(Top Banner Ad)
border conflict
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

border conflict

UK: /ˈbɔːdə ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈbɔːrdər ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột biên giới tranh chấp biên giới vũ trang chiến tranh biên giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent dispute between countries or groups along a common border.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh chấp bạo lực giữa các quốc gia hoặc các nhóm dọc theo một đường biên giới chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-standing border conflict between the two nations has resulted in numerous casualties."

    "Cuộc xung đột biên giới kéo dài giữa hai quốc gia đã gây ra nhiều thương vong."

  • "The border conflict escalated after the incursion of troops."

    "Xung đột biên giới leo thang sau cuộc xâm nhập của quân đội."

  • "Negotiations are underway to resolve the border conflict peacefully."

    "Các cuộc đàm phán đang được tiến hành để giải quyết xung đột biên giới một cách hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border đường biên giới, ranh giới
Verb border tiếp giáp, giáp ranh với
Noun borderline lằn ranh, ranh giới
Adjective borderline ở ngưỡng, không rõ ràng, mong manh
Noun conflict sự xung đột, sự mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn (với)
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English (Conflict)
confligere ('to strike together') > conflit > conflict
Proto-Germanic > Old French > English (Border)
*burdą ('edge') > bordure > border

Nguồn gốc của 'Border'

Từ 'border' (biên giới) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bordure', có nghĩa là 'mép, rìa'. Ban đầu, nó dùng để chỉ mép của một tấm khiên hoặc rìa của một cái bàn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ đường ranh giới giữa hai vùng đất hoặc hai quốc gia.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' (xung đột) bắt nguồn từ tiếng Latin 'confligere', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'fligere' (đánh). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'cùng nhau đánh', mô tả một cách sống động hình ảnh của một cuộc va chạm, tranh đấu hay bất đồng gay gắt.

Usage Note

Cụm từ 'border conflict' chỉ một cuộc xung đột có liên quan đến tranh chấp về lãnh thổ hoặc quyền kiểm soát khu vực biên giới. Nó thường nghiêm trọng hơn một 'border dispute', bao hàm sự leo thang thành bạo lực. Nó khác với 'territorial dispute' ở chỗ tập trung cụ thể vào vùng biên giới.

Prepositions

over along

'Border conflict over': Diễn tả nguyên nhân tranh chấp là vấn đề gì. Ví dụ: border conflict over water resources. 'Border conflict along': Mô tả khu vực xảy ra xung đột. Ví dụ: border conflict along the disputed territory.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + border conflict
  • armed border conflict
    (xung đột biên giới vũ trang)
  • ongoing border conflict
    (xung đột biên giới đang diễn ra)
  • escalating border conflict
    (xung đột biên giới leo thang)
  • long-running border conflict
    (xung đột biên giới kéo dài)
Verb + border conflict
  • resolve a border conflict
    (giải quyết một cuộc xung đột biên giới)
  • escalate a border conflict
    (làm leo thang một cuộc xung đột biên giới)
  • prevent a border conflict
    (ngăn chặn một cuộc xung đột biên giới)
  • trigger a border conflict
    (châm ngòi / gây ra một cuộc xung đột biên giới)
Noun + of + border conflict
  • risk of border conflict
    (nguy cơ xung đột biên giới)
  • history of border conflict
    (lịch sử xung đột biên giới)
  • resolution of a border conflict
    (việc giải quyết một cuộc xung đột biên giới)

Idioms

  • a flashpoint in the border conflict

    một điểm nóng / ngòi nổ trong xung đột biên giới; một sự kiện hoặc địa điểm nhỏ có thể gây ra một cuộc xung đột lớn hơn nhiều.

    "The dispute over the small island became a flashpoint in the border conflict between the two nations."

    (Tranh chấp về hòn đảo nhỏ đã trở thành một điểm nóng trong cuộc xung đột biên giới giữa hai quốc gia.)

  • to draw a line in the sand

    vạch ra một giới hạn, một lằn ranh không thể vượt qua. (Thành ngữ này rất liên quan đến việc thiết lập biên giới và tạo ra nguy cơ xung đột).

    "The country drew a line in the sand, warning that any further territorial claims would be considered an act of war."

    (Quốc gia đó đã vạch ra một lằn ranh đỏ, cảnh báo rằng bất kỳ yêu sách lãnh thổ nào nữa cũng sẽ bị coi là một hành động chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

border conflict

noun
Lật mặt

Một cuộc tranh chấp bạo lực giữa các quốc gia hoặc các nhóm dọc theo một đường biên giới chung.

"The long-standing border conflict between the two nations has resulted in numerous casualties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The border conflict has caused significant displacement of civilians.
Xung đột biên giới đã gây ra sự di dời đáng kể của dân thường.
Phủ định
The government does not want a border conflict with its neighbors.
Chính phủ không muốn xung đột biên giới với các nước láng giềng.
Nghi vấn
Will the border conflict ever be resolved peacefully?
Liệu xung đột biên giới có bao giờ được giải quyết một cách hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border conflict".

Hòa ước Westphalia và Biên giới Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về biên giới quốc gia hiện đại gắn liền với Hòa ước Westphalia năm 1648. Hệ thống các hiệp ước này đã thiết lập khái niệm chủ quyền quốc gia và các đường biên giới lãnh thổ cố định ở châu Âu. Điều này đã định hình luật pháp quốc tế nhưng cũng trở thành nguồn gốc cho các 'border conflicts' trong tương lai khi các đường ranh giới này bị tranh chấp.

Nghệ thuật tại Biên giới: Phản ứng Văn hóa trước Xung đột

Tại nhiều khu vực biên giới có tranh chấp, như biên giới Mỹ-Mexico, các nghệ sĩ thường tạo ra các tác phẩm nghệ thuật để bình luận về các khía cạnh chính trị, xã hội và con người của xung đột. Ví dụ, dự án 'Teeter-Totter Wall' đặt những chiếc bập bênh màu hồng xuyên qua hàng rào biên giới, cho phép trẻ em ở cả hai bên chơi cùng nhau. Nghệ thuật trở thành một hình thức phản kháng ôn hòa và nâng cao nhận thức về sự chia cắt.