(Top Banner Ad)
dividend
B2
danh từ B2 Kinh tế

dividend

UK: /ˈdɪvɪdend/ • US: /ˈdɪvɪdend/

Nghĩa tiếng Việt

cổ tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money paid regularly (typically quarterly) by a company to its shareholders out of its profits (or reserves).

Vietnamese Meaning

Cổ tức: một khoản tiền được trả thường xuyên (thường là hàng quý) bởi một công ty cho các cổ đông của mình từ lợi nhuận (hoặc các quỹ dự trữ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a dividend of $2 per share."

    "Công ty đã công bố mức cổ tức là 2 đô la trên mỗi cổ phiếu."

  • "Investors are attracted to the company because of its high dividend yield."

    "Các nhà đầu tư bị thu hút bởi công ty này vì tỷ suất cổ tức cao của nó."

  • "The dividend was paid in cash."

    "Cổ tức được trả bằng tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia, phép chia, bộ phận
Adjective divisible có thể chia được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividendum
Old French
dividende
Middle English
divident

Gốc rễ từ 'chia sẻ'

Từ 'dividend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dividendum', có nghĩa là 'những gì cần được chia sẻ'. Ban đầu, nó ám chỉ một phần tài sản hoặc lợi nhuận được chia cho nhiều người. Ngày nay, ý nghĩa tài chính của nó vẫn giữ nguyên tinh thần đó: chia sẻ lợi nhuận của công ty cho các cổ đông.

Usage Note

Cổ tức là một phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông. Nó thể hiện phần thưởng cho việc đầu tư vào cổ phiếu của công ty. Cổ tức có thể được trả bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu.

Prepositions

on from of

on (dividend on a stock/share): Cổ tức trên một cổ phiếu.
from (dividend from profits): Cổ tức từ lợi nhuận.
of (a dividend of $1 per share): Cổ tức là $1 trên mỗi cổ phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dividend
  • annual annual dividend
    (cổ tức hàng năm)
  • interim interim dividend
    (cổ tức tạm thời)
  • final final dividend
    (cổ tức cuối cùng)
  • generous generous dividend
    (cổ tức hậu hĩnh)
  • special special dividend
    (cổ tức đặc biệt)
Verb + dividend
  • pay pay a dividend
    (trả cổ tức)
  • declare declare a dividend
    (tuyên bố cổ tức)
  • receive receive a dividend
    (nhận cổ tức)
  • cut cut a dividend
    (cắt giảm cổ tức)
  • yield yield a dividend
    (mang lại cổ tức (sinh lời))
Dividend + Noun
  • policy dividend policy
    (chính sách cổ tức)
  • yield dividend yield
    (tỷ suất cổ tức)

Idioms

  • pay dividends

    mang lại lợi ích, có kết quả tốt

    "Hard work always pays dividends in the long run."

    (Làm việc chăm chỉ luôn mang lại lợi ích về lâu dài.)

  • a political dividend

    lợi ích chính trị

    "The new policy brought a significant political dividend to the ruling party."

    (Chính sách mới đã mang lại lợi ích chính trị đáng kể cho đảng cầm quyền.)

  • extra dividend

    lợi ích/phần thưởng thêm (không chỉ về tiền bạc)

    "Getting to work with such a supportive team was an extra dividend for me."

    (Được làm việc với một đội ngũ hỗ trợ nhiệt tình như vậy là một lợi ích thêm đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dividend

danh từ
Lật mặt

Cổ tức: một khoản tiền được trả thường xuyên (thường là hàng quý) bởi một công ty cho các cổ đông của mình từ lợi nhuận (hoặc các quỹ dự trữ).

"The company announced a dividend of $2 per share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company declared a dividend this quarter.
Công ty đã tuyên bố chi trả cổ tức trong quý này.
Phủ định
The company did not pay a dividend last year due to low profits.
Công ty đã không trả cổ tức năm ngoái do lợi nhuận thấp.
Nghi vấn
Will the company issue a dividend next month?
Liệu công ty có phát hành cổ tức vào tháng tới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in this company is beneficial: the annual dividend yield is consistently high.
Đầu tư vào công ty này rất có lợi: tỷ suất cổ tức hàng năm luôn cao.
Phủ định
The company's performance was underwhelming: there was no dividend payout this year.
Hiệu suất của công ty không mấy ấn tượng: năm nay không có chi trả cổ tức nào.
Nghi vấn
Is the dividend reinvestment plan worthwhile: does it offer a significant compounding effect over time?
Kế hoạch tái đầu tư cổ tức có đáng giá không: nó có mang lại hiệu quả gộp lãi đáng kể theo thời gian không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company declared a generous dividend this quarter.
Công ty đã tuyên bố một khoản cổ tức hào phóng trong quý này.
Phủ định
Why didn't the company pay a dividend last year?
Tại sao công ty không trả cổ tức vào năm ngoái?
Nghi vấn
When will the shareholders receive the next dividend?
Khi nào các cổ đông sẽ nhận được cổ tức tiếp theo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will pay a dividend next quarter.
Công ty sẽ trả cổ tức vào quý tới.
Phủ định
They are not going to receive a dividend this year due to low profits.
Họ sẽ không nhận được cổ tức trong năm nay do lợi nhuận thấp.
Nghi vấn
Will the dividend be higher than last year?
Cổ tức có cao hơn năm ngoái không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's dividend policy is clearly stated in the annual report.
Chính sách cổ tức của công ty được nêu rõ trong báo cáo thường niên.
Phủ định
The investors' dividend expectations were not met this quarter.
Kỳ vọng cổ tức của các nhà đầu tư đã không được đáp ứng trong quý này.
Nghi vấn
Is the fund's dividend yield competitive compared to other similar investments?
Lợi suất cổ tức của quỹ có cạnh tranh so với các khoản đầu tư tương tự khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dividend".

Cổ tức và Sức khỏe Doanh nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc một công ty trả cổ tức đều đặn thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe tài chính tốt và sự ổn định. Các nhà đầu tư thường tìm kiếm những công ty có lịch sử trả cổ tức bền vững như một chiến lược đầu tư dài hạn.

Đầu tư Cổ tức

Chiến lược 'đầu tư cổ tức' rất phổ biến, nơi các nhà đầu tư tập trung vào việc mua cổ phiếu của các công ty trả cổ tức thường xuyên. Mục tiêu là tạo ra một dòng thu nhập thụ động, giúp tăng cường tài sản theo thời gian thông qua tái đầu tư cổ tức.