency dispatcher
    (nhân viên điều phối khẩn cấp)
  • police police dispatcher
    (nhân viên điều phối cảnh sát)
  • fire fire dispatcher
    (nhân viên điều phối cứu hỏa)
  • air traffic air traffic dispatcher
    (nhân viên điều phối không lưu)
Verb + dispatcher
  • call call a dispatcher
    (gọi cho nhân viên điều phối)
  • contact contact the dispatcher
    (liên hệ với nhân viên điều phối)
  • notify notify the dispatcher
    (thông báo cho nhân viên điều phối)
Noun + dispatcher
  • train train dispatcher
    (nhân viên điều phối tàu hỏa)
  • flight flight dispatcher
    (nhân viên điều phối chuyến bay)

Idioms

  • Call the dispatcher

    Gọi cho nhân viên điều phối (khi cần trợ giúp hoặc thông tin)

    "If you have an emergency, you need to call the dispatcher immediately."

    (Nếu bạn gặp trường hợp khẩn cấp, bạn cần gọi cho nhân viên điều phối ngay lập tức.)

  • Act as a dispatcher

    Đảm nhiệm vai trò điều phối viên

    "During the busy holiday season, she had to act as a dispatcher to manage deliveries."

    (Trong mùa lễ bận rộn, cô ấy phải đảm nhiệm vai trò điều phối viên để quản lý các chuyến giao hàng.)

  • Get through to the dispatcher

    Liên lạc được với nhân viên điều phối

    "I kept trying, but I couldn't get through to the dispatcher because the lines were busy."

    (Tôi cứ cố gắng nhưng không thể liên lạc được với nhân viên điều phối vì đường dây bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispatcher

noun
Lật mặt

Người điều phối, người điều hành, người gửi đi một ai đó hoặc một cái gì đó đến một địa điểm cho một mục đích cụ thể.

"The police dispatcher sent officers to the scene of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dispatcher was efficient in handling the emergency calls.
Người điều phối đã làm việc hiệu quả trong việc xử lý các cuộc gọi khẩn cấp.
Phủ định
The dispatcher didn't follow protocol during the incident.
Người điều phối đã không tuân thủ giao thức trong sự cố đó.
Nghi vấn
Did the dispatcher send the ambulance to the correct location?
Người điều phối có gửi xe cứu thương đến đúng địa điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispatcher".

Những anh hùng thầm lặng trong dịch vụ khẩn cấp

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, nhân viên điều phối dịch vụ khẩn cấp (như 911) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là người đầu tiên tiếp nhận cuộc gọi, đánh giá tình huống, trấn an người gọi và điều động lực lượng phản ứng nhanh (cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương). Công việc này đòi hỏi sự bình tĩnh, khả năng ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực cao và thường được xem là 'những anh hùng thầm lặng' cứu mạng người.

Tầm quan trọng của giao tiếp trong điều phối

Dù là điều phối viên trong dịch vụ khẩn cấp, logistics, vận tải hay các ngành khác, khả năng giao tiếp rõ ràng, chính xác và hiệu quả là yếu tố then chốt. Một lời hướng dẫn rõ ràng từ điều phối viên có thể ngăn chặn tai nạn, tối ưu hóa lộ trình và đảm bảo an toàn cho nhân viên tại hiện trường.