(Top Banner Ad)
diversion
B2
danh từ B2 Tổng quát

diversion

UK: /daɪˈvɜːʃən/ • US: /daɪˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển hướng sự giải trí trò tiêu khiển đường vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of turning something aside from its course.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển hướng, sự làm trệch hướng, sự đổi hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was closed, and traffic had to follow a diversion."

    "Đường bị đóng và giao thông phải đi theo đường vòng."

  • "The government introduced a series of tax diversions."

    "Chính phủ đã đưa ra một loạt các biện pháp chuyển hướng thuế."

  • "That was a welcome diversion from the day-to-day routine."

    "Đó là một sự giải trí đáng hoan nghênh khỏi những công việc thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divert Làm chệch hướng, làm đổi hướng, làm sao nhãng
Adjective diverse Đa dạng, phong phú
Noun diversity Sự đa dạng, tính phong phú
Adjective diverting Gây thích thú, làm giải trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Latin
vertere
Latin
divertere
Late Latin
diversio
Old French
diversion
English
diversion

Nguồn gốc thú vị của 'diversion'

Từ 'diversion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divertere', nghĩa là 'quay sang một bên' hoặc 'làm chệch hướng'. Từ này được ghép từ 'dis-' (sang một bên) và 'vertere' (quay). Ban đầu, nó chỉ việc thay đổi lộ trình hoặc làm phân tán sự chú ý. Ngày nay, ý nghĩa đó vẫn được giữ nguyên, từ việc đánh lạc hướng đối thủ trong chiến thuật đến việc tìm kiếm một hoạt động giải trí để 'quay đi' khỏi những lo toan hàng ngày.

Usage Note

Nghĩa đen là sự chuyển hướng dòng chảy (ví dụ, của nước hoặc giao thông). Nghĩa bóng là một thứ gì đó làm xao nhãng khỏi sự tập trung hoặc khỏi một nhiệm vụ quan trọng.

Prepositions

of from

- 'Diversion of': chỉ sự chuyển hướng của một cái gì đó (ví dụ, nguồn lực, tiền bạc). Ví dụ: The diversion of funds from education to military spending. - 'Diversion from': chỉ sự xao nhãng khỏi một cái gì đó (ví dụ, công việc, con đường). Ví dụ: A diversion from his studies.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diversion
  • minor a minor diversion
    (một sự sao nhãng nhỏ, một lối đi tạm thời nhỏ)
  • pleasant a pleasant diversion
    (một thú vui dễ chịu, một sự giải trí thú vị)
  • welcome a welcome diversion
    (một sự giải trí đáng hoan nghênh, một thay đổi đáng chào đón)
  • tactical a tactical diversion
    (một sự đánh lạc hướng chiến thuật)
Verb + diversion
  • create create a diversion
    (tạo ra một sự đánh lạc hướng, tạo ra một sự phân tâm)
  • cause cause a diversion
    (gây ra sự đánh lạc hướng, gây ra sự phân tâm)
  • provide provide a diversion
    (cung cấp một sự giải trí, tạo cơ hội giải trí)
  • be be a diversion
    (là một sự giải trí, là một sự đánh lạc hướng)

Idioms

  • create a diversion

    Tạo ra một sự đánh lạc hướng; tạo ra sự phân tâm để đạt mục đích khác.

    "The thieves created a diversion by setting off a fire alarm, allowing them to escape unnoticed."

    (Những tên trộm đã tạo ra một sự đánh lạc hướng bằng cách kích hoạt chuông báo cháy, giúp chúng trốn thoát mà không bị chú ý.)

  • a welcome diversion

    Một sự giải trí hoặc thay đổi đáng hoan nghênh, giúp giảm bớt căng thẳng hoặc buồn chán.

    "After hours of serious work, watching a funny movie was a welcome diversion."

    (Sau nhiều giờ làm việc nghiêm túc, xem một bộ phim hài là một sự giải trí đáng hoan nghênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diversion

danh từ
Lật mặt

Sự chuyển hướng, sự làm trệch hướng, sự đổi hướng.

"The road was closed, and traffic had to follow a diversion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud music was a welcome diversion from my stressful day.
Âm nhạc lớn là một sự giải trí đáng hoan nghênh khỏi ngày căng thẳng của tôi.
Phủ định
The road closure was not a diversion; it completely halted traffic.
Việc đóng đường không phải là một sự chuyển hướng; nó hoàn toàn dừng giao thông.
Nghi vấn
Was the magician's trick a clever diversion, or did it actually work?
Thủ thuật của ảo thuật gia có phải là một sự đánh lạc hướng thông minh, hay nó thực sự hiệu quả?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the manager, I would suggest a diversion to boost employee morale.
Nếu tôi là quản lý, tôi sẽ đề xuất một hoạt động giải trí để nâng cao tinh thần của nhân viên.
Phủ định
If the traffic weren't so heavy, the diversion wouldn't cause such long delays.
Nếu giao thông không quá đông đúc, việc chuyển hướng sẽ không gây ra sự chậm trễ kéo dài như vậy.
Nghi vấn
Would you consider a temporary diversion if it helped ease the construction's impact?
Bạn có cân nhắc việc chuyển hướng tạm thời nếu nó giúp giảm bớt tác động của công trình xây dựng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protest was used as a diversion by the thieves. (Past Simple Passive)
Cuộc biểu tình đã được sử dụng như một sự đánh lạc hướng bởi bọn trộm.
Phủ định
The audience wasn't given any diversion during the long play. (Past Simple Passive)
Khán giả không được cung cấp bất kỳ sự giải trí nào trong suốt vở kịch dài.
Nghi vấn
Was the enemy force given a diversion by the air raid? (Past Simple Passive)
Lực lượng địch đã được tạo sự đánh lạc hướng bởi cuộc không kích phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversion".

Sự Đánh Lạc Hướng trong Chiến Tranh và Trò Chơi

Trong chiến tranh hoặc các trò chơi chiến thuật, 'diversion' là một yếu tố quan trọng. Đó là hành động thu hút sự chú ý của đối phương về một hướng, trong khi mục tiêu chính lại nằm ở một hướng khác. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo lợi thế bất ngờ hoặc đánh lừa đối thủ, từ các chiến lược quân sự phức tạp đến các trận đấu thể thao đơn giản.

Diversion như một Liệu Pháp Tinh Thần

'Diversion' không chỉ là sự giải trí đơn thuần mà còn có thể đóng vai trò như một liệu pháp tinh thần. Khi con người trải qua căng thẳng, lo âu hoặc đau buồn, việc tìm kiếm những hoạt động 'diversionary' (như đọc sách, xem phim, chơi game, hoặc đi dạo) có thể giúp họ tạm thời thoát ly khỏi thực tại khó khăn, tái tạo năng lượng và cải thiện tâm trạng. Nó là một cách lành mạnh để 'chuyển hướng' tâm trí khỏi những suy nghĩ tiêu cực.