(Top Banner Ad)
distract
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

distract

UK: /dɪˈstrækt/ • US: /dɪˈstrækt/

Nghĩa tiếng Việt

làm xao nhãng làm phân tâm đánh lạc hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take someone's attention away from something.

Vietnamese Meaning

Làm xao nhãng, làm phân tâm, đánh lạc hướng sự chú ý của ai đó khỏi một việc gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't distract me when I'm driving."

    "Đừng làm tôi mất tập trung khi tôi đang lái xe."

  • "He tried to distract her from her grief."

    "Anh ấy cố gắng làm cô ấy xao nhãng khỏi nỗi đau buồn."

  • "The loud music distracted me from studying."

    "Âm nhạc ồn ào làm tôi mất tập trung học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distraction Sự xao nhãng, sự mất tập trung; điều làm xao nhãng
Adjective distracting Gây xao nhãng, làm mất tập trung
Adverb distractedly Một cách xao nhãng, một cách lơ đãng
Adjective distractible Dễ bị xao nhãng, dễ bị mất tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distrahere
Latin (past participle)
distractus
Middle English
distract

Nguồn gốc 'Kéo ra xa'

Từ 'distract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere', là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'ra xa, tách rời') và động từ 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của từ này là 'kéo một thứ gì đó ra xa' hoặc 'kéo theo nhiều hướng khác nhau'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm xao nhãng tâm trí, khiến ai đó mất tập trung vào điều đang làm'.

Usage Note

Distract thường mang ý nghĩa làm gián đoạn sự tập trung, khiến ai đó không thể chú ý vào việc đang làm. Nó có thể xảy ra do một yếu tố bên ngoài (tiếng ồn, sự kiện) hoặc một suy nghĩ bên trong. So với 'divert', 'distract' nhấn mạnh sự xao nhãng khỏi một nhiệm vụ cụ thể hơn, trong khi 'divert' có thể chỉ đơn giản là chuyển hướng sự chú ý.

Prepositions

from

'Distract from' có nghĩa là làm ai đó xao nhãng khỏi một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'The noise distracted me from my work' (Tiếng ồn làm tôi xao nhãng công việc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Distract + Noun/Prepositional Phrase
  • attention distract attention
    (phân tán sự chú ý)
  • from studies distract someone from their studies
    (làm ai đó xao nhãng việc học)
  • from work distract someone from work
    (làm ai đó mất tập trung vào công việc)
Be + Adjective (with 'distract')
  • easily be easily distracted
    (dễ bị xao nhãng)

Idioms

  • get distracted

    Bị xao nhãng, bị mất tập trung

    "I often get distracted by my phone when I'm studying."

    (Tôi thường bị điện thoại làm xao nhãng khi đang học.)

  • distract someone's attention from something

    Làm chuyển hướng sự chú ý của ai đó khỏi cái gì

    "The loud music distracted my attention from the book."

    (Tiếng nhạc ồn ào làm tôi mất tập trung vào cuốn sách.)

  • a welcome distraction

    Một sự xao nhãng đáng hoan nghênh (thường là để thoát khỏi điều gì đó tồi tệ)

    "Planning the party was a welcome distraction from all the stress at work."

    (Lên kế hoạch cho bữa tiệc là một sự xao nhãng đáng hoan nghênh khỏi mọi căng thẳng trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distract

Động từ
Lật mặt

Làm xao nhãng, làm phân tâm, đánh lạc hướng sự chú ý của ai đó khỏi một việc gì.

"Don't distract me when I'm driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distract".

Xao nhãng trong thời đại kỹ thuật số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây và toàn cầu, sự phát triển của công nghệ đã tạo ra vô số 'kẻ gây xao nhãng' mới. Điện thoại thông minh, mạng xã hội, thông báo liên tục là những yếu tố chính khiến nhiều người, đặc biệt là học sinh, sinh viên, gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung vào công việc hoặc học tập.

Trạng thái 'Flow' và sự gián đoạn

Trong tâm lý học, 'trạng thái flow' (dòng chảy) là khi một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và thích thú. Sự xao nhãng là kẻ thù lớn nhất của trạng thái này. Việc liên tục bị gián đoạn khiến chúng ta khó đạt được và duy trì 'flow', làm giảm năng suất và sự hài lòng trong công việc.