(Top Banner Ad)
disremember
B2
Động từ B2 Từ vựng thông thường

disremember

UK: /ˌdɪsrɪˈmembər/ • US: /ˌdɪsrɪˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

quên không nhớ lãng quên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to remember; to forget.

Vietnamese Meaning

Quên; không nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I disremember where I put my keys."

    "Tôi quên mất mình đã để chìa khóa ở đâu."

  • "I disremember his name."

    "Tôi quên tên anh ấy rồi."

  • "She said she disremembered ever meeting him."

    "Cô ấy nói cô ấy không nhớ đã từng gặp anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disremember không nhớ, quên
Noun (Gerund) disremembering sự không nhớ, hành động quên đi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Từ vựng thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + memorari (to recall, recollect)
Old French
remembrer (to remember)
Middle English
remember
English
dis- + remember (where 'dis-' is a prefix indicating negation or reversal)

Nguồn gốc của 'disremember'

Từ 'disremember' là một từ khá đặc biệt trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'dis-' vào động từ 'remember' (nhớ). Tiền tố 'dis-' thường mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động. Vì vậy, 'disremember' có nghĩa là 'không nhớ' hoặc 'quên đi'. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt ở một số vùng của nước Mỹ, tạo cảm giác mềm mại hơn so với từ 'forget' (quên).

Usage Note

Từ 'disremember' thường được coi là cổ hoặc không chuẩn trong tiếng Anh hiện đại. Nó được sử dụng phổ biến hơn trong các phương ngữ khu vực, đặc biệt là ở miền Nam nước Mỹ và trong tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi. 'Disremember' nhấn mạnh sự khó khăn hoặc không thể nhớ lại điều gì đó, đôi khi ngụ ý rằng việc quên là cố ý hoặc không mong muốn. Nó có thể mang một sắc thái cảm xúc mạnh hơn so với 'forget' đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disremember
  • never never disremember something
    (không bao giờ quên điều gì)
  • try to try to disremember
    (cố gắng không nhớ/quên đi)
Adverb + disremember
  • completely completely disremember
    (hoàn toàn quên mất)
  • vaguely vaguely disremember
    (mơ hồ không nhớ rõ)
Disremember + Noun/Pronoun
  • names disremember names
    (không nhớ tên)
  • faces disremember faces
    (không nhớ mặt)
  • details disremember details
    (không nhớ chi tiết)
  • it I disremember it
    (Tôi không nhớ nó)

Idioms

  • I disremember

    Tôi không nhớ/Tôi quên mất

    "Where did I put my keys? Oh, I disremember."

    (Tôi để chìa khóa ở đâu nhỉ? Ồ, tôi quên mất rồi.)

  • disremember a past event

    quên đi một sự kiện trong quá khứ

    "It's better to disremember some painful past events and move on."

    (Tốt hơn là nên quên đi một số sự kiện đau buồn trong quá khứ và bước tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disremember

Động từ
Lật mặt

Quên; không nhớ.

"I disremember where I put my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to disremember names easily when she was younger.
Bà tôi từng dễ quên tên khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to disremember important dates, but now he does.
Anh ấy đã từng không quên những ngày quan trọng, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to disremember where you parked the car?
Bạn đã từng quên chỗ đậu xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disremember".

Đặc điểm ngôn ngữ vùng miền

Từ 'disremember' không phải là từ chuẩn mực trong tiếng Anh phổ thông. Nó chủ yếu được sử dụng trong các phương ngữ, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ. Việc dùng từ này thường mang lại cảm giác thân mật, không trang trọng, đôi khi thể hiện sự nhẹ nhàng hoặc hóm hỉnh khi nói về việc quên một điều gì đó, thay vì dùng 'forget' vốn trực diện hơn.

Sắc thái ý nghĩa

Mặc dù 'disremember' có nghĩa tương tự 'forget', nhưng nó mang một sắc thái khác. 'Disremember' đôi khi ngụ ý một hành động quên không chủ ý, hoặc một cách nói nhẹ nhàng, thậm chí có phần dễ thương khi thừa nhận sự quên lãng, chứ không hẳn là sự thiếu trách nhiệm hay cố ý bỏ qua như 'forget' có thể hàm ý trong một số ngữ cảnh.