(Top Banner Ad)
dispute resolution mechanism
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

dispute resolution mechanism

UK: /dɪˈspjuːt ˌrezəˈluːʃən ˈmekənɪzəm/ • US: /dɪˈspjuːt ˌrezəˈluːʃən ˈmekənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế giải quyết tranh chấp phương thức giải quyết tranh chấp cơ chế hòa giải tranh chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of procedures or processes used to resolve disagreements or conflicts between parties.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thủ tục hoặc quy trình được sử dụng để giải quyết các bất đồng hoặc xung đột giữa các bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract includes a dispute resolution mechanism to handle any potential disagreements."

    "Hợp đồng bao gồm một cơ chế giải quyết tranh chấp để xử lý mọi bất đồng tiềm ẩn."

  • "The company has implemented a comprehensive dispute resolution mechanism to address employee grievances."

    "Công ty đã triển khai một cơ chế giải quyết tranh chấp toàn diện để giải quyết các khiếu nại của nhân viên."

  • "The treaty establishes a dispute resolution mechanism for resolving disagreements between member states."

    "Hiệp ước thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp để giải quyết các bất đồng giữa các quốc gia thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute cuộc tranh chấp, sự bất đồng
Verb dispute tranh luận, tranh cãi, phủ nhận
Adjective disputable có thể tranh cãi, gây tranh cãi
Noun disputant bên tranh chấp, người tranh luận
Verb resolve giải quyết, quyết định, kiên quyết làm gì
Noun resolution sự giải quyết, nghị quyết, quyết tâm
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Noun mechanism cơ chế, bộ máy, phương thức
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize cơ giới hóa
Noun mechanic thợ máy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute
Latin
resolutio
Old French
resolution
English
resolution
Ancient Greek
mekhane
Late Latin
mechanismus
French
mécanisme
English
mechanism

Nguồn gốc của 'Cơ chế giải quyết tranh chấp'

Cụm từ 'dispute resolution mechanism' (cơ chế giải quyết tranh chấp) là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Dispute' (tranh chấp) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'disputare' (có nghĩa là suy nghĩ kỹ, tranh luận), thông qua tiếng Pháp cổ 'desputer'. 'Resolution' (giải quyết) cũng từ tiếng Latinh 'resolutio' (nghĩa gốc là tháo gỡ, làm sáng tỏ), thông qua tiếng Pháp cổ 'resolution'. Cuối cùng, 'mechanism' (cơ chế) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'mekhane' (chỉ máy móc, thiết bị), qua tiếng Latinh hậu kỳ 'mechanismus' và tiếng Pháp 'mécanisme'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để 'tháo gỡ' các 'tranh chấp' một cách có cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế. Nó đề cập đến các phương pháp khác nhau để giải quyết tranh chấp, chẳng hạn như hòa giải, trọng tài hoặc kiện tụng. 'Mechanism' ở đây nhấn mạnh tính chất hệ thống và được thiết kế của quy trình.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của cơ chế (ví dụ: a dispute resolution mechanism *for* contract disputes). 'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh mà cơ chế được sử dụng (ví dụ: using a dispute resolution mechanism *in* international trade).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispute resolution mechanism
  • effective effective dispute resolution mechanism
    (cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả)
  • alternative alternative dispute resolution mechanism
    (cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế)
  • formal formal dispute resolution mechanism
    (cơ chế giải quyết tranh chấp chính thức)
  • robust robust dispute resolution mechanism
    (cơ chế giải quyết tranh chấp vững chắc/mạnh mẽ)
Verb + dispute resolution mechanism
  • establish establish a dispute resolution mechanism
    (thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp)
  • implement implement a dispute resolution mechanism
    (thực hiện/triển khai một cơ chế giải quyết tranh chấp)
  • use use a dispute resolution mechanism
    (sử dụng một cơ chế giải quyết tranh chấp)
  • resort to resort to a dispute resolution mechanism
    (tìm đến/áp dụng một cơ chế giải quyết tranh chấp)

Idioms

  • Alternative Dispute Resolution (ADR)

    Phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (Các phương pháp như hòa giải, trọng tài, đàm phán, thay vì kiện tụng tại tòa án.)

    "Many international contracts include a clause requiring parties to attempt Alternative Dispute Resolution before filing a lawsuit."

    (Nhiều hợp đồng quốc tế bao gồm điều khoản yêu cầu các bên thử Phương thức giải quyết tranh chấp thay thế trước khi nộp đơn kiện.)

  • resort to a dispute resolution mechanism

    tìm đến/áp dụng một cơ chế giải quyết tranh chấp

    "When negotiations failed, the parties had to resort to a formal dispute resolution mechanism."

    (Khi các cuộc đàm phán thất bại, các bên đã phải tìm đến một cơ chế giải quyết tranh chấp chính thức.)

  • establish a dispute resolution mechanism

    thiết lập/xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp

    "The new trade agreement aims to establish a fair and efficient dispute resolution mechanism for member countries."

    (Hiệp định thương mại mới nhằm mục đích thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng và hiệu quả cho các nước thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispute resolution mechanism

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các thủ tục hoặc quy trình được sử dụng để giải quyết các bất đồng hoặc xung đột giữa các bên.

"The contract includes a dispute resolution mechanism to handle any potential disagreements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company implemented a robust dispute resolution mechanism improved employee relations is undeniable.
Việc công ty triển khai một cơ chế giải quyết tranh chấp mạnh mẽ đã cải thiện quan hệ nhân viên là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the dispute resolution mechanism was effective is not apparent from the initial reports.
Việc cơ chế giải quyết tranh chấp có hiệu quả hay không là điều không rõ ràng từ các báo cáo ban đầu.
Nghi vấn
How the dispute resolution mechanism will handle the complex legal issues remains to be seen.
Cơ chế giải quyết tranh chấp sẽ xử lý các vấn đề pháp lý phức tạp như thế nào vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispute resolution mechanism".

Tầm quan trọng của Giải quyết Tranh chấp Thay thế (ADR)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, có xu hướng ngày càng tăng trong việc khuyến khích các bên sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (Alternative Dispute Resolution – ADR) như hòa giải (mediation) và trọng tài (arbitration) thay vì kiện tụng tại tòa án. Mục tiêu là giúp giảm tải cho hệ thống tư pháp, tiết kiệm chi phí và thời gian cho các bên, đồng thời duy trì mối quan hệ tốt đẹp hơn giữa họ sau khi tranh chấp được giải quyết.

Văn hóa Đàm phán và Thỏa hiệp

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, việc tìm kiếm sự đồng thuận (consensus) và thỏa hiệp (compromise) thông qua các cơ chế giải quyết tranh chấp là rất được coi trọng. Thay vì coi tranh chấp là một cuộc chiến 'thắng-thua', trọng tâm thường được đặt vào việc tìm ra giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win solutions), giúp bảo vệ danh tiếng và mối quan hệ lâu dài, đặc biệt trong các giao dịch thương mại quốc tế.