governor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quan chức được bổ nhiệm để cai trị một thành phố, khu vực hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The governor announced a new policy on education."
"Thống đốc đã công bố một chính sách mới về giáo dục."
-
"The governor signed the bill into law."
"Thống đốc đã ký dự luật thành luật."
-
"She hopes to become governor in the next election."
"Cô ấy hy vọng trở thành thống đốc trong cuộc bầu cử tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Noun | government | chính phủ |
| Noun | governance | sự quản trị, sự cai quản |
| Noun | governess | nữ gia sư (người phụ nữ cai quản, giáo dục trẻ em) |
| Adjective | ungovernable | không thể cai trị, khó kiểm soát |
| Adjective | governing | thuộc về việc cai trị, điều hành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người đứng đầu chính quyền của một bang ở Hoa Kỳ hoặc người đại diện của chính phủ trung ương ở một thuộc địa hoặc khu vực hành chính.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ khu vực hoặc bang mà người đó cai trị. Ví dụ: 'The Governor of California'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
state state governor (thống đốc bang)
-
former former governor (cựu thống đốc)
-
elected elected governor (thống đốc được bầu)
-
acting acting governor (thống đốc quyền)
-
military military governor (tổng đốc quân sự)
-
elect elect a governor (bầu một thống đốc)
-
appoint appoint a governor (bổ nhiệm một thống đốc)
-
criticize criticize the governor (chỉ trích thống đốc)
-
support support the governor (ủng hộ thống đốc)
-
signs the governor signs (thống đốc ký (luật, văn bản))
-
proposes the governor proposes (thống đốc đề xuất)
-
issues the governor issues (thống đốc ban hành)
-
office governor's office (văn phòng thống đốc)
-
mansion governor's mansion (dinh thự thống đốc)
-
race governor's race (cuộc đua tranh chức thống đốc)
Idioms
-
take the governor off
tháo bỏ bộ điều tốc (của máy móc)/loại bỏ giới hạn, cho phép tự do hành động
"The team felt they could achieve more if management would just take the governor off and trust them."
(Đội cảm thấy họ có thể đạt được nhiều hơn nếu ban quản lý chịu tháo bỏ mọi giới hạn và tin tưởng họ.)
-
the governor's race
cuộc đua tranh chức thống đốc (bầu cử)
"The governor's race is usually one of the most closely watched elections in the state."
(Cuộc đua tranh chức thống đốc thường là một trong những cuộc bầu cử được theo dõi sát sao nhất trong bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
governor
Danh từMột quan chức được bổ nhiệm để cai trị một thành phố, khu vực hoặc quốc gia.
"The governor announced a new policy on education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "governor".
