(Top Banner Ad)
disquiet
C1
Noun C1 Cảm xúc, Tâm lý

disquiet

UK: /dɪsˈkwaɪət/ • US: /dɪsˈkwaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất an sự lo lắng sự bồn chồn mối ưu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of worry or unease.

Vietnamese Meaning

Sự lo lắng, bất an hoặc bồn chồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news caused widespread disquiet among the population."

    "Tin tức đã gây ra sự bất an lan rộng trong dân chúng."

  • "A sense of disquiet settled over the town as the storm approached."

    "Một cảm giác bất an bao trùm thị trấn khi cơn bão ập đến."

  • "His strange behavior caused disquiet among his friends."

    "Hành vi kỳ lạ của anh ấy gây ra sự bất an trong số bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disquiet sự bất an, sự lo lắng, sự bồn chồn
Verb disquiet gây bất an, làm lo lắng, khiến bồn chồn
Adjective disquieting gây bất an, đáng lo ngại, làm bồn chồn
Adverb disquietingly một cách đáng lo ngại/bất an
Noun disquietude sự bất an sâu sắc, nỗi lo lắng (thường trang trọng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + quietus (at rest)
Old French
desquiete
English
disquiet

Nguồn gốc từ 'Không Yên Tĩnh'

Từ 'disquiet' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại' và từ 'quiet' có nghĩa là 'yên tĩnh, bình an'. Vì vậy, 'disquiet' ban đầu mang ý nghĩa 'không yên tĩnh' hoặc 'thiếu sự bình an', phản ánh đúng trạng thái lo lắng, bất an mà từ này diễn tả.

Usage Note

Disquiet thường biểu thị một trạng thái tinh thần không thoải mái, có thể do lo sợ điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đơn giản chỉ là một cảm giác không yên ổn. Nó mạnh hơn 'anxiety' (lo âu) nhưng nhẹ hơn 'dread' (kinh hãi). Khác với 'worry' (lo lắng), 'disquiet' thường mang tính tiềm ẩn và mơ hồ hơn.

Prepositions

about over

‘Disquiet about/over something’ được dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc bất an về điều gì đó cụ thể. 'About' thường dùng để chỉ những lo lắng mang tính chất tổng quát, trong khi 'over' nhấn mạnh sự tập trung vào một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'disquiet' (Danh từ)
  • profound profound disquiet
    (sự bất an sâu sắc)
  • deep deep disquiet
    (nỗi lo lắng sâu xa)
  • public public disquiet
    (sự bất an trong công chúng)
  • general general disquiet
    (sự lo lắng chung)
  • considerable considerable disquiet
    (sự bất an đáng kể)
Động từ + 'disquiet' (Danh từ)
  • feel feel disquiet
    (cảm thấy bất an/lo lắng)
  • cause cause disquiet
    (gây ra sự bất an/lo lắng)
  • express express disquiet
    (bày tỏ sự bất an/lo lắng)
  • arouse arouse disquiet
    (khơi dậy sự bất an/lo lắng)
  • create create disquiet
    (tạo ra sự bất an/lo lắng)
Động từ 'disquiet' + Tân ngữ
  • disquiet disquiet someone
    (làm ai đó bất an/lo lắng)
  • disquiet disquiet the public
    (làm công chúng lo lắng)
  • disquiet disquiet him/her
    (làm anh/cô ấy bồn chồn)

Idioms

  • A sense of disquiet

    Một cảm giác bất an/lo lắng

    "He felt a growing sense of disquiet about the upcoming changes."

    (Anh ấy cảm thấy một cảm giác bất an ngày càng tăng về những thay đổi sắp tới.)

  • To cause/create disquiet

    Gây ra sự bất an/lo lắng

    "The sudden announcement caused considerable disquiet among the employees."

    (Thông báo đột ngột đã gây ra sự bất an đáng kể trong số các nhân viên.)

  • To lay one's disquiet to rest

    Xua tan nỗi lo lắng/bất an của ai đó

    "The manager's clear explanation helped to lay their disquiet to rest."

    (Lời giải thích rõ ràng của người quản lý đã giúp xua tan nỗi bất an của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disquiet

Noun
Lật mặt

Sự lo lắng, bất an hoặc bồn chồn.

"The news caused widespread disquiet among the population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't disquieted her with my constant worries about the future; she deserves better.
Tôi ước tôi đã không làm cô ấy lo lắng bằng những nỗi lo lắng thường trực của tôi về tương lai; cô ấy xứng đáng được nhận những điều tốt đẹp hơn.
Phủ định
If only the news hadn't disquieted the public so much; then perhaps there wouldn't be such widespread panic.
Giá như tin tức không làm công chúng hoang mang đến vậy; thì có lẽ đã không có sự hoảng loạn lan rộng như vậy.
Nghi vấn
If only he could alleviate the disquiet he feels about his upcoming performance, would he feel more confident?
Giá như anh ấy có thể xoa dịu sự bất an mà anh ấy cảm thấy về buổi biểu diễn sắp tới của mình, liệu anh ấy có cảm thấy tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disquiet".

Bất an xã hội và sự cần thiết của sự ổn định

'Disquiet' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về tình hình xã hội, chính trị, hoặc kinh tế để chỉ sự lo lắng, bất ổn trong cộng đồng. Trong văn hóa phương Tây, sự bình yên và ổn định (bao gồm cả 'peace of mind' - bình an trong tâm hồn) là những giá trị được đề cao. Do đó, 'disquiet' đại diện cho trạng thái ngược lại, là một dấu hiệu cảnh báo về những vấn đề cần được giải quyết để khôi phục lại sự cân bằng.

Nỗi lo lắng trong văn học và tâm lý học

Trong văn học và tâm lý học, 'disquiet' thường mô tả một trạng thái tâm lý sâu sắc hơn sự lo lắng thông thường, gần giống với sự bồn chồn nội tâm hoặc cảm giác bất ổn hiện sinh. Nó có thể là nguồn cảm hứng cho các tác phẩm nghệ thuật khám phá những khía cạnh phức tạp của trải nghiệm con người, nơi sự thiếu vắng bình yên có thể thúc đẩy sự tìm kiếm ý nghĩa hoặc sự thay đổi.