focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The center of interest or activity.
Vietnamese Meaning
Điểm trung tâm của sự quan tâm hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main focus of the meeting was the budget."
"Trọng tâm chính của cuộc họp là ngân sách."
-
"I need to focus on finishing this project."
"Tôi cần tập trung vào việc hoàn thành dự án này."
-
"The company is focusing its efforts on new markets."
"Công ty đang tập trung nỗ lực vào các thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | focus | sự tập trung, trọng tâm, tiêu điểm |
| Noun | focal point | điểm trung tâm, tiêu điểm |
| Verb | focus | tập trung, làm rõ nét |
| Verb | unfocus | mất tập trung, làm mờ đi |
| Verb | refocus | tái tập trung, tập trung lại |
| Adjective | focal | thuộc tiêu điểm, trọng tâm |
| Adjective | focused | tập trung, có tiêu điểm rõ ràng |
| Adjective | unfocused | không tập trung, mờ nhạt |
| Adverb | focally | một cách tập trung, tại tiêu điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'focus' chỉ sự tập trung, trọng tâm, tiêu điểm của một vấn đề, hoạt động, hoặc sự chú ý. Nó có thể dùng để chỉ mục tiêu chính, hoặc điểm mà mọi thứ hướng đến. Khác với 'concentration' (sự tập trung cao độ về tinh thần), 'focus' mang nghĩa rộng hơn, có thể là điểm tập trung về vật lý hoặc tinh thần.
Prepositions
'Focus on' được sử dụng để chỉ sự tập trung vào một đối tượng, vấn đề, hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'We need to focus on improving our customer service.' (Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main focus (trọng tâm chính)
-
primary primary focus (trọng tâm hàng đầu)
-
sharp sharp focus (sự tập trung cao độ, rõ nét)
-
clear clear focus (sự tập trung rõ ràng)
-
narrow narrow focus (sự tập trung hẹp)
-
key key focus (trọng tâm then chốt)
-
shift shift focus (chuyển trọng tâm)
-
lose lose focus (mất tập trung)
-
keep keep focus (giữ vững sự tập trung)
-
direct direct focus (hướng sự tập trung)
-
maintain maintain focus (duy trì sự tập trung)
-
put put focus (đặt sự tập trung/trọng tâm)
-
area area of focus (lĩnh vực trọng tâm)
-
lack lack of focus (thiếu sự tập trung)
-
point point of focus (điểm tập trung, tiêu điểm)
-
focus on focus on something (tập trung vào điều gì)
-
focus for focus for discussion (trọng tâm để thảo luận)
-
in focus in focus (rõ nét, được tập trung (ảnh); trong trạng thái tập trung)
-
out of focus out of focus (mờ, không rõ nét (ảnh); mất tập trung, không rõ ràng (ý nghĩ))
Idioms
-
bring/come into focus
làm cho rõ ràng/trở nên rõ ràng, trở thành tâm điểm
"The new evidence brought the whole case into focus."
(Bằng chứng mới đã làm rõ toàn bộ vụ án.)
-
out of focus
mờ, không rõ nét (ảnh); mất tập trung, không rõ ràng (ý nghĩ)
"This photograph is a bit out of focus. Her arguments seemed a bit out of focus."
(Bức ảnh này hơi mờ. Những lập luận của cô ấy có vẻ hơi lan man.)
-
laser focus
sự tập trung cao độ, tập trung như tia laze
"He approached the task with laser focus, ignoring all distractions."
(Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự tập trung cao độ, bỏ qua mọi sự xao nhãng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focus
Danh từĐiểm trung tâm của sự quan tâm hoặc hoạt động.
"The main focus of the meeting was the budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus".
