(Top Banner Ad)
attention
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Giáo dục

attention

UK: /əˈtenʃən/ • US: /əˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý sự quan tâm sự để ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or power of carefully thinking about, listening to, or watching someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự chú ý; sự để ý; sự quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to pay attention during the lesson."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh chú ý trong suốt bài học."

  • "She needs more attention from her parents."

    "Cô ấy cần nhiều sự quan tâm hơn từ cha mẹ."

  • "His attention was drawn to the noise outside."

    "Sự chú ý của anh ấy bị thu hút bởi tiếng ồn bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, chú ý
Adjective attentive chu đáo, ân cần
Adverb attentively một cách chu đáo, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere
Old French
atendre
English
attention

Nguồn gốc của 'attention'

Từ 'attention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'căng ra, hướng tới'. Ý tưởng ban đầu là tập trung tinh thần vào một điều gì đó, giống như việc kéo căng một sợi dây để giữ nó cố định. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'attention' thường ám chỉ một hành động có ý thức và chủ động tập trung vào một đối tượng hoặc sự việc cụ thể. Nó khác với 'awareness' (nhận thức) ở chỗ 'awareness' có thể chỉ là một trạng thái thụ động ghi nhận sự tồn tại của một cái gì đó. 'Focus' (sự tập trung) là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, thường chỉ sự tập trung cao độ và kéo dài. 'Consideration' (sự cân nhắc) nhấn mạnh đến việc suy nghĩ cẩn thận về một vấn đề.

Prepositions

to on for

* **attention to:** dùng để chỉ sự chú ý hướng tới một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Pay attention to the details.' (Hãy chú ý đến các chi tiết.)
* **attention on:** tương tự như 'attention to', nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về đối tượng được chú ý. Ví dụ: 'All eyes were focused their attention on her.' (Mọi ánh mắt đều tập trung vào cô ấy.)
* **attention for:** thường dùng để chỉ sự chú ý được thể hiện vì một lý do cụ thể, ví dụ như để thu hút sự chú ý. Ví dụ: 'He craves attention for his accomplishments.' (Anh ta khao khát sự chú ý cho những thành tựu của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attention
  • close attention
    (sự chú ý sát sao)
  • careful attention
    (sự chú ý cẩn thận)
  • undivided attention
    (sự chú ý hoàn toàn)
Verb + attention
  • pay attention (to)
    (chú ý (tới))
  • draw attention (to)
    (thu hút sự chú ý (về))
  • focus attention (on)
    (tập trung sự chú ý (vào))

Idioms

  • pay attention

    chú ý

    "You need to pay attention in class if you want to pass the exam."

    (Bạn cần chú ý trong lớp nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi.)

  • draw attention to

    thu hút sự chú ý đến

    "He drew attention to the problem by writing an article."

    (Anh ấy thu hút sự chú ý đến vấn đề bằng cách viết một bài báo.)

  • inattentive

    Thiếu chú ý, lơ đãng

    "The student was inattentive during the lesson."

    (Học sinh đó đã lơ đãng trong suốt buổi học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention

Danh từ
Lật mặt

Sự chú ý; sự để ý; sự quan tâm.

"The teacher asked the students to pay attention during the lesson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention".

Văn hóa Chú ý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt được coi là dấu hiệu của sự chú ý và tôn trọng. Việc tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị coi là thiếu trung thực hoặc không quan tâm. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, điều này có thể không đúng.