(Top Banner Ad)
reserves
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

reserves

UK: /rɪˈzɜːvz/ • US: /rɪˈzɜːrvz/

Nghĩa tiếng Việt

trữ lượng khu bảo tồn lực lượng dự bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplies of a commodity not needed for immediate use but available if required.

Vietnamese Meaning

Nguồn cung cấp hàng hóa không cần thiết để sử dụng ngay lập tức nhưng có sẵn nếu cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has vast reserves of oil."

    "Đất nước này có trữ lượng dầu mỏ rất lớn."

  • "The bank holds gold reserves."

    "Ngân hàng nắm giữ trữ lượng vàng."

  • "We should build up our financial reserves."

    "Chúng ta nên tích lũy dự trữ tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reserve đặt trước, giữ lại, dành riêng
Noun (singular) reserve sự dự trữ, khu bảo tồn, sự dè dặt
Noun reservation sự đặt chỗ, sự giữ trước, sự dè dặt, mối nghi ngại
Adjective reserved dè dặt, kín đáo (tính cách); được đặt trước, dành riêng
Adjective unreserved không dè dặt, thẳng thắn, vô điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
English
reserve

Hành trình của 'Reserves'

Từ Latin cổ 'reservare', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'để dành', từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'reserver' trước khi đến với tiếng Anh thành 'reserve'. Ý nghĩa cốt lõi luôn xoay quanh việc dành cái gì đó ra để sử dụng trong tương lai hoặc để bảo vệ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các nguồn lực dự trữ như tiền bạc, tài nguyên thiên nhiên hoặc hàng hóa dự phòng. Khác với 'resources' (tài nguyên) ở chỗ 'reserves' nhấn mạnh vào tính chất dự trữ, để dành cho tương lai hoặc tình huống khẩn cấp.

Prepositions

of in

'Reserves of' được sử dụng để chỉ trữ lượng của một thứ gì đó cụ thể. 'Reserves in' được sử dụng để chỉ trữ lượng nằm ở một khu vực hoặc địa điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reserves
  • oil oil reserves
    (trữ lượng dầu mỏ)
  • foreign exchange foreign exchange reserves
    (dự trữ ngoại hối)
  • strategic strategic reserves
    (dự trữ chiến lược)
  • natural natural reserves
    (khu bảo tồn thiên nhiên)
  • proven proven reserves
    (trữ lượng đã được chứng minh)
  • ample ample reserves
    (nguồn dự trữ dồi dào)
Verb + reserves
  • draw on draw on reserves
    (sử dụng (nguồn) dự trữ)
  • tap into tap into reserves
    (khai thác (nguồn) dự trữ)
  • deplete deplete reserves
    (làm cạn kiệt nguồn dự trữ)
  • build up build up reserves
    (xây dựng, tích lũy nguồn dự trữ)
  • maintain maintain reserves
    (duy trì nguồn dự trữ)
Noun + reserves
  • energy energy reserves
    (nguồn năng lượng dự trữ)
  • food food reserves
    (dự trữ lương thực)
  • cash cash reserves
    (dự trữ tiền mặt)

Idioms

  • in reserve

    được giữ lại để dùng khi cần thiết; để dành

    "We keep some emergency supplies in reserve."

    (Chúng tôi giữ một số đồ dùng khẩn cấp để dự trữ.)

  • have deep reserves of something

    có nguồn dự trữ lớn về cái gì đó (sức mạnh, sự kiên nhẫn, v.v.)

    "She seems to have deep reserves of patience."

    (Cô ấy dường như có một nguồn kiên nhẫn vô tận.)

  • call up the reserves

    huy động lực lượng dự bị (trong quân đội); yêu cầu sự giúp đỡ từ nguồn dự trữ

    "The army had to call up the reserves to help with the natural disaster."

    (Quân đội đã phải huy động lực lượng dự bị để giúp đỡ khắc phục thảm họa thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reserves

Danh từ
Lật mặt

Nguồn cung cấp hàng hóa không cần thiết để sử dụng ngay lập tức nhưng có sẵn nếu cần.

"The country has vast reserves of oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the company will have reserved enough funds for the new project.
Đến tuần tới, công ty sẽ đã dự trữ đủ tiền cho dự án mới.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have reserved a table for us.
Đến lúc chúng ta đến, họ sẽ chưa đặt bàn cho chúng ta đâu.
Nghi vấn
Will the team have reserved all the tickets by tomorrow morning?
Liệu đội có đặt hết vé trước sáng mai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been reserving a table at the restaurant for weeks before the anniversary.
Cô ấy đã đặt bàn tại nhà hàng trong nhiều tuần trước ngày kỷ niệm.
Phủ định
They hadn't been reserving those seats, so we sat there.
Họ đã không giữ chỗ những chỗ ngồi đó, vì vậy chúng tôi đã ngồi ở đó.
Nghi vấn
Had he been reserving his energy for the final sprint?
Anh ấy đã dồn sức cho nước rút cuối cùng phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been reserving these lands for future generations.
Chính phủ đã và đang dự trữ những vùng đất này cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
They haven't been reserving any tickets for us, so we'll have to buy them at the door.
Họ đã không đặt trước bất kỳ vé nào cho chúng tôi, vì vậy chúng tôi sẽ phải mua chúng ở cửa.
Nghi vấn
Has the team been reserving their best players for the final match?
Có phải đội đã và đang giữ lại những cầu thủ giỏi nhất của họ cho trận chung kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserves".

Dự trữ dầu mỏ chiến lược

Nhiều quốc gia duy trì dự trữ dầu mỏ chiến lược để đảm bảo an ninh năng lượng trong thời kỳ khủng hoảng hoặc gián đoạn nguồn cung. Đây là một khái niệm quan trọng cho khả năng phục hồi của quốc gia.

Khu bảo tồn thiên nhiên

Các khu bảo tồn thiên nhiên là những vùng đất hoặc biển được pháp luật bảo vệ để bảo tồn động vật hoang dã, môi trường sống và đa dạng sinh học. Chúng phản ánh cam kết toàn cầu đối với việc bảo tồn môi trường.