(Top Banner Ad)
formally
B2
adverb B2 Tổng quát

formally

UK: /ˈfɔːməli/ • US: /ˈfɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chính thức trang trọng theo đúng thủ tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a formal manner; according to the rules or customs.

Vietnamese Meaning

Một cách trang trọng; theo quy tắc hoặc phong tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was formally signed by both parties."

    "Hợp đồng đã được cả hai bên ký kết một cách chính thức."

  • "The president formally announced the new policy."

    "Tổng thống đã chính thức công bố chính sách mới."

  • "We would like to formally invite you to our wedding."

    "Chúng tôi trân trọng mời bạn đến dự đám cưới của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng; mẫu đơn
Verb form hình thành, tạo thành
Adjective formal chính thức, trang trọng, theo nghi thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Adjective informal không chính thức, thân mật
Adverb informally một cách không chính thức, thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formel
English
formal
English
formally

Nguồn gốc của 'Formally'

Từ 'formally' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'forma', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Khi thêm hậu tố '-alis', nó trở thành 'formalis', ám chỉ điều gì đó 'liên quan đến hình dạng' hoặc 'theo một khuôn mẫu'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ với dạng 'formel' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận thành 'formal'. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'formally' ra đời, mang ý nghĩa 'một cách trang trọng', 'theo đúng nghi thức' hoặc 'chính thức', phản ánh việc tuân thủ các quy tắc và hình thức đã định.

Usage Note

Từ 'formally' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện được thực hiện theo đúng các quy tắc, nghi thức hoặc thủ tục được chấp nhận. Nó nhấn mạnh tính chính thức, trang trọng và tuân thủ các quy định. Nó khác với 'informally' (một cách không chính thức) và có thể được dùng để phân biệt giữa các tình huống trang trọng và không trang trọng. Cần phân biệt với 'officially' (chính thức) vì 'formally' nhấn mạnh về hình thức, quy tắc còn 'officially' nhấn mạnh về thẩm quyền và sự phê duyệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formally
  • announce formally announce
    (chính thức thông báo)
  • request formally request
    (chính thức yêu cầu)
  • recognize formally recognize
    (chính thức công nhận)
  • invite formally invite
    (chính thức mời)
Adverb + formally
  • officially officially and formally
    (một cách chính thức và trang trọng)
  • publicly publicly and formally
    (công khai và chính thức)
Formally + Adjective/Past Participle
  • dressed formally dressed
    (ăn mặc trang trọng)
  • educated formally educated
    (được giáo dục chính quy/ bài bản)
  • introduced formally introduced
    (được giới thiệu chính thức)

Idioms

  • Formally speaking

    Nói một cách trang trọng/chính thức mà nói

    "Formally speaking, the meeting should have started an hour ago, but we are waiting for the CEO."

    (Nói một cách chính thức, cuộc họp đáng lẽ phải bắt đầu từ một giờ trước, nhưng chúng tôi đang đợi CEO.)

  • To be formally introduced

    Được giới thiệu một cách trang trọng/chính thức

    "I haven't been formally introduced to the new clients yet."

    (Tôi vẫn chưa được giới thiệu chính thức với các khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formally

adverb
Lật mặt

Một cách trang trọng; theo quy tắc hoặc phong tục.

"The contract was formally signed by both parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, they will have formally announced the new policy.
Trước khi hội nghị bắt đầu, họ sẽ chính thức công bố chính sách mới.
Phủ định
By next year, the company won't have formally addressed the employee concerns.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa chính thức giải quyết những lo ngại của nhân viên.
Nghi vấn
Will the contract have been formally signed by both parties by the end of the week?
Liệu hợp đồng có được cả hai bên ký kết chính thức vào cuối tuần này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dressed as formally as her mother for the important event.
Cô ấy ăn mặc trang trọng như mẹ cô ấy cho sự kiện quan trọng.
Phủ định
He didn't speak as formally as he usually does in meetings; perhaps he was tired.
Anh ấy không nói chuyện trang trọng như anh ấy thường làm trong các cuộc họp; có lẽ anh ấy đã mệt.
Nghi vấn
Did they behave as formally as expected at the royal banquet?
Họ có cư xử trang trọng như mong đợi tại buổi tiệc hoàng gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formally".

Tầm quan trọng của sự trang trọng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'formally' thường được dùng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc giao tiếp, ngôn ngữ và nghi thức nhất định. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường chuyên nghiệp, học thuật, hoặc các sự kiện xã hội cấp cao. Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng và cách hành xử đúng mực thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và giúp duy trì trật tự xã hội.

Trang phục cho các sự kiện chính thức

Nhiều sự kiện xã hội và chuyên nghiệp ở các nước nói tiếng Anh yêu cầu khách mời phải 'formally dressed' (ăn mặc trang trọng). Điều này có thể bao gồm suit và cà vạt cho nam giới, hoặc đầm dạ hội cho nữ giới, tùy thuộc vào mức độ trang trọng của sự kiện (ví dụ: 'black tie' hoặc 'white tie'). Quy định về trang phục này không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện mà còn là một phần của nghi thức xã giao quan trọng.