(Top Banner Ad)
plainly
B2
Adverb B2 General Usage

plainly

UK: /ˈpleɪnli/ • US: /ˈpleɪnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rõ ràng thẳng thắn giản dị hiển nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clear and simple way; easily understood.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng và đơn giản; dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stated his opinion plainly, without any hesitation."

    "Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng, không chút do dự."

  • "She made her feelings plainly known."

    "Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách rõ ràng."

  • "The answer was plainly visible on the screen."

    "Câu trả lời hiển nhiên trên màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain Rõ ràng, đơn giản, dễ hiểu; không trang trí, không cầu kỳ.
Noun plain Đồng bằng, vùng đất phẳng.
Noun plainness Sự rõ ràng, sự đơn giản, sự không cầu kỳ.
Verb explain Giải thích, làm rõ.
Noun explanation Sự giải thích, lời giải thích.
Adjective explanatory Có tính giải thích, dùng để giải thích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
English
plain
English
plainly

Từ Đất Phẳng Đến Sự Rõ Ràng

Từ 'plainly' có nguồn gốc từ từ Latin 'planus', có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'plain', mang ý nghĩa 'rõ ràng', 'đơn giản' hoặc 'hiển nhiên'. Khi đến tiếng Anh, 'plain' giữ những nghĩa này và với hậu tố '-ly', 'plainly' ra đời để diễn tả hành động hoặc trạng thái một cách rõ ràng, không che đậy, tương tự như một bề mặt phẳng không có gì che khuất.

Usage Note

This meaning focuses on the clarity and lack of ambiguity in communication. It implies that something is expressed directly and without any attempt to hide or obfuscate the meaning. It is often used when the speaker wants to emphasize the clarity of their message, or when commenting on the clarity of someone else's communication. Compare with 'clearly' which can also mean visibly. 'Plainly' suggests lack of subtlety or complexity, whereas 'clearly' suggests lack of obstruction.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + plainly
  • speak speak plainly
    (nói thẳng thắn, nói rõ ràng)
  • state state plainly
    (trình bày rõ ràng, tuyên bố thẳng thắn)
  • see see plainly
    (thấy rõ ràng, hiểu rõ)
  • show show plainly
    (chỉ ra rõ ràng, biểu hiện rõ)
  • dress dress plainly
    (ăn mặc đơn giản, không cầu kỳ)
Plainly + Tính từ / Phân từ quá khứ
  • visible plainly visible
    (hiển nhiên, có thể thấy rõ ràng)
  • wrong plainly wrong
    (hoàn toàn sai, sai rõ ràng)
  • stated plainly stated
    (được trình bày rõ ràng)
  • obvious plainly obvious
    (rõ ràng hiển nhiên)

Idioms

  • To speak plainly

    Nói thẳng thắn, nói rõ ràng không che đậy hoặc vòng vo.

    "Let me speak plainly: your performance has not been good enough recently."

    (Hãy để tôi nói thẳng: hiệu suất của bạn gần đây đã không đủ tốt.)

  • Plainly put

    Nói một cách đơn giản, nói thẳng ra (thường dùng để tóm tắt hoặc làm rõ vấn đề).

    "Plainly put, we need more money to finish the project on time."

    (Nói một cách đơn giản, chúng ta cần thêm tiền để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plainly

Adverb
Lật mặt

Một cách rõ ràng và đơn giản; dễ hiểu.

"He stated his opinion plainly, without any hesitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke plainly about her concerns.
Cô ấy nói thẳng thắn về những lo ngại của mình.
Phủ định
He didn't express his disagreement plainly.
Anh ấy đã không diễn đạt sự không đồng ý của mình một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Did she explain the problem plainly?
Cô ấy đã giải thích vấn đề một cách rõ ràng phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you explain the situation plainly, people understand you better.
Nếu bạn giải thích tình huống một cách rõ ràng, mọi người sẽ hiểu bạn hơn.
Phủ định
If you don't explain the rules plainly, people don't follow them.
Nếu bạn không giải thích các quy tắc một cách rõ ràng, mọi người sẽ không tuân theo chúng.
Nghi vấn
If you see something strange, do you describe it plainly?
Nếu bạn thấy điều gì đó kỳ lạ, bạn có mô tả nó một cách rõ ràng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak plainly so everyone can understand.
Nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu.
Phủ định
Don't state your opinion so plainly; consider others' feelings.
Đừng bày tỏ ý kiến của bạn quá thẳng thắn; hãy xem xét cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Do speak plainly to the customer.
Hãy nói rõ ràng với khách hàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plainly".

Văn hóa nói thẳng thắn

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nước như Đức hoặc Hà Lan, việc 'speak plainly' (nói thẳng thắn) thường được coi trọng. Nó thể hiện sự chân thành, minh bạch và hiệu quả trong giao tiếp, dù đôi khi cách nói trực tiếp này có thể bị xem là thiếu tế nhị ở những nền văn hóa đề cao sự uyển chuyển hơn (như ở một số nước châu Á).

Sự đơn giản trong trang phục

Việc 'dress plainly' (ăn mặc đơn giản) có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong lịch sử, nó thường liên quan đến các nhóm tôn giáo đề cao sự khiêm tốn và tránh xa sự phô trương. Ngày nay, nó có thể biểu thị sự thực tế, chuyên nghiệp, hoặc một phong cách sống tối giản, tập trung vào bản chất thay vì vẻ ngoài hào nhoáng.