(Top Banner Ad)
conflict resolution process
C1
Danh từ C1 Quản trị, Tâm lý học, Luật

conflict resolution process

UK: /ˈkɒn.flɪkt ˌrez.əˈluː.ʃən ˈprəʊ.ses/ • US: /ˈkɑːn.flɪkt ˌrez.əˈluː.ʃən ˈprɑː.ses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình giải quyết xung đột quá trình giải quyết mâu thuẫn cơ chế giải quyết bất đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic process aimed at ending disputes and disagreements constructively.

Vietnamese Meaning

Một quy trình có hệ thống nhằm chấm dứt các tranh chấp và bất đồng một cách xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new conflict resolution process to improve employee relations."

    "Công ty đã triển khai một quy trình giải quyết xung đột mới để cải thiện quan hệ giữa các nhân viên."

  • "Effective conflict resolution processes are essential for a healthy workplace."

    "Các quy trình giải quyết xung đột hiệu quả là rất cần thiết cho một môi trường làm việc lành mạnh."

  • "The United Nations often uses conflict resolution processes to mediate international disputes."

    "Liên Hợp Quốc thường sử dụng các quy trình giải quyết xung đột để hòa giải các tranh chấp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict Xung đột, sự tranh chấp
Verb resolve Giải quyết, tháo gỡ
Adjective resolute Kiên quyết, cương quyết
Noun resolution Sự giải quyết, nghị quyết
Verb process Xử lý, gia công
Noun process Quá trình, quy trình

Synonyms

Antonyms

conflict escalation (leo thang xung đột)avoidance of conflict (tránh né xung đột)

Related Words

Subject Area

Quản trị, Tâm lý học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conflictus
Latin
resolvere
English
conflict resolution
English
process
English
conflict resolution process

Nguồn gốc của 'Conflict Resolution Process'

Cụm từ 'conflict resolution process' kết hợp từ 'conflict' (xung đột, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'conflictus', nghĩa là 'va chạm') và 'resolution' (giải quyết, từ 'resolvere', nghĩa là 'tháo gỡ, giải phóng'). 'Process' (quá trình) chỉ một loạt các hành động hoặc bước đi được thực hiện để đạt được một kết quả cụ thể. Vì vậy, 'conflict resolution process' đề cập đến một loạt các bước để giải quyết xung đột một cách hòa bình và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, luật pháp, tâm lý học và quan hệ quốc tế. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và mục tiêu xây dựng của việc giải quyết xung đột, khác với việc chỉ đơn thuần giải quyết hậu quả của xung đột.

Prepositions

in for of

in: 'the conflict resolution process in education' (quy trình giải quyết xung đột trong giáo dục); for: 'a need for conflict resolution process' (nhu cầu về quy trình giải quyết xung đột); of: 'the effectiveness of conflict resolution process' (hiệu quả của quy trình giải quyết xung đột)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict resolution process
  • Effective conflict resolution process
    (Quy trình giải quyết xung đột hiệu quả)
  • Peaceful conflict resolution process
    (Quy trình giải quyết xung đột hòa bình)
  • Structured conflict resolution process
    (Quy trình giải quyết xung đột có cấu trúc)
Verb + conflict resolution process
  • Implement a conflict resolution process
    (Thực hiện một quy trình giải quyết xung đột)
  • Participate in a conflict resolution process
    (Tham gia vào một quy trình giải quyết xung đột)
  • Develop a conflict resolution process
    (Phát triển một quy trình giải quyết xung đột)

Idioms

  • Mediation is key to a successful conflict resolution process.

    Hòa giải là chìa khóa cho một quy trình giải quyết xung đột thành công.

    "Mediation is key to a successful conflict resolution process."

    (Hòa giải là yếu tố then chốt để có một quy trình giải quyết xung đột thành công.)

  • The first step in any conflict resolution process is communication.

    Bước đầu tiên trong bất kỳ quy trình giải quyết xung đột nào là giao tiếp.

    "The first step in any conflict resolution process is communication."

    (Bước đầu tiên trong bất kỳ quy trình giải quyết xung đột nào cũng là giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict resolution process

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình có hệ thống nhằm chấm dứt các tranh chấp và bất đồng một cách xây dựng.

"The company implemented a new conflict resolution process to improve employee relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict resolution process".

Văn hóa Hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giải quyết xung đột thông qua hòa giải và đàm phán được coi trọng. Việc tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win) thường được ưu tiên hơn là thắng thua (win-lose).

Ứng dụng trong Giáo dục

Các trường học ở nhiều nước phương Tây thường dạy học sinh các kỹ năng giải quyết xung đột từ nhỏ, giúp các em biết cách tự giải quyết các bất đồng một cách hòa bình và tôn trọng.