(Top Banner Ad)
sidetrack
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Quản lý dự án, Tâm lý học

sidetrack

UK: /ˈsaɪdˌtræk/ • US: /ˈsaɪdˌtræk/

Nghĩa tiếng Việt

làm lạc đề làm xao nhãng đánh lạc hướng chệch hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To distract (someone) from a subject or activity.

Vietnamese Meaning

Làm xao nhãng, đánh lạc hướng ai đó khỏi một chủ đề hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker was sidetracked from his main point by a question from the audience."

    "Diễn giả bị lạc đề khỏi ý chính của mình bởi một câu hỏi từ khán giả."

  • "Don't let him sidetrack you with irrelevant details."

    "Đừng để anh ta làm bạn xao nhãng bằng những chi tiết không liên quan."

  • "The discussion was constantly being sidetracked by personal anecdotes."

    "Cuộc thảo luận liên tục bị lạc đề bởi những câu chuyện cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sidetrack một đường ray phụ; một sự chệch hướng; một vấn đề phụ
Verb sidetrack làm chệch hướng; làm sao nhãng; chuyển hướng
Adjective/Past Participle sidetracked bị chệch hướng; bị sao nhãng; bị chuyển hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quản lý dự án, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old French
trac
English
side
English
track
English
sidetrack

Nguồn gốc đường sắt

Từ "sidetrack" xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt trong ngành đường sắt. Nó ban đầu dùng để chỉ việc chuyển một đoàn tàu từ đường ray chính sang một đường ray phụ. Dần dần, nghĩa bóng của nó đã phát triển để mô tả hành động làm chệch hướng hoặc bị phân tâm khỏi mục tiêu hoặc chủ đề chính.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng khi ai đó bị lôi kéo khỏi mục tiêu hoặc chủ đề chính của họ, thường bởi một điều gì đó thú vị hoặc liên quan nhưng không quan trọng bằng. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn và sự thay đổi hướng đi.

Prepositions

from

"Sidetrack from" được dùng để chỉ rõ điều gì hoặc chủ đề nào mà ai đó bị đánh lạc hướng khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sidetrack (làm chệch hướng)
  • easily easily sidetrack (someone/something)
    (dễ dàng làm chệch hướng (ai đó/cái gì đó))
  • deliberately deliberately sidetrack (the conversation)
    (cố tình làm chệch hướng (cuộc trò chuyện))
sidetrack + Prepositional Phrase (bị chệch hướng bởi/từ)
  • sidetrack from sidetrack from the main issue
    (bị chệch khỏi vấn đề chính)
  • sidetrack into sidetrack into a lengthy discussion
    (bị lái sang một cuộc thảo luận dài dòng)
Be sidetracked (bị chệch hướng)
  • get get sidetracked
    (bị chệch hướng, bị sao nhãng)
  • become become sidetracked
    (trở nên bị chệch hướng)

Idioms

  • get sidetracked

    bị chệch hướng, bị sao nhãng khỏi mục tiêu hoặc chủ đề chính

    "I started cleaning my room but then got sidetracked by a really interesting article online."

    (Tôi bắt đầu dọn phòng nhưng sau đó lại bị xao nhãng bởi một bài báo trực tuyến thực sự thú vị.)

  • go off on a sidetrack

    lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính trong một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận

    "Let's not go off on a sidetrack; we need to stick to the agenda for today's meeting."

    (Đừng lạc đề nữa; chúng ta cần bám sát chương trình nghị sự cho cuộc họp hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sidetrack

Động từ
Lật mặt

Làm xao nhãng, đánh lạc hướng ai đó khỏi một chủ đề hoặc hoạt động.

"The speaker was sidetracked from his main point by a question from the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker had sidetracked the audience with a funny anecdote before getting back to the main topic.
Diễn giả đã làm khán giả xao nhãng bằng một câu chuyện hài hước trước khi quay lại chủ đề chính.
Phủ định
She had not sidetracked from her initial plan, even when faced with difficulties.
Cô ấy đã không đi lệch khỏi kế hoạch ban đầu của mình, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Had the unexpected news sidetracked their investigation?
Tin tức bất ngờ đó có làm lạc hướng cuộc điều tra của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidetrack".

Tầm quan trọng của sự tập trung

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học tập, việc bị "sidetrack" (chệch hướng/phân tâm) thường bị coi là tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu tập trung, kém hiệu quả và làm trì hoãn việc đạt được mục tiêu. Ngược lại, khả năng duy trì sự tập trung và tránh bị sao nhãng được đánh giá cao như một kỹ năng quản lý thời gian và năng suất quan trọng.