(Top Banner Ad)
show defiance
B2
Verb phrase B2 Hành vi, Xã hội

show defiance

UK: /ʃəʊ dɪˈfaɪəns/ • US: /ʃoʊ dɪˈfaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự chống đối thể hiện thái độ bất tuân chống đối công khai bày tỏ sự bất phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To openly resist or refuse to obey someone or something.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự chống đối, bất tuân một cách công khai đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students showed defiance to the new school rules by staging a protest."

    "Các sinh viên đã thể hiện sự chống đối với các quy định mới của trường bằng cách tổ chức một cuộc biểu tình."

  • "The prisoners showed defiance by refusing to work."

    "Các tù nhân đã thể hiện sự chống đối bằng cách từ chối làm việc."

  • "The child showed defiance towards his parents by running away."

    "Đứa trẻ thể hiện sự chống đối với bố mẹ bằng cách bỏ nhà đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show thể hiện, cho thấy
Noun show buổi trình diễn, sự thể hiện
Adjective showy phô trương, lòe loẹt
Noun defiance sự thách thức, sự bất chấp
Verb defy thách thức, bất chấp
Adjective defiant thách thức, bất tuân
Adverb defiantly một cách thách thức, bất chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeu-
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
sceawian
English
show
Latin
fides
Old French
desfier
Old French
desfiance
English
defiance

Nguồn gốc của 'Show'

Từ 'show' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceawian', nghĩa là 'nhìn, xem xét'. Ban đầu, nó chỉ hành động nhìn hoặc quan sát. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho cái gì đó được nhìn thấy, thể hiện ra'. Điều này cho thấy 'show' từ lâu đã mang ý nghĩa bộc lộ, hiển thị.

Nguồn gốc của 'Defiance'

Từ 'defiance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desfiance', có nghĩa là 'sự không tin tưởng, sự thách thức'. Gốc của nó là từ 'desfier' (thách thức), mà lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (tách rời) và 'fides' (niềm tin, lòng trung thành). Ban đầu, nó có nghĩa là 'phá vỡ lòng trung thành', sau đó phát triển thành 'không tuân lệnh, chống đối một cách công khai'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động phản kháng một cách rõ ràng, công khai và mang tính thách thức. Khác với 'disobey' (không tuân theo) chỉ đơn giản là không làm theo, 'show defiance' nhấn mạnh sự chủ động, thái độ phản kháng và thách thức quyền lực.

Prepositions

to against

'show defiance to someone/something': thể hiện sự chống đối với ai/cái gì. 'show defiance against someone/something': cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chủ động chống lại mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + show defiance
  • openly openly show defiance
    (công khai thể hiện sự thách thức)
  • stubbornly stubbornly show defiance
    (ngoan cố thể hiện sự thách thức)
  • proudly proudly show defiance
    (tự hào thể hiện sự thách thức)
show + Adjective + defiance
  • open show open defiance
    (thể hiện sự thách thức rõ ràng, công khai)
  • blatant show blatant defiance
    (thể hiện sự thách thức trắng trợn)
  • fierce show fierce defiance
    (thể hiện sự thách thức mãnh liệt)
Verb + to show defiance
  • continue continue to show defiance
    (tiếp tục thể hiện sự thách thức)
  • refuse refuse to show defiance
    (từ chối thể hiện sự thách thức)
  • dare dare to show defiance
    (dám thể hiện sự thách thức)

Idioms

  • a show of defiance

    một hành động/sự thể hiện sự thách thức

    "His refusal to answer was a clear show of defiance."

    (Việc anh ta từ chối trả lời là một hành động thách thức rõ ràng.)

  • in a show of defiance

    trong một hành động/biểu hiện thách thức

    "The prisoners stood united in a show of defiance against the guards."

    (Các tù nhân đứng lại đoàn kết trong một hành động thách thức chống lại lính canh.)

  • make a show of defiance

    thực hiện một hành động thách thức

    "They made a show of defiance by burning the flag."

    (Họ đã thực hiện một hành động thách thức bằng cách đốt cờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show defiance

Verb phrase
Lật mặt

Thể hiện sự chống đối, bất tuân một cách công khai đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"The students showed defiance to the new school rules by staging a protest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters openly showed defiance to the government's new policy.
Những người biểu tình công khai thể hiện sự thách thức đối với chính sách mới của chính phủ.
Phủ định
The child didn't subtly show defiance; he screamed and stomped his feet.
Đứa trẻ không thể hiện sự thách thức một cách tinh tế; nó hét lên và dậm chân.
Nghi vấn
Did he deliberately show defiance by wearing that t-shirt to the meeting?
Có phải anh ta cố tình thể hiện sự thách thức bằng cách mặc chiếc áo phông đó đến cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show defiance".

Bất tuân dân sự (Civil Disobedience)

'Show defiance' thường gắn liền với khái niệm bất tuân dân sự, một hình thức phản kháng ôn hòa nhưng cương quyết, nơi các cá nhân hoặc nhóm từ chối tuân thủ các luật lệ, yêu cầu hoặc mệnh lệnh của chính phủ mà họ cho là bất công. Đây là cách thể hiện sự thách thức đối với quyền lực, nhằm mục đích gây áp lực thay đổi xã hội hoặc chính sách, như các phong trào của Mahatma Gandhi hay Martin Luther King Jr.

Biểu tượng của sự phản kháng

Trong nhiều nền văn hóa, các hành động 'thể hiện sự thách thức' có thể được biểu tượng hóa. Ví dụ, việc giơ nắm đấm lên (raised fist) thường là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đoàn kết, phản kháng và thách thức đối với áp bức. Tương tự, việc từ chối cúi đầu hoặc duy trì ánh mắt kiên định cũng là những cách phi ngôn ngữ để 'show defiance'.