(Top Banner Ad)
governor
B2
Danh từ B2 Chính trị

governor

UK: /ˈɡʌvənə(r)/ • US: /ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

thống đốc tỉnh trưởng (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official appointed to govern a town, area, or country.

Vietnamese Meaning

Một quan chức được bổ nhiệm để cai trị một thành phố, khu vực hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor announced a new policy on education."

    "Thống đốc đã công bố một chính sách mới về giáo dục."

  • "The governor signed the bill into law."

    "Thống đốc đã ký dự luật thành luật."

  • "She hopes to become governor in the next election."

    "Cô ấy hy vọng trở thành thống đốc trong cuộc bầu cử tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, điều hành
Noun government chính phủ
Noun governance sự quản trị, sự cai quản
Noun governess nữ gia sư (người phụ nữ cai quản, giáo dục trẻ em)
Adjective ungovernable không thể cai trị, khó kiểm soát
Adjective governing thuộc về việc cai trị, điều hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kybernētēs
Latin
gubernator
Old French
governeour
Middle English
governour
Modern English
governor

Từ Người Lái Thuyền Đến Người Cầm Quyền

Từ 'governor' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernētēs', có nghĩa là 'người lái thuyền' hoặc 'người điều khiển tàu'. Khi du nhập vào tiếng Latin ('gubernator') và sau đó là tiếng Pháp cổ ('governeour'), ý nghĩa này dần mở rộng sang việc 'điều khiển' hay 'cai trị một khu vực'. Cuối cùng, từ 'governor' trong tiếng Anh hiện đại không chỉ giữ lại nghĩa 'người đứng đầu một bang' mà còn có nghĩa 'bộ phận điều chỉnh tốc độ máy móc', đều mang hàm ý kiểm soát và dẫn dắt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người đứng đầu chính quyền của một bang ở Hoa Kỳ hoặc người đại diện của chính phủ trung ương ở một thuộc địa hoặc khu vực hành chính.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ khu vực hoặc bang mà người đó cai trị. Ví dụ: 'The Governor of California'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + governor
  • state state governor
    (thống đốc bang)
  • former former governor
    (cựu thống đốc)
  • elected elected governor
    (thống đốc được bầu)
  • acting acting governor
    (thống đốc quyền)
  • military military governor
    (tổng đốc quân sự)
Verb + governor
  • elect elect a governor
    (bầu một thống đốc)
  • appoint appoint a governor
    (bổ nhiệm một thống đốc)
  • criticize criticize the governor
    (chỉ trích thống đốc)
  • support support the governor
    (ủng hộ thống đốc)
Governor + Verb
  • signs the governor signs
    (thống đốc ký (luật, văn bản))
  • proposes the governor proposes
    (thống đốc đề xuất)
  • issues the governor issues
    (thống đốc ban hành)
Governor + Noun (possessive/compound)
  • office governor's office
    (văn phòng thống đốc)
  • mansion governor's mansion
    (dinh thự thống đốc)
  • race governor's race
    (cuộc đua tranh chức thống đốc)

Idioms

  • take the governor off

    tháo bỏ bộ điều tốc (của máy móc)/loại bỏ giới hạn, cho phép tự do hành động

    "The team felt they could achieve more if management would just take the governor off and trust them."

    (Đội cảm thấy họ có thể đạt được nhiều hơn nếu ban quản lý chịu tháo bỏ mọi giới hạn và tin tưởng họ.)

  • the governor's race

    cuộc đua tranh chức thống đốc (bầu cử)

    "The governor's race is usually one of the most closely watched elections in the state."

    (Cuộc đua tranh chức thống đốc thường là một trong những cuộc bầu cử được theo dõi sát sao nhất trong bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

governor

Danh từ
Lật mặt

Một quan chức được bổ nhiệm để cai trị một thành phố, khu vực hoặc quốc gia.

"The governor announced a new policy on education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "governor".

Vai Trò Của Thống Đốc Bang ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Thống đốc (Governor) là người đứng đầu cơ quan hành pháp của một bang hoặc vùng lãnh thổ. Họ có quyền lực đáng kể, bao gồm việc ký hoặc phủ quyết luật, bổ nhiệm các quan chức cấp cao của bang, và là tổng tư lệnh lực lượng Vệ binh Quốc gia của bang. Vai trò này tương đương với chức vụ Tổng thống ở cấp liên bang, nhưng ở cấp bang.

Governor's Mansion/Palace

Dinh Thống đốc (Governor's Mansion hoặc Governor's Palace) không chỉ là nơi ở chính thức mà còn là biểu tượng quyền lực và uy tín của Thống đốc bang hoặc người đứng đầu một vùng lãnh thổ. Đây thường là một tòa nhà lịch sử hoặc kiến trúc nổi bật, nơi tổ chức các sự kiện chính thức, tiếp đón khách quan trọng và là trung tâm của đời sống chính trị bang.