(Top Banner Ad)
distractedly
B2
Trạng từ B2 Tâm lý học, Hành vi

distractedly

UK: /dɪˈstræktɪdli/ • US: /dɪˈstræktɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lơ đãng với vẻ lơ đãng thiếu tập trung mất tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows someone is not paying attention because they are worried or thinking about something else.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện ai đó không chú ý vì họ đang lo lắng hoặc suy nghĩ về điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared distractedly out the window, lost in thought."

    "Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách lơ đãng, chìm đắm trong suy nghĩ."

  • "He was drumming his fingers distractedly on the table."

    "Anh ấy gõ những ngón tay một cách lơ đãng lên bàn."

  • "She nodded distractedly, not really listening to what he was saying."

    "Cô gật đầu một cách lơ đãng, không thực sự nghe những gì anh ấy đang nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distract Làm sao nhãng, làm phân tâm
Noun distraction Sự sao nhãng, sự phân tâm; điều làm sao nhãng
Adjective distracted Bị sao nhãng, lơ đãng, phân tâm
Adverb distractingly Một cách gây sao nhãng, một cách làm phân tâm

Synonyms

absentmindedly (lơ đãng)inattentively (thiếu tập trung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distrahere
English
distract
English
distracted
English
distractedly

Nguồn gốc của sự xao nhãng

Từ 'distractedly' bắt nguồn từ động từ Latin 'distrahere', là sự kết hợp của 'dis-' (nghĩa là 'xa ra, tách rời') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'kéo ra xa' hoặc 'kéo tâm trí đi chỗ khác'. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của 'distractedly' – trạng thái tâm trí bị phân tán, không thể tập trung vào một việc duy nhất.

Usage Note

Trạng từ 'distractedly' diễn tả hành động được thực hiện một cách lơ đãng, thiếu tập trung do đang bị phân tâm bởi những suy nghĩ hoặc lo lắng khác. Nó thường nhấn mạnh sự thiếu chú ý và khả năng tập trung kém của chủ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distractedly
  • look look distractedly at the ceiling
    (nhìn lơ đãng lên trần nhà)
  • gaze gaze distractedly out the window
    (đăm đăm nhìn lơ đãng ra ngoài cửa sổ)
  • mutter mutter distractedly to himself
    (lẩm bẩm một cách lơ đãng với chính mình)
  • fidget fidget distractedly with a pen
    (nghịch bút một cách phân tâm)
  • reply reply distractedly to a question
    (trả lời câu hỏi một cách lơ đãng)

Idioms

  • stare distractedly into space

    nhìn chằm chằm một cách lơ đãng vào khoảng không

    "She would often stare distractedly into space when she was deep in thought."

    (Cô ấy thường nhìn chằm chằm một cách lơ đãng vào khoảng không khi đang suy nghĩ sâu sắc.)

  • walk distractedly through the crowd

    đi bộ một cách lơ đãng giữa đám đông

    "He walked distractedly through the crowd, clearly lost in his own thoughts."

    (Anh ta đi bộ một cách lơ đãng giữa đám đông, rõ ràng đang chìm đắm trong suy nghĩ của riêng mình.)

  • fumble distractedly with something

    loay hoay một cách lơ đãng với thứ gì đó

    "She fumbled distractedly with the keys, unable to focus on opening the door."

    (Cô ấy loay hoay một cách lơ đãng với chùm chìa khóa, không thể tập trung mở cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distractedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện ai đó không chú ý vì họ đang lo lắng hoặc suy nghĩ về điều gì khác.

"She stared distractedly out the window, lost in thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been listening distractedly to the lecture.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe bài giảng một cách xao nhãng.
Phủ định
He said that he had not been working distractedly, but with focus.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không làm việc một cách xao nhãng, mà là tập trung.
Nghi vấn
She asked if he had been behaving distractedly during the meeting.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cư xử một cách xao nhãng trong cuộc họp hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distractedly".

Thời đại kỹ thuật số và sự phân tâm

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây và các quốc gia phát triển, 'distractedly' thường được dùng để mô tả hành vi của những người liên tục bị phân tâm bởi điện thoại thông minh, mạng xã hội, hoặc các thông báo kỹ thuật số khác. Điều này dẫn đến việc giảm khả năng tập trung và ảnh hưởng đến giao tiếp trực tiếp.

Mindfulness (Chánh niệm) và đối phó với sự phân tâm

Đối lập với trạng thái 'distractedly', khái niệm 'mindfulness' (chánh niệm) đã trở nên phổ biến trên toàn cầu như một phương pháp giúp con người rèn luyện khả năng tập trung vào hiện tại, giảm thiểu sự xao nhãng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Thực hành chánh niệm giúp nhận thức rõ hơn khi tâm trí đang 'distractedly' và chủ động đưa nó trở lại.