(Top Banner Ad)
distributed governance
Quản lý, Tổ chức học

distributed governance

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute
Noun distribution
Verb govern
Noun government
Noun governor

Subject Area

Quản lý, Tổ chức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
English
distribute
Greek
kybernan
Latin
gubernare
Old French
governance
English
governance
Modern English
distributed governance

Nguồn gốc 'Quản trị Phân tán'

Cụm từ 'distributed governance' ghép từ hai gốc từ có lịch sử phong phú. 'Distributed' (phân tán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'distribuere', nghĩa là 'phân phát' hoặc 'chia nhỏ'. Gốc 'tribuere' của nó liên quan đến việc phân chia theo bộ lạc. Trong khi đó, 'governance' (quản trị) có hành trình từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernan' (lái thuyền, chỉ đạo), qua tiếng Latin 'gubernare' (điều khiển, cai trị), rồi tiếng Pháp cổ 'governance'. Cả hai từ đều đã có mặt trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14. 'Distributed governance' là một khái niệm hiện đại, được kết hợp để mô tả một hình thức quản lý mà quyền lực và trách nhiệm được phân bổ rộng rãi, không tập trung vào một thực thể duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributed governance
  • effective effective distributed governance
    (quản trị phân tán hiệu quả)
  • decentralized decentralized distributed governance
    (quản trị phân tán phi tập trung)
  • robust robust distributed governance
    (quản trị phân tán mạnh mẽ/vững chắc)
Verb + distributed governance
  • implement implement distributed governance
    (thực hiện quản trị phân tán)
  • establish establish distributed governance
    (thiết lập quản trị phân tán)
  • foster foster distributed governance
    (thúc đẩy quản trị phân tán)
distributed governance + Noun
  • model distributed governance model
    (mô hình quản trị phân tán)
  • framework distributed governance framework
    (khuôn khổ quản trị phân tán)
  • challenges distributed governance challenges
    (những thách thức của quản trị phân tán)

Idioms

  • Embracing distributed governance

    Áp dụng/Tiếp nhận quản trị phân tán

    "Many modern organizations are embracing distributed governance to enhance decision-making and transparency."

    (Nhiều tổ chức hiện đại đang áp dụng quản trị phân tán để tăng cường quá trình ra quyết định và tính minh bạch.)

  • The principles of distributed governance

    Các nguyên tắc của quản trị phân tán

    "Understanding the core principles of distributed governance is essential for anyone involved in blockchain projects."

    (Việc hiểu các nguyên tắc cốt lõi của quản trị phân tán là điều cần thiết cho bất kỳ ai tham gia vào các dự án blockchain.)

  • A shift towards distributed governance

    Sự chuyển đổi sang quản trị phân tán

    "There is a noticeable shift towards distributed governance in various sectors, from tech startups to community organizations."

    (Có một sự chuyển đổi đáng chú ý sang quản trị phân tán trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ các công ty khởi nghiệp công nghệ đến các tổ chức cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed governance

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed governance".

Blockchain và Tổ chức Tự trị Phi tập trung (DAO)

Khái niệm quản trị phân tán trở nên nổi bật đặc biệt trong kỷ nguyên số, gắn liền với công nghệ blockchain và các Tổ chức Tự trị Phi tập trung (DAO). Trong các hệ thống này, quyền lực được chia sẻ giữa nhiều người tham gia, loại bỏ nhu cầu về một cơ quan trung ương, từ đó thúc đẩy tính minh bạch, bảo mật và khả năng chống kiểm duyệt.

Dân chủ Tham gia và Trao quyền Cộng đồng

Ngoài công nghệ, quản trị phân tán còn phản ánh một xu hướng xã hội rộng lớn hơn về dân chủ tham gia và trao quyền cho cộng đồng. Nó nhấn mạnh việc mọi thành viên đều có tiếng nói trong quá trình ra quyết định, từ đó tăng cường sự gắn kết, trách nhiệm chung và khả năng tự tổ chức của các tập thể.