disremember
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to remember; to forget.
Vietnamese Meaning
Quên; không nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I disremember where I put my keys."
"Tôi quên mất mình đã để chìa khóa ở đâu."
-
"I disremember his name."
"Tôi quên tên anh ấy rồi."
-
"She said she disremembered ever meeting him."
"Cô ấy nói cô ấy không nhớ đã từng gặp anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disremember | không nhớ, quên |
| Noun (Gerund) | disremembering | sự không nhớ, hành động quên đi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disremember' thường được coi là cổ hoặc không chuẩn trong tiếng Anh hiện đại. Nó được sử dụng phổ biến hơn trong các phương ngữ khu vực, đặc biệt là ở miền Nam nước Mỹ và trong tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi. 'Disremember' nhấn mạnh sự khó khăn hoặc không thể nhớ lại điều gì đó, đôi khi ngụ ý rằng việc quên là cố ý hoặc không mong muốn. Nó có thể mang một sắc thái cảm xúc mạnh hơn so với 'forget' đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never disremember something (không bao giờ quên điều gì)
-
try to try to disremember (cố gắng không nhớ/quên đi)
-
completely completely disremember (hoàn toàn quên mất)
-
vaguely vaguely disremember (mơ hồ không nhớ rõ)
-
names disremember names (không nhớ tên)
-
faces disremember faces (không nhớ mặt)
-
details disremember details (không nhớ chi tiết)
-
it I disremember it (Tôi không nhớ nó)
Idioms
-
I disremember
Tôi không nhớ/Tôi quên mất
"Where did I put my keys? Oh, I disremember."
(Tôi để chìa khóa ở đâu nhỉ? Ồ, tôi quên mất rồi.)
-
disremember a past event
quên đi một sự kiện trong quá khứ
"It's better to disremember some painful past events and move on."
(Tốt hơn là nên quên đi một số sự kiện đau buồn trong quá khứ và bước tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disremember
Động từQuên; không nhớ.
"I disremember where I put my keys."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to disremember names easily when she was younger. |
Bà tôi từng dễ quên tên khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to disremember important dates, but now he does. |
Anh ấy đã từng không quên những ngày quan trọng, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to disremember where you parked the car? |
Bạn đã từng quên chỗ đậu xe chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disremember".
