(Top Banner Ad)
remote
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Địa lý

remote

UK: /rɪˈməʊt/ • US: /rɪˈmoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi hẻo lánh từ xa điều khiển từ xa xa cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Far away in distance; situated at some distance away.

Vietnamese Meaning

Xa xôi về khoảng cách; nằm ở một khoảng cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cabin is in a remote location, far from any towns."

    "Căn nhà gỗ nằm ở một vị trí hẻo lánh, xa bất kỳ thị trấn nào."

  • "He works in a remote office."

    "Anh ấy làm việc ở một văn phòng từ xa."

  • "The island is so remote that it can only be reached by boat."

    "Hòn đảo này quá hẻo lánh nên chỉ có thể đến được bằng thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh; điều khiển từ xa; xa vời (khả năng)
Adverb remotely từ xa; một cách xa xôi; một chút nào đó (thường trong câu phủ định)
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere
Latin
remotus
Old French
remote
English
remote

Nguồn gốc của 'remote'

Từ 'remote' có gốc từ tiếng Latin 'removere', nghĩa là 'di chuyển ra xa' hoặc 'loại bỏ'. Khi chuyển thành 'remotus' (dạng quá khứ phân từ), nó mang ý nghĩa 'đã bị di chuyển ra xa' hay 'ở xa'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, để chỉ những gì ở cách xa về không gian hoặc thời gian.

Usage Note

Chỉ vị trí địa lý xa xôi, hẻo lánh, hoặc ít người lui tới. Cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự xa cách về tình cảm hoặc quan hệ. So sánh với 'distant' (xa xôi) - 'remote' thường nhấn mạnh sự khó tiếp cận về mặt địa lý hoặc khó xảy ra về mặt khả năng, trong khi 'distant' thường dùng để chỉ khoảng cách về thời gian, không gian, hoặc mối quan hệ.

Prepositions

from

'Remote from' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó ở xa một địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The village is remote from any large towns.'

Collocations (Từ đi kèm)

Địa điểm & Khoảng cách
  • remote remote area
    (khu vực hẻo lánh)
  • remote remote village
    (làng xa xôi, hẻo lánh)
  • remote remote island
    (hòn đảo xa xôi, hẻo lánh)
  • far-flung far-flung remote corners
    (những góc xa xôi hẻo lánh)
Khả năng & Cơ hội
  • remote remote possibility
    (khả năng rất xa vời, khó xảy ra)
  • remote remote chance
    (cơ hội rất mong manh)
  • even the most even the most remote possibility
    (ngay cả khả năng xa vời nhất)
Công nghệ & Làm việc
  • remote remote control
    (điều khiển từ xa)
  • work work remotely
    (làm việc từ xa)
  • access access remotely
    (truy cập từ xa)
  • remote remote learning
    (học từ xa)
Mức độ (thường với phủ định)
  • not even not even remotely
    (không dù chỉ một chút nào, hoàn toàn không)
  • not remotely not remotely interested
    (không hề hứng thú chút nào)

Idioms

  • in the remote past/future

    rất xa trong quá khứ/tương lai

    "Humans lived in caves in the remote past."

    (Con người từng sống trong hang động ở thời xa xưa.)

  • not even remotely

    hoàn toàn không; không hề một chút nào (dùng để nhấn mạnh sự phủ định)

    "The two ideas are not even remotely similar."

    (Hai ý tưởng đó hoàn toàn không giống nhau chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote

tính từ
Lật mặt

Xa xôi về khoảng cách; nằm ở một khoảng cách nào đó.

"The cabin is in a remote location, far from any towns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote".

Làm việc và học tập từ xa

Trong thời đại công nghệ hiện nay, đặc biệt sau đại dịch, khái niệm 'làm việc từ xa' (remote work) và 'học tập từ xa' (remote learning) đã trở nên phổ biến toàn cầu. Chúng cho phép mọi người làm việc hoặc học tập từ bất cứ đâu, không cần đến văn phòng hay trường học, mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đặt ra những thách thức về kết nối và cân bằng cuộc sống.

Sức hấp dẫn của vùng hẻo lánh

Mặc dù 'remote' thường gợi ý sự xa cách hoặc khó khăn, nhiều người phương Tây tìm kiếm những vùng 'remote areas' (khu vực hẻo lánh) để du lịch hoặc sinh sống. Họ coi đó là cơ hội để trải nghiệm thiên nhiên hoang sơ, thoát khỏi sự ồn ào của thành phố và tìm kiếm sự yên bình, tĩnh lặng.