formally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a formal manner; according to the rules or customs.
Vietnamese Meaning
Một cách trang trọng; theo quy tắc hoặc phong tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was formally signed by both parties."
"Hợp đồng đã được cả hai bên ký kết một cách chính thức."
-
"The president formally announced the new policy."
"Tổng thống đã chính thức công bố chính sách mới."
-
"We would like to formally invite you to our wedding."
"Chúng tôi trân trọng mời bạn đến dự đám cưới của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'formally' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện được thực hiện theo đúng các quy tắc, nghi thức hoặc thủ tục được chấp nhận. Nó nhấn mạnh tính chính thức, trang trọng và tuân thủ các quy định. Nó khác với 'informally' (một cách không chính thức) và có thể được dùng để phân biệt giữa các tình huống trang trọng và không trang trọng. Cần phân biệt với 'officially' (chính thức) vì 'formally' nhấn mạnh về hình thức, quy tắc còn 'officially' nhấn mạnh về thẩm quyền và sự phê duyệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
announce formally announce (chính thức thông báo)
-
request formally request (chính thức yêu cầu)
-
recognize formally recognize (chính thức công nhận)
-
invite formally invite (chính thức mời)
-
officially officially and formally (một cách chính thức và trang trọng)
-
publicly publicly and formally (công khai và chính thức)
-
dressed formally dressed (ăn mặc trang trọng)
-
educated formally educated (được giáo dục chính quy/ bài bản)
-
introduced formally introduced (được giới thiệu chính thức)
Idioms
-
Formally speaking
Nói một cách trang trọng/chính thức mà nói
"Formally speaking, the meeting should have started an hour ago, but we are waiting for the CEO."
(Nói một cách chính thức, cuộc họp đáng lẽ phải bắt đầu từ một giờ trước, nhưng chúng tôi đang đợi CEO.)
-
To be formally introduced
Được giới thiệu một cách trang trọng/chính thức
"I haven't been formally introduced to the new clients yet."
(Tôi vẫn chưa được giới thiệu chính thức với các khách hàng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formally
adverbMột cách trang trọng; theo quy tắc hoặc phong tục.
"The contract was formally signed by both parties."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, they will have formally announced the new policy. |
Trước khi hội nghị bắt đầu, họ sẽ chính thức công bố chính sách mới. |
| Phủ định | By next year, the company won't have formally addressed the employee concerns. |
Đến năm sau, công ty sẽ chưa chính thức giải quyết những lo ngại của nhân viên. |
| Nghi vấn | Will the contract have been formally signed by both parties by the end of the week? |
Liệu hợp đồng có được cả hai bên ký kết chính thức vào cuối tuần này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dressed as formally as her mother for the important event. |
Cô ấy ăn mặc trang trọng như mẹ cô ấy cho sự kiện quan trọng. |
| Phủ định | He didn't speak as formally as he usually does in meetings; perhaps he was tired. |
Anh ấy không nói chuyện trang trọng như anh ấy thường làm trong các cuộc họp; có lẽ anh ấy đã mệt. |
| Nghi vấn | Did they behave as formally as expected at the royal banquet? |
Họ có cư xử trang trọng như mong đợi tại buổi tiệc hoàng gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formally".
