aloofly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is distant, reserved, or detached; in a way that shows a lack of warmth or interest.
Vietnamese Meaning
Một cách xa cách, dè dặt hoặc tách biệt; một cách thể hiện sự thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She behaved aloofly towards strangers at the party."
"Cô ấy cư xử một cách xa cách với người lạ tại bữa tiệc."
-
"He greeted his colleagues aloofly, barely making eye contact."
"Anh ấy chào đồng nghiệp một cách xa cách, hầu như không giao tiếp bằng mắt."
-
"The cat sat aloofly on the windowsill, watching the birds outside."
"Con mèo ngồi một cách xa cách trên bậu cửa sổ, quan sát những con chim bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'aloofly' mô tả cách thức một người hành động hoặc cư xử. Nó nhấn mạnh sự thiếu gần gũi, thân thiện hoặc cởi mở trong tương tác. Sự xa cách này có thể là do tính cách bẩm sinh, sự ngượng ngùng, hoặc một quyết định có ý thức để duy trì khoảng cách. Khác với 'indifferently' (thờ ơ), 'aloofly' thường mang ý nghĩa có chủ ý, trong khi 'indifferently' đơn thuần chỉ sự thiếu quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave aloofly (cư xử một cách xa cách)
-
stand aloofly apart from the group (đứng tách biệt khỏi nhóm một cách xa cách)
-
watch the situation aloofly (quan sát tình hình một cách thờ ơ)
-
treat someone aloofly (đối xử với ai đó một cách lạnh lùng)
-
remain aloofly silent (giữ im lặng một cách xa cách)
-
smile aloofly (cười một cách xa cách/khó gần)
Idioms
-
to stand aloofly on the sidelines
Đứng ngoài lề một cách xa cách, không tham gia vào sự việc.
"While everyone was arguing, he just stood aloofly on the sidelines, not wanting to get involved."
(Trong khi mọi người đang tranh cãi, anh ấy chỉ đứng ngoài lề một cách xa cách, không muốn dính líu vào.)
-
to hold oneself aloofly from something
Tự giữ mình tách biệt khỏi một việc gì đó một cách lạnh lùng.
"She held herself aloofly from the office gossip, preferring to focus on her work."
(Cô ấy tự giữ mình tách biệt khỏi những chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng, chỉ thích tập trung vào công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aloofly
AdverbMột cách xa cách, dè dặt hoặc tách biệt; một cách thể hiện sự thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm.
"She behaved aloofly towards strangers at the party."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor, who often behaves aloofly on set, delivered a surprisingly warm performance. |
Diễn viên, người thường cư xử lạnh lùng trên phim trường, đã có một màn trình diễn ấm áp đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The new employee, who never interacted aloofly with her colleagues, quickly became part of the team. |
Nhân viên mới, người chưa bao giờ tương tác lạnh lùng với đồng nghiệp của mình, đã nhanh chóng trở thành một phần của nhóm. |
| Nghi vấn | Is he the professor who always acts aloofly, which makes students hesitant to ask questions? |
Có phải ông ấy là vị giáo sư luôn tỏ ra xa cách, điều này khiến sinh viên ngần ngại đặt câu hỏi không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She behaved aloofly at the party, making it difficult for others to approach her. |
Cô ấy cư xử một cách xa cách tại bữa tiệc, khiến người khác khó tiếp cận cô. |
| Phủ định | He didn't treat her aloofly, but rather with kindness and understanding. |
Anh ấy không đối xử với cô ấy một cách xa cách, mà là bằng sự tử tế và thấu hiểu. |
| Nghi vấn | Did he speak to the reporters aloofly or with genuine concern? |
Anh ấy đã nói chuyện với các phóng viên một cách xa cách hay với sự quan tâm chân thành? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Speak aloofly to no one. |
Đừng nói chuyện lạnh lùng với ai cả. |
| Phủ định | Don't act aloofly toward your friends. |
Đừng hành động lạnh lùng với bạn bè của bạn. |
| Nghi vấn | Do speak aloofly to him to discourage interaction. |
Hãy nói chuyện lạnh lùng với anh ta để ngăn cản sự tương tác. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acted aloofly at the party yesterday, making it difficult for people to approach her. |
Cô ấy cư xử một cách xa cách tại bữa tiệc hôm qua, khiến mọi người khó tiếp cận cô ấy. |
| Phủ định | He didn't behave aloofly towards his teammates after the game, which surprised everyone. |
Anh ấy đã không cư xử xa cách với đồng đội sau trận đấu, điều này khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Did he always treat strangers so aloofly when he was younger? |
Anh ấy có luôn đối xử với người lạ một cách xa cách như vậy khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloofly".
