invalidation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of discrediting, rejecting, or denying the validity of someone's feelings, thoughts, experiences, or beliefs.
Vietnamese Meaning
Hành động làm mất uy tín, bác bỏ hoặc phủ nhận tính hợp lệ của cảm xúc, suy nghĩ, trải nghiệm hoặc niềm tin của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant invalidation of his opinions led to feelings of resentment."
"Việc liên tục làm mất giá trị các ý kiến của anh ấy dẫn đến cảm giác oán giận."
-
"Invalidation can take many forms, from outright denial to subtle dismissals."
"Sự làm mất giá trị có thể diễn ra dưới nhiều hình thức, từ sự phủ nhận hoàn toàn đến sự bác bỏ tinh vi."
-
"The study focused on the psychological effects of emotional invalidation on teenagers."
"Nghiên cứu tập trung vào các tác động tâm lý của việc làm mất giá trị cảm xúc đối với thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | validate | xác nhận, làm cho có hiệu lực |
| Adjective | valid | hợp lệ, có giá trị |
| Adjective | invalid | không hợp lệ, không có giá trị |
| Noun | validity | sự hợp lệ, tính hợp lệ |
| Noun | invalidity | sự không hợp lệ, tình trạng không có giá trị |
| Verb | invalidate | làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa |
| Noun | validation | sự xác nhận, sự làm cho có hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Invalidation thường liên quan đến việc hạ thấp, coi thường hoặc không công nhận giá trị của những gì người khác đang trải qua. Nó khác với 'disagreement' (bất đồng) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về quan điểm, mà là sự phủ nhận tính xác thực của kinh nghiệm của người khác. Nó khác với 'criticism' (chỉ trích) ở chỗ nó không nhất thiết phải là sự lên án trực tiếp, mà là một sự bác bỏ ngầm hoặc công khai về giá trị của một người hoặc trải nghiệm của họ. Sự khác biệt then chốt so với 'denial' (phủ nhận) là invalidation có thể bao gồm việc thừa nhận sự kiện xảy ra nhưng đánh giá thấp hoặc làm mất giá trị cảm xúc liên quan.
Prepositions
Invalidation 'of' something chỉ ra rằng đó là hành động làm mất giá trị của cái gì đó. Ví dụ: 'The invalidation of her feelings made her feel unheard.' (Việc làm mất giá trị cảm xúc của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy không được lắng nghe.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal invalidation (sự vô hiệu hóa về mặt pháp lý)
-
complete complete invalidation (sự vô hiệu hóa hoàn toàn)
-
partial partial invalidation (sự vô hiệu hóa một phần)
-
automatic automatic invalidation (sự vô hiệu hóa tự động)
-
cause cause invalidation (gây ra sự vô hiệu hóa)
-
lead to lead to invalidation (dẫn đến sự vô hiệu hóa)
-
seek seek invalidation (tìm cách vô hiệu hóa)
-
prevent prevent invalidation (ngăn chặn sự vô hiệu hóa)
-
invalidation of a invalidation of a contract (sự vô hiệu hóa hợp đồng)
-
invalidation of a invalidation of a patent (sự vô hiệu hóa bằng sáng chế)
-
invalidation of invalidation of results (sự vô hiệu hóa kết quả)
-
invalidation of a invalidation of a claim (sự vô hiệu hóa yêu cầu)
Idioms
-
grounds for invalidation
căn cứ để vô hiệu hóa
"The court found sufficient grounds for invalidation of the will."
(Tòa án đã tìm thấy đủ căn cứ để vô hiệu hóa chúc thư.)
-
risk of invalidation
nguy cơ bị vô hiệu hóa
"Ignoring these rules carries a high risk of invalidation."
(Phớt lờ những quy tắc này mang lại nguy cơ cao bị vô hiệu hóa.)
-
subject to invalidation
có thể bị vô hiệu hóa
"The agreement is subject to invalidation if the conditions are not met."
(Thỏa thuận có thể bị vô hiệu hóa nếu các điều kiện không được đáp ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invalidation
NounHành động làm mất uy tín, bác bỏ hoặc phủ nhận tính hợp lệ của cảm xúc, suy nghĩ, trải nghiệm hoặc niềm tin của ai đó.
"The constant invalidation of his opinions led to feelings of resentment."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge issued a ruling that invalidated the previous contract, which had been signed under duress. |
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết vô hiệu hóa hợp đồng trước đó, hợp đồng đã được ký kết dưới sự ép buộc. |
| Phủ định | The evidence presented, which lacked proper documentation, did not invalidate the defendant's alibi. |
Những bằng chứng được đưa ra, vốn thiếu tài liệu thích hợp, đã không làm mất hiệu lực chứng cớ ngoại phạm của bị cáo. |
| Nghi vấn | Does the new policy, which aims to streamline procedures, invalidate any existing agreements? |
Liệu chính sách mới, nhằm mục đích hợp lý hóa quy trình, có làm mất hiệu lực bất kỳ thỏa thuận hiện có nào không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He aims to invalidate the contract by proving it was signed under duress. |
Anh ấy nhắm đến việc vô hiệu hóa hợp đồng bằng cách chứng minh nó được ký dưới áp lực. |
| Phủ định | It is important not to invalidate someone's feelings, even if you don't agree with them. |
Điều quan trọng là không làm mất giá trị cảm xúc của ai đó, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ. |
| Nghi vấn | Why would he want to invalidate the agreement now, after all this time? |
Tại sao bây giờ anh ấy lại muốn vô hiệu hóa thỏa thuận, sau ngần ấy thời gian? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalidation".
