forget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thể nhớ, quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always forget about her birthday."
"Tôi luôn quên ngày sinh nhật của cô ấy."
-
"Don't forget to lock the door."
"Đừng quên khóa cửa nhé."
-
"I've forgotten her name."
"Tôi đã quên tên cô ấy rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forgetfulness | |
| Adjective | forgettable | |
| Adjective | unforgettable | |
| Noun | forgetter |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'forget' được sử dụng để chỉ việc không thể nhớ lại một thông tin, sự kiện, hoặc một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Nó khác với 'ignore' (lờ đi, bỏ qua) vì 'forget' chỉ sự vô ý, trong khi 'ignore' là hành động có chủ ý. Khác với 'misremember' (nhớ sai), forget hoàn toàn không nhớ, misremember thì nhớ nhưng không đúng.
Prepositions
'Forget about' thường được dùng để bảo ai đó đừng lo lắng về điều gì đó hoặc bỏ qua nó. 'Forget to' được dùng khi không thực hiện một hành động đã định. 'Forget that' được dùng để quên một sự thật hoặc điều gì đó đã biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never forget (không bao giờ quên)
-
always always forget (luôn luôn quên)
-
easily easily forget (dễ dàng quên)
-
completely completely forget (quên hoàn toàn)
-
try to try to forget (cố gắng quên đi)
-
help someone help someone forget (giúp ai đó quên đi)
-
can't can't forget (không thể quên được)
-
name forget a name (quên một cái tên)
-
birthday forget a birthday (quên sinh nhật)
-
appointment forget an appointment (quên cuộc hẹn)
-
difference forget the difference (quên sự khác biệt)
Idioms
-
forget yourself
Quên mất mình là ai, hành xử không đúng mực (thường là mất kiểm soát cảm xúc hoặc phép tắc)
"You shouldn't forget yourself and shout at your elders."
(Bạn không nên quên mất mình là ai mà la hét với người lớn tuổi.)
-
forget it!
Quên đi!, Bỏ đi!, Đừng bận tâm! (dùng để nói rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không đáng để thảo luận thêm)
"I tried to explain, but he wasn't listening. Forget it!"
(Tôi đã cố giải thích, nhưng anh ấy không nghe. Thôi bỏ đi!)
-
forget-me-not
Hoa lưu ly (một loài hoa nhỏ màu xanh tượng trưng cho sự tưởng nhớ, đừng quên)
"She planted forget-me-nots in her garden to remember her grandmother."
(Cô ấy trồng hoa lưu ly trong vườn để tưởng nhớ bà mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forget
Động từKhông thể nhớ, quên.
"I always forget about her birthday."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I always feel sad whenever I forget my wedding anniversary. |
Tôi luôn cảm thấy buồn mỗi khi tôi quên ngày kỷ niệm đám cưới của mình. |
| Phủ định | Unless you remind me, I will not forget to buy milk. |
Trừ khi bạn nhắc tôi, tôi sẽ không quên mua sữa. |
| Nghi vấn | Will you be upset if I forget your birthday? |
Bạn sẽ buồn nếu tôi quên sinh nhật của bạn chứ? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate forgetting my worries for a while. |
Tôi trân trọng việc quên đi những lo lắng của mình một lúc. |
| Phủ định | She avoids forgetting her responsibilities. |
Cô ấy tránh việc quên đi trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Do you mind forgetting the past and moving forward? |
Bạn có phiền việc quên đi quá khứ và tiến về phía trước không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The appointment was forgotten by him. |
Cuộc hẹn đã bị anh ấy quên. |
| Phủ định | The keys were not forgotten. |
Những chiếc chìa khóa đã không bị bỏ quên. |
| Nghi vấn | Will the instructions be forgotten? |
Những hướng dẫn có bị quên không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had forgotten her keys. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã quên chìa khóa. |
| Phủ định | He told me that he didn't forget my birthday. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quên ngày sinh nhật của tôi. |
| Nghi vấn | She asked if I had forgotten to lock the door. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có quên khóa cửa không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forget".
