(Top Banner Ad)
show remorse
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Pháp luật, Đạo đức

show remorse

UK: /ʃəʊ rɪˈmɔːs/ • US: /ʃoʊ rɪˈmɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự hối hận bày tỏ sự ăn năn hối lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express or display deep regret or guilt for a wrong committed.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc biểu lộ sự hối hận hoặc ăn năn sâu sắc về một hành động sai trái đã gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant showed genuine remorse for the pain he had caused."

    "Bị cáo đã thể hiện sự hối hận chân thành về nỗi đau mà anh ta đã gây ra."

  • "The judge reduced his sentence because he showed remorse."

    "Thẩm phán đã giảm án cho anh ta vì anh ta đã thể hiện sự hối hận."

  • "It's important to show remorse when you've hurt someone's feelings."

    "Điều quan trọng là phải thể hiện sự hối hận khi bạn đã làm tổn thương cảm xúc của ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remorse sự hối hận, lòng ăn năn
Adjective remorseful hối hận, ăn năn
Adverb remorsefully một cách hối hận, ăn năn
Adjective remorseless không hối hận, tàn nhẫn
Adverb remorselessly một cách tàn nhẫn, không hối hận
Noun remorselessness sự tàn nhẫn, không hối hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merd-
Latin
mordere
Latin
remordere
Latin
remorsus
Old French
remors
Middle English
remors
English
remorse

Nỗi Cắn Rứt Từ Bên Trong

Từ 'remorse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remordere', có nghĩa là 'cắn ngược lại' hoặc 'gặm nhấm'. Nó miêu tả cảm giác đau đớn, cắn rứt trong tâm trí khi một người nhận ra mình đã làm điều sai trái, giống như bị chính lương tâm mình cắn xé từ bên trong.

Hành Động 'Show': Phơi Bày Lương Tâm

Động từ 'show' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian', mang ý nghĩa 'cho thấy, trình bày'. Khi kết hợp với 'remorse', 'show remorse' có nghĩa là thể hiện ra bên ngoài, qua lời nói hoặc hành động, sự hối hận, cắn rứt về một lỗi lầm đã gây ra.

Usage Note

"Show remorse" ám chỉ một hành động chủ động bày tỏ sự hối hận, không chỉ là cảm giác bên trong. Nó có thể bao gồm việc xin lỗi, cố gắng sửa chữa sai lầm hoặc thể hiện sự đau khổ về những gì đã xảy ra. So với "feel remorse" (cảm thấy hối hận), "show remorse" mang tính hành động và hướng ngoại hơn.

Prepositions

for

"Show remorse for" được sử dụng để chỉ rõ điều gì gây ra sự hối hận. Ví dụ: "He showed remorse for his actions."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + "show remorse" (mô tả cách thể hiện)
  • sincerely sincerely show remorse
    (chân thành thể hiện sự hối hận)
  • genuinely genuinely show remorse
    (thật lòng thể hiện sự hối hận)
  • publicly publicly show remorse
    (công khai thể hiện sự hối hận)
  • reluctantly reluctantly show remorse
    (miễn cưỡng thể hiện sự hối hận)
Adjective + "remorse" (mô tả tính chất của sự hối hận)
  • deep show deep remorse
    (thể hiện sự hối hận sâu sắc)
  • profound show profound remorse
    (thể hiện sự hối hận tột độ)
  • true show true remorse
    (thể hiện sự hối hận thực sự)
  • sincere show sincere remorse
    (thể hiện sự hối hận thành khẩn)

Idioms

  • show signs of remorse

    Cho thấy dấu hiệu hối hận, có biểu hiện ăn năn.

    "After the accident, he didn't show any signs of remorse for his reckless driving."

    (Sau tai nạn, anh ta không hề cho thấy dấu hiệu hối hận nào về hành vi lái xe liều lĩnh của mình.)

  • not show a trace of remorse

    Không thể hiện dù chỉ một chút hối hận, hoàn toàn không ăn năn.

    "Despite the overwhelming evidence, the suspect did not show a trace of remorse for his actions."

    (Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, nghi phạm vẫn không hề thể hiện một chút hối hận nào về hành động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show remorse

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc biểu lộ sự hối hận hoặc ăn năn sâu sắc về một hành động sai trái đã gây ra.

"The defendant showed genuine remorse for the pain he had caused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had truly understood the consequences of his actions, he would show remorse now.
Nếu anh ấy thực sự hiểu hậu quả từ hành động của mình, anh ấy đã hối hận bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, she would have shown remorse for her mistake, but she's still defiant.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã tỏ ra hối hận về lỗi của mình rồi, nhưng cô ấy vẫn thách thức.
Nghi vấn
If they had known the pain they would cause, would they show remorse or would they continue on their path?
Nếu họ biết nỗi đau mà họ sẽ gây ra, họ sẽ hối hận hay họ sẽ tiếp tục con đường của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show remorse".

Hối Hận Trong Hệ Thống Pháp Luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, việc một bị cáo thể hiện sự hối hận (show remorse) có thể được xem xét là một yếu tố giảm nhẹ tội. Nó được coi là dấu hiệu của việc nhận trách nhiệm và khả năng cải tạo.

Sự Chuộc Lỗi và Lòng Vị Tha

'Show remorse' là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình chuộc lỗi và tìm kiếm sự tha thứ trong nhiều nền văn hóa. Việc thể hiện sự hối hận một cách chân thành có thể giúp hàn gắn các mối quan hệ và khôi phục lòng tin.