show defiance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự chống đối, bất tuân một cách công khai đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students showed defiance to the new school rules by staging a protest."
"Các sinh viên đã thể hiện sự chống đối với các quy định mới của trường bằng cách tổ chức một cuộc biểu tình."
-
"The prisoners showed defiance by refusing to work."
"Các tù nhân đã thể hiện sự chống đối bằng cách từ chối làm việc."
-
"The child showed defiance towards his parents by running away."
"Đứa trẻ thể hiện sự chống đối với bố mẹ bằng cách bỏ nhà đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động phản kháng một cách rõ ràng, công khai và mang tính thách thức. Khác với 'disobey' (không tuân theo) chỉ đơn giản là không làm theo, 'show defiance' nhấn mạnh sự chủ động, thái độ phản kháng và thách thức quyền lực.
Prepositions
'show defiance to someone/something': thể hiện sự chống đối với ai/cái gì. 'show defiance against someone/something': cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chủ động chống lại mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly show defiance (công khai thể hiện sự thách thức)
-
stubbornly stubbornly show defiance (ngoan cố thể hiện sự thách thức)
-
proudly proudly show defiance (tự hào thể hiện sự thách thức)
-
open show open defiance (thể hiện sự thách thức rõ ràng, công khai)
-
blatant show blatant defiance (thể hiện sự thách thức trắng trợn)
-
fierce show fierce defiance (thể hiện sự thách thức mãnh liệt)
-
continue continue to show defiance (tiếp tục thể hiện sự thách thức)
-
refuse refuse to show defiance (từ chối thể hiện sự thách thức)
-
dare dare to show defiance (dám thể hiện sự thách thức)
Idioms
-
a show of defiance
một hành động/sự thể hiện sự thách thức
"His refusal to answer was a clear show of defiance."
(Việc anh ta từ chối trả lời là một hành động thách thức rõ ràng.)
-
in a show of defiance
trong một hành động/biểu hiện thách thức
"The prisoners stood united in a show of defiance against the guards."
(Các tù nhân đứng lại đoàn kết trong một hành động thách thức chống lại lính canh.)
-
make a show of defiance
thực hiện một hành động thách thức
"They made a show of defiance by burning the flag."
(Họ đã thực hiện một hành động thách thức bằng cách đốt cờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show defiance
Verb phraseThể hiện sự chống đối, bất tuân một cách công khai đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"The students showed defiance to the new school rules by staging a protest."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters openly showed defiance to the government's new policy. |
Những người biểu tình công khai thể hiện sự thách thức đối với chính sách mới của chính phủ. |
| Phủ định | The child didn't subtly show defiance; he screamed and stomped his feet. |
Đứa trẻ không thể hiện sự thách thức một cách tinh tế; nó hét lên và dậm chân. |
| Nghi vấn | Did he deliberately show defiance by wearing that t-shirt to the meeting? |
Có phải anh ta cố tình thể hiện sự thách thức bằng cách mặc chiếc áo phông đó đến cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show defiance".
