(Top Banner Ad)
display penitence
C1
Verb + Noun C1 Tôn giáo/Đạo đức/Tâm lý học

display penitence

UK: /dɪˈspleɪ ˈpɛnɪtəns/ • US: /dɪˈspleɪ ˈpɛnɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự ăn năn bày tỏ sự hối lỗi biểu lộ sự sám hối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or express regret or remorse for one's sins or wrongdoings.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc bày tỏ sự hối hận hoặc ăn năn về những tội lỗi hoặc hành vi sai trái của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He displayed penitence by kneeling and praying."

    "Anh ta thể hiện sự ăn năn bằng cách quỳ xuống và cầu nguyện."

  • "The accused displayed penitence during the trial."

    "Bị cáo thể hiện sự ăn năn trong suốt phiên tòa."

  • "The company displayed penitence by issuing a public apology."

    "Công ty thể hiện sự hối lỗi bằng cách đưa ra một lời xin lỗi công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun display Sự trưng bày, sự thể hiện
Verb display Trưng bày, thể hiện
Noun displayer Người hoặc vật thể hiện, trưng bày
Adjective displayable Có thể trưng bày, có thể thể hiện
Noun penitence Sự hối lỗi, sự ăn năn
Adjective penitent Hối lỗi, ăn năn
Noun penitent Người hối lỗi, người ăn năn
Adverb penitentially Một cách hối lỗi, ăn năn

Synonyms

show remorse (thể hiện sự ăn năn)express contrition (bày tỏ sự hối hận)manifest repentance (biểu lộ sự hối cải)

Antonyms

show defiance (thể hiện sự thách thức)remain unrepentant (vẫn không ăn năn)flaunt sin (khoe khoang tội lỗi)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Old French
despleier
Middle English
displayen
English
display
Latin
paenitentia
Old French
penitence
Middle English
penitence
English
penitence

Nguồn gốc của 'display' và 'penitence'

Từ 'display' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'displicare' nghĩa là 'mở ra, trải ra', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'despleier' và tiếng Anh trung cổ 'displayen' để có nghĩa hiện đại là 'trưng bày, thể hiện'. Nó gợi hình ảnh mở một cái gì đó ra để người khác nhìn thấy. Từ 'penitence' cũng đến từ tiếng Latin 'paenitentia', nghĩa là 'sự hối hận', thông qua tiếng Pháp cổ. Cả hai từ này kết hợp lại để tạo thành cụm 'display penitence', mô tả hành động 'thể hiện sự hối lỗi' một cách rõ ràng, cho người khác thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến tôn giáo, đạo đức. Nó nhấn mạnh hành động công khai thể hiện sự hối lỗi, không chỉ cảm thấy hối hận trong lòng. Khác với 'feel remorse', 'display penitence' có tính chất phô bày, có thể là thành thật hoặc mang tính hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + display penitence
  • openly openly display penitence
    (công khai thể hiện sự hối lỗi)
  • publicly publicly display penitence
    (công khai thể hiện sự hối lỗi)
  • sincerely sincerely display penitence
    (chân thành thể hiện sự hối lỗi)
  • visibly visibly display penitence
    (thể hiện sự hối lỗi rõ rệt)
  • genuinely genuinely display penitence
    (thực sự thể hiện sự hối lỗi)
Verb + display penitence
  • refuse to refuse to display penitence
    (từ chối thể hiện sự hối lỗi)
  • fail to fail to display penitence
    (không thể hiện được sự hối lỗi)
  • struggle to struggle to display penitence
    (chật vật thể hiện sự hối lỗi)
  • attempt to attempt to display penitence
    (cố gắng thể hiện sự hối lỗi)

Idioms

  • make a public display of penitence

    thể hiện sự hối lỗi công khai, phô bày sự ăn năn trước công chúng

    "After the scandal, the politician made a public display of penitence, hoping to regain public trust."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia đã công khai thể hiện sự hối lỗi, hy vọng lấy lại lòng tin của công chúng.)

  • feign penitence

    giả vờ hối lỗi, giả bộ ăn năn

    "The suspect tried to feign penitence, but the judge saw through his act."

    (Nghi phạm cố gắng giả vờ hối lỗi, nhưng thẩm phán đã nhìn thấu trò diễn của hắn.)

  • display genuine penitence

    thể hiện sự hối lỗi chân thành

    "For his sentence to be reduced, the prisoner needed to display genuine penitence."

    (Để được giảm án, tù nhân cần phải thể hiện sự hối lỗi chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

display penitence

Verb + Noun
Lật mặt

Thể hiện hoặc bày tỏ sự hối hận hoặc ăn năn về những tội lỗi hoặc hành vi sai trái của mình.

"He displayed penitence by kneeling and praying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display penitence".

Sự hối lỗi trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, việc thể hiện sự hối lỗi (penitence) là một phần quan trọng của quá trình sám hối và tìm kiếm sự tha thứ. Nó có thể bao gồm việc xưng tội, cầu nguyện, hoặc thực hiện các hành động chuộc lỗi để bày tỏ sự ăn năn chân thành trước Chúa hoặc cộng đồng.

Hối lỗi công khai trong xã hội

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong chính trị hoặc với những người nổi tiếng, việc 'display penitence' thường xuất hiện dưới hình thức lời xin lỗi công khai hoặc các buổi họp báo. Mục đích là để khắc phục thiệt hại về mặt hình ảnh, lấy lại lòng tin của công chúng sau một sai lầm hoặc vụ bê bối. Khả năng thể hiện sự hối lỗi một cách chân thành có thể ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp và danh tiếng của một người.

Hối lỗi trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, việc bị cáo thể hiện sự hối lỗi (displaying penitence) có thể được coi là một yếu tố giảm nhẹ hình phạt. Thẩm phán có thể xem xét mức độ ăn năn của một người khi quyết định bản án, tin rằng việc nhận trách nhiệm và bày tỏ sự hối lỗi là bước đầu tiên trong quá trình cải tạo.