(Top Banner Ad)
obviously
B2
Trạng từ B2 Chung

obviously

UK: /ˈɒbviəsli/ • US: /ˈɑːbviəsli/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng hiển nhiên dĩ nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that is easy to see, understand, or recognize

Vietnamese Meaning

một cách dễ thấy, dễ hiểu hoặc dễ nhận ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Obviously, we don't want to spend too much."

    "Rõ ràng là chúng ta không muốn chi tiêu quá nhiều."

  • "Obviously, you're not going to tell him."

    "Hiển nhiên là bạn sẽ không nói với anh ta."

  • "The answer is obviously wrong."

    "Câu trả lời rõ ràng là sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obvious rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy
Noun obviousness sự rõ ràng, tính hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obvius
English
obvious
English
obviously

Nguồn gốc 'Obviously'

Từ 'obviously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'trên đường đi' hoặc 'dễ gặp'. Ban đầu, một thứ 'obvious' là thứ gì đó bạn 'gặp phải' ngay lập tức, không cần tìm kiếm hay suy nghĩ nhiều. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'rõ ràng, dễ thấy' như chúng ta dùng ngày nay, và thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'obviously'.

Usage Note

Từ 'obviously' thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó là rõ ràng và không cần phải giải thích thêm. Nó có thể mang sắc thái khẳng định hoặc thậm chí mỉa mai tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'clearly', 'obviously' nhấn mạnh tính hiển nhiên hơn, trong khi 'clearly' có thể nhấn mạnh tính dễ hiểu về mặt logic.

Collocations (Từ đi kèm)

Obviously + tính từ
  • true obviously true
    (hiển nhiên là đúng)
  • false obviously false
    (rõ ràng là sai)
  • difficult obviously difficult
    (hiển nhiên là khó)
Obviously + động từ
  • understand obviously understand
    (rõ ràng là hiểu)
  • forgot obviously forgot
    (rõ ràng là đã quên)
Obviously (mở đầu câu)
  • Obviously, Obviously, he's upset.
    (Rõ ràng là anh ấy đang buồn.)
  • Obviously, Obviously, we need to try harder.
    (Hiển nhiên là chúng ta cần cố gắng hơn.)

Idioms

  • obviously not

    chắc chắn không; hiển nhiên là không

    "Are you coming to the party? Obviously not, I'm sick!"

    (Bạn có đến bữa tiệc không? Chắc chắn không rồi, tôi bị ốm!)

  • it's obvious that...

    rõ ràng là...

    "It's obvious that he's lying."

    (Rõ ràng là anh ta đang nói dối.)

  • for obvious reasons

    vì những lý do hiển nhiên (mà ai cũng biết)

    "She left the company for obvious reasons."

    (Cô ấy rời công ty vì những lý do hiển nhiên (mà ai cũng biết).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obviously

Trạng từ
Lật mặt

một cách dễ thấy, dễ hiểu hoặc dễ nhận ra

"Obviously, we don't want to spend too much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he obviously didn't prepare for the presentation was clear to everyone.
Việc anh ấy rõ ràng không chuẩn bị cho bài thuyết trình đã quá rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Whether she obviously dislikes the food is not the main issue; the real problem is her rudeness.
Việc cô ấy rõ ràng không thích món ăn không phải là vấn đề chính; vấn đề thực sự là sự thô lỗ của cô ấy.
Nghi vấn
Why he obviously lied about his qualifications remains a mystery.
Tại sao anh ta rõ ràng đã nói dối về trình độ của mình vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Obviously knowing the answer made solving the problem easier.
Hiển nhiên là biết câu trả lời đã giúp giải quyết vấn đề dễ dàng hơn.
Phủ định
Not obviously understanding the instructions led to many errors.
Việc không hiểu rõ ràng các hướng dẫn đã dẫn đến nhiều lỗi.
Nghi vấn
Is obviously cheating allowed during the exam?
Việc gian lận một cách công khai có được phép trong kỳ thi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will obviously pass the exam.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If you don't pay attention in class, you won't obviously understand the lesson.
Nếu bạn không chú ý trong lớp, bạn rõ ràng sẽ không hiểu bài học.
Nghi vấn
Will he obviously succeed if he puts in the effort?
Liệu anh ấy có chắc chắn thành công nếu anh ấy nỗ lực không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would obviously be a doctor now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi hiển nhiên sẽ là một bác sĩ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she wouldn't obviously have missed the opportunity.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không hiển nhiên bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they obviously be in a better situation now?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, thì giờ họ có hiển nhiên ở trong một tình huống tốt hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He obviously understood the instructions.
Rõ ràng là anh ấy đã hiểu các hướng dẫn.
Phủ định
Only with careful planning did she obviously succeed.
Chỉ với kế hoạch cẩn thận thì cô ấy mới thành công một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Did they obviously consider all the options?
Có phải họ đã cân nhắc tất cả các lựa chọn một cách rõ ràng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She obviously knows the answer, as she raised her hand immediately.
Cô ấy rõ ràng biết câu trả lời, vì cô ấy đã giơ tay ngay lập tức.
Phủ định
He doesn't obviously care about the rules, since he's always breaking them.
Anh ấy rõ ràng không quan tâm đến các quy tắc, vì anh ấy luôn phá vỡ chúng.
Nghi vấn
Does she obviously understand the instructions, or should I explain them again?
Cô ấy có hiểu rõ các hướng dẫn không, hay tôi nên giải thích lại?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She obviously likes him, doesn't she?
Rõ ràng là cô ấy thích anh ta, phải không?
Phủ định
He isn't obviously happy about the news, is he?
Rõ ràng là anh ấy không vui về tin tức đó, phải không?
Nghi vấn
Obviously, it will rain, won't it?
Rõ ràng là trời sẽ mưa, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will obviously succeed with her talent.
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công với tài năng của mình.
Phủ định
They aren't going to obviously ignore the warning signs.
Họ sẽ không phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Will he obviously benefit from this new policy?
Liệu anh ấy có chắc chắn được hưởng lợi từ chính sách mới này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is obviously trying to avoid me.
Cô ấy rõ ràng đang cố gắng tránh mặt tôi.
Phủ định
They aren't obviously enjoying the performance.
Họ rõ ràng là không thích buổi biểu diễn này.
Nghi vấn
Is he obviously lying to us?
Có phải anh ta rõ ràng đang nói dối chúng ta không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to obviously admire him when they first met.
Cô ấy đã từng rõ ràng ngưỡng mộ anh ấy khi họ mới gặp.
Phủ định
He didn't use to obviously care about fashion, but now he does.
Anh ấy đã từng không rõ ràng quan tâm đến thời trang, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to obviously dislike each other before becoming friends?
Họ đã từng rõ ràng không thích nhau trước khi trở thành bạn bè phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obviously".

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong một số ngữ cảnh, việc sử dụng 'obviously' có thể bị coi là hơi trịch thượng hoặc ngụ ý rằng người nghe nên biết điều này rồi. Cần cẩn trọng khi dùng để tránh làm người khác cảm thấy bị xem thường. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc điều gì đó không cần bàn cãi.

Nhấn mạnh hoặc châm biếm

Ngoài việc chỉ sự hiển nhiên, 'obviously' còn có thể dùng để nhấn mạnh một cách cường điệu hoặc thậm chí châm biếm. Ví dụ, khi ai đó nói điều gì đó cực kỳ rõ ràng, bạn có thể nói 'Oh, obviously!' với giọng điệu châm biếm, hàm ý 'ai mà chẳng biết điều đó!'