remember
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhớ lại, hồi tưởng lại, ghi nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I remember my first day at school."
"Tôi nhớ ngày đầu tiên đi học."
-
"Do you remember her name?"
"Bạn có nhớ tên cô ấy không?"
-
"Remember to lock the door when you leave."
"Nhớ khóa cửa khi bạn rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remembrance | Sự tưởng nhớ, kỷ vật |
| Noun | memory | Ký ức, trí nhớ |
| Verb | memorize | Ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | Đáng nhớ, khó quên |
| Noun/Adjective | memorial | Đài tưởng niệm; (thuộc) kỷ niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'remember' dùng để chỉ việc gợi lại hoặc lưu giữ thông tin, sự kiện, hoặc người trong tâm trí. Nó có thể liên quan đến ký ức tự nhiên hoặc nỗ lực có ý thức để ghi nhớ. Phân biệt với 'memorize' (học thuộc lòng) là việc cố gắng ghi nhớ một cách có chủ đích, còn 'recall' (nhớ lại) nhấn mạnh việc lấy lại thông tin từ trí nhớ một cách chính xác và chi tiết.
Prepositions
1. 'remember about': Nhớ về điều gì (không cụ thể, chung chung). Ví dụ: I remember about the time we went to the beach. 2. 'remember + to-infinitive': Nhớ phải làm gì (chỉ hành động cần thực hiện). Ví dụ: Remember to buy milk. 3. 'remember + -ing form': Nhớ đã làm gì (chỉ hành động đã xảy ra). Ví dụ: I remember going to the zoo as a child. 4. 'remember + that clause': Nhớ rằng... (dẫn một mệnh đề). Ví dụ: I remember that it was a very cold day.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vividly vividly remember (nhớ một cách sống động, rõ ràng)
-
clearly clearly remember (nhớ rõ ràng)
-
fondly fondly remember (nhớ về một cách trìu mến, yêu thương)
-
distinctly distinctly remember (nhớ rõ rệt, phân biệt được)
-
try to try to remember (cố gắng nhớ)
-
help help remember (giúp nhớ)
-
struggle to struggle to remember (chật vật để nhớ)
-
always always remember (luôn luôn nhớ)
-
hardly hardly remember (hầu như không nhớ)
-
barely barely remember (chỉ vừa đủ nhớ, khó mà nhớ được)
-
a name remember a name (nhớ một cái tên)
-
a face remember a face (nhớ một khuôn mặt)
-
a date remember a date (nhớ một ngày)
Idioms
-
Remember me to someone
Gửi lời chào, lời hỏi thăm của tôi đến ai đó
"Please remember me to your family."
(Làm ơn gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.)
-
Remember your manners
Nhớ giữ phép tắc, lịch sự
"Before you meet the guests, remember your manners."
(Trước khi gặp khách, hãy nhớ giữ phép tắc lịch sự.)
-
Remember where you came from
Đừng quên cội nguồn, gốc gác của mình
"Even after you become famous, always remember where you came from."
(Ngay cả khi bạn trở nên nổi tiếng, hãy luôn nhớ mình đến từ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remember
Động từNhớ lại, hồi tưởng lại, ghi nhớ.
"I remember my first day at school."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate remembering my childhood memories. |
Tôi trân trọng việc nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình. |
| Phủ định | I don't mind not remembering all the details. |
Tôi không ngại việc không nhớ hết tất cả các chi tiết. |
| Nghi vấn | Do you enjoy remembering your travels? |
Bạn có thích nhớ lại những chuyến đi của mình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I remember my childhood vividly: playing in the park, eating ice cream, and laughing with my friends. |
Tôi nhớ rất rõ tuổi thơ của mình: chơi trong công viên, ăn kem và cười với bạn bè. |
| Phủ định | She doesn't remember her keys: she always leaves them somewhere. |
Cô ấy không nhớ chìa khóa của mình: cô ấy luôn để chúng ở đâu đó. |
| Nghi vấn | Do you remember the rules: no running, no shouting, and no eating in the library? |
Bạn có nhớ các quy tắc không: không chạy, không la hét và không ăn trong thư viện? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I always remember to bring my umbrella when it rains. |
Tôi luôn nhớ mang ô khi trời mưa. |
| Phủ định | She doesn't remember where she parked her car. |
Cô ấy không nhớ đã đỗ xe ở đâu. |
| Nghi vấn | Why do you always remember silly details? |
Tại sao bạn luôn nhớ những chi tiết ngớ ngẩn vậy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will remember to buy milk tomorrow. |
Tôi sẽ nhớ mua sữa vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to remember your birthday next week. |
Cô ấy sẽ không nhớ ngày sinh nhật của bạn vào tuần tới đâu. |
| Nghi vấn | Will you remember to lock the door when you leave? |
Bạn sẽ nhớ khóa cửa khi bạn rời đi chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always remembers her keys. |
Cô ấy luôn nhớ chìa khóa của mình. |
| Phủ định | They do not remember my name. |
Họ không nhớ tên tôi. |
| Nghi vấn | Do you remember where we parked the car? |
Bạn có nhớ chúng ta đã đỗ xe ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remember".
