lose memory of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unable to remember something or someone.
Vietnamese Meaning
Mất khả năng nhớ một điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, he began to lose memory of his childhood."
"Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu mất trí nhớ về thời thơ ấu của mình."
-
"She's losing memory of recent events."
"Cô ấy đang mất trí nhớ về những sự kiện gần đây."
-
"He fears he will lose memory of his wife one day."
"Anh ấy sợ rằng một ngày nào đó anh ấy sẽ mất trí nhớ về vợ mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'lose memory of' diễn tả trạng thái mất trí nhớ, quên đi một phần ký ức hoặc một sự kiện cụ thể. Nó thường liên quan đến các bệnh lý như Alzheimer, chấn thương sọ não, hoặc các vấn đề tâm lý. Cần phân biệt với 'forget', mang nghĩa quên tạm thời và dễ dàng nhớ lại sau đó.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'memory' để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà ký ức đó liên quan đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely lose memory of (hoàn toàn mất trí nhớ về)
-
Temporarily lose memory of (tạm thời mất trí nhớ về)
-
Suddenly lose memory of (đột ngột mất trí nhớ về)
-
Begin to lose memory of (bắt đầu mất trí nhớ về)
-
Threaten to lose memory of (đe dọa mất trí nhớ về)
Idioms
-
lose all memory of
quên sạch, mất hết ký ức về
"After the accident, he lost all memory of his childhood."
(Sau tai nạn, anh ấy quên sạch ký ức về thời thơ ấu.)
-
start to lose memory of
bắt đầu quên dần, bắt đầu suy giảm trí nhớ về
"As she got older, she started to lose memory of everyday things."
(Khi bà ấy già đi, bà ấy bắt đầu quên dần những điều thường ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose memory of
Động từMất khả năng nhớ một điều gì đó hoặc ai đó.
"After the accident, he began to lose memory of his childhood."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not taken that medicine, she would have lost her memory of the accident. |
Nếu cô ấy đã không uống thuốc đó, cô ấy đã mất trí nhớ về vụ tai nạn. |
| Phủ định | If he hadn't hit his head, he wouldn't have lost his memory of his childhood. |
Nếu anh ấy không bị đập đầu, anh ấy đã không mất trí nhớ về thời thơ ấu của mình. |
| Nghi vấn | Would she have lost her memory of him if he had never confessed his feelings? |
Cô ấy có lẽ đã quên anh ấy nếu anh ấy chưa từng thổ lộ tình cảm của mình không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 80, she will have lost most of her memory. |
Đến khi cô ấy 80 tuổi, cô ấy sẽ mất hầu hết trí nhớ của mình. |
| Phủ định | He won't have lost his memory of that special day, even after many years. |
Anh ấy sẽ không mất ký ức về ngày đặc biệt đó, ngay cả sau nhiều năm. |
| Nghi vấn | Will you have lost all memory of our childhood adventures by then? |
Đến lúc đó bạn sẽ mất hết ký ức về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của chúng ta chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose memory of".
