(Top Banner Ad)
disputed border
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Địa lý, Quan hệ quốc tế

disputed border

UK: /dɪˈspjuːtɪd ˈbɔːdə(r)/ • US: /dɪˈspjuːtɪd ˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới tranh chấp vùng biên giới tranh chấp đường biên giới đang tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border whose ownership or demarcation is contested or not agreed upon by the bordering countries or regions.

Vietnamese Meaning

Một đường biên giới mà quyền sở hữu hoặc sự phân định của nó bị tranh chấp hoặc không được các quốc gia hoặc khu vực giáp ranh thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disputed border between the two countries has been a source of tension for decades."

    "Đường biên giới tranh chấp giữa hai nước đã là nguồn gốc của căng thẳng trong nhiều thập kỷ."

  • "Negotiations are ongoing to resolve the issues surrounding the disputed border."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra để giải quyết các vấn đề xung quanh đường biên giới tranh chấp."

  • "Military presence is often increased along a disputed border."

    "Sự hiện diện quân sự thường được tăng cường dọc theo một đường biên giới tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute sự tranh chấp, cuộc tranh cãi
Verb dispute tranh chấp, tranh cãi
Adjective disputable có thể tranh cãi được
Noun disputant người tranh chấp
Noun border biên giới, ranh giới
Verb border giáp với, tiếp giáp với
Adjective bordering tiếp giáp, giáp ranh
Noun borderline ranh giới, giới hạn; tình trạng giáp ranh

Synonyms

contested border (biên giới bị tranh chấp)unsettled border (biên giới chưa được giải quyết)

Antonyms

agreed border (biên giới đã được thống nhất)recognized border (biên giới được công nhận)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Old French
desputer
Middle English
disputen
Old French
bordure
Middle English
bordure

Nguồn gốc 'Disputed Border'

Cụm từ 'disputed border' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Disputed' (bị tranh chấp) xuất phát từ động từ 'dispute', bắt nguồn từ tiếng Latin 'disputare' có nghĩa là 'tranh luận, thảo luận'. Còn 'border' (biên giới) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bordure', chỉ một mép, cạnh hoặc ranh giới. Khi kết hợp lại, 'disputed border' mô tả một ranh giới địa lý mà quyền sở hữu hoặc vị trí của nó đang là chủ đề của sự tranh cãi gay gắt giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và lịch sử để mô tả các khu vực biên giới đang có căng thẳng hoặc xung đột do các yêu sách lãnh thổ chồng chéo. Nó nhấn mạnh sự thiếu đồng thuận và tiềm ẩn nguy cơ leo thang tranh chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disputed border
  • long-standing a long-standing disputed border
    (một biên giới tranh chấp đã tồn tại lâu đời)
  • sensitive a sensitive disputed border
    (một biên giới tranh chấp nhạy cảm)
  • unresolved an unresolved disputed border
    (một biên giới tranh chấp chưa được giải quyết)
  • porous a porous disputed border
    (một biên giới tranh chấp lỏng lẻo/dễ vượt qua)
Verb + disputed border
  • resolve resolve a disputed border
    (giải quyết một biên giới tranh chấp)
  • demarcate demarcate a disputed border
    (phân định một biên giới tranh chấp)
  • patrol patrol a disputed border
    (tuần tra một biên giới tranh chấp)
  • secure secure a disputed border
    (kiểm soát/bảo vệ biên giới tranh chấp)
Noun + disputed border
  • conflict conflict over a disputed border
    (xung đột vì một biên giới tranh chấp)
  • tension tension along the disputed border
    (căng thẳng dọc theo biên giới tranh chấp)
  • resolution resolution of the disputed border
    (việc giải quyết biên giới tranh chấp)

Idioms

  • a flashpoint along the disputed border

    một điểm nóng/khu vực dễ bùng phát xung đột dọc theo biên giới tranh chấp

    "Recent skirmishes have turned the region into a flashpoint along the disputed border."

    (Các cuộc giao tranh gần đây đã biến khu vực này thành một điểm nóng dọc theo biên giới tranh chấp.)

  • to respect the integrity of a disputed border

    tôn trọng sự toàn vẹn của một biên giới đang tranh chấp

    "Both nations pledged to respect the integrity of a disputed border during the peace talks."

    (Cả hai quốc gia cam kết tôn trọng sự toàn vẹn của một biên giới đang tranh chấp trong các cuộc đàm phán hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputed border

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đường biên giới mà quyền sở hữu hoặc sự phân định của nó bị tranh chấp hoặc không được các quốc gia hoặc khu vực giáp ranh thống nhất.

"The disputed border between the two countries has been a source of tension for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disputed border between the two countries has been a source of tension for years.
Biên giới tranh chấp giữa hai nước đã là nguồn gốc căng thẳng trong nhiều năm.
Phủ định
There is not a clearly defined or accepted disputed border in the region.
Không có một biên giới tranh chấp nào được xác định hoặc chấp nhận rõ ràng trong khu vực này.
Nghi vấn
Is the disputed border hindering trade relations between the nations?
Liệu biên giới tranh chấp có đang cản trở quan hệ thương mại giữa các quốc gia không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace treaty was signed, the two countries had disputed the border for over a decade.
Vào thời điểm hiệp ước hòa bình được ký kết, hai nước đã tranh chấp biên giới trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They had not disputed the border's exact location until new oil reserves were discovered.
Họ đã không tranh chấp vị trí chính xác của biên giới cho đến khi các trữ lượng dầu mới được phát hiện.
Nghi vấn
Had the neighboring countries disputed the border before international mediators arrived?
Các quốc gia láng giềng đã tranh chấp biên giới trước khi các nhà hòa giải quốc tế đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputed border".

Biên giới và Chủ quyền Quốc gia

Trong lịch sử và chính trị thế giới, biên giới không chỉ là những đường kẻ trên bản đồ mà còn là biểu tượng cốt lõi của chủ quyền và lãnh thổ quốc gia. Các biên giới tranh chấp thường là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các cuộc xung đột, chiến tranh, và những căng thẳng kéo dài giữa các dân tộc và quốc gia, định hình nên bản đồ chính trị và các mối quan hệ ngoại giao phức tạp.

Vai trò của Pháp luật Quốc tế và Ngoại giao

Để giải quyết các biên giới tranh chấp, cộng đồng quốc tế và nhiều nền văn hóa phương Tây thường khuyến khích sử dụng các cơ chế pháp lý và ngoại giao như đàm phán song phương, hòa giải, hoặc đưa ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) hay các trọng tài độc lập. Đây là cách tiếp cận nhằm tìm kiếm giải pháp hòa bình, dựa trên luật pháp và công lý, thay vì dùng vũ lực để tránh đổ máu và duy trì ổn định khu vực.