reserves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nguồn cung cấp hàng hóa không cần thiết để sử dụng ngay lập tức nhưng có sẵn nếu cần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has vast reserves of oil."
"Đất nước này có trữ lượng dầu mỏ rất lớn."
-
"The bank holds gold reserves."
"Ngân hàng nắm giữ trữ lượng vàng."
-
"We should build up our financial reserves."
"Chúng ta nên tích lũy dự trữ tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reserve | đặt trước, giữ lại, dành riêng |
| Noun (singular) | reserve | sự dự trữ, khu bảo tồn, sự dè dặt |
| Noun | reservation | sự đặt chỗ, sự giữ trước, sự dè dặt, mối nghi ngại |
| Adjective | reserved | dè dặt, kín đáo (tính cách); được đặt trước, dành riêng |
| Adjective | unreserved | không dè dặt, thẳng thắn, vô điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các nguồn lực dự trữ như tiền bạc, tài nguyên thiên nhiên hoặc hàng hóa dự phòng. Khác với 'resources' (tài nguyên) ở chỗ 'reserves' nhấn mạnh vào tính chất dự trữ, để dành cho tương lai hoặc tình huống khẩn cấp.
Prepositions
'Reserves of' được sử dụng để chỉ trữ lượng của một thứ gì đó cụ thể. 'Reserves in' được sử dụng để chỉ trữ lượng nằm ở một khu vực hoặc địa điểm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil oil reserves (trữ lượng dầu mỏ)
-
foreign exchange foreign exchange reserves (dự trữ ngoại hối)
-
strategic strategic reserves (dự trữ chiến lược)
-
natural natural reserves (khu bảo tồn thiên nhiên)
-
proven proven reserves (trữ lượng đã được chứng minh)
-
ample ample reserves (nguồn dự trữ dồi dào)
-
draw on draw on reserves (sử dụng (nguồn) dự trữ)
-
tap into tap into reserves (khai thác (nguồn) dự trữ)
-
deplete deplete reserves (làm cạn kiệt nguồn dự trữ)
-
build up build up reserves (xây dựng, tích lũy nguồn dự trữ)
-
maintain maintain reserves (duy trì nguồn dự trữ)
-
energy energy reserves (nguồn năng lượng dự trữ)
-
food food reserves (dự trữ lương thực)
-
cash cash reserves (dự trữ tiền mặt)
Idioms
-
in reserve
được giữ lại để dùng khi cần thiết; để dành
"We keep some emergency supplies in reserve."
(Chúng tôi giữ một số đồ dùng khẩn cấp để dự trữ.)
-
have deep reserves of something
có nguồn dự trữ lớn về cái gì đó (sức mạnh, sự kiên nhẫn, v.v.)
"She seems to have deep reserves of patience."
(Cô ấy dường như có một nguồn kiên nhẫn vô tận.)
-
call up the reserves
huy động lực lượng dự bị (trong quân đội); yêu cầu sự giúp đỡ từ nguồn dự trữ
"The army had to call up the reserves to help with the natural disaster."
(Quân đội đã phải huy động lực lượng dự bị để giúp đỡ khắc phục thảm họa thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reserves
Danh từNguồn cung cấp hàng hóa không cần thiết để sử dụng ngay lập tức nhưng có sẵn nếu cần.
"The country has vast reserves of oil."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, the company will have reserved enough funds for the new project. |
Đến tuần tới, công ty sẽ đã dự trữ đủ tiền cho dự án mới. |
| Phủ định | By the time we arrive, they won't have reserved a table for us. |
Đến lúc chúng ta đến, họ sẽ chưa đặt bàn cho chúng ta đâu. |
| Nghi vấn | Will the team have reserved all the tickets by tomorrow morning? |
Liệu đội có đặt hết vé trước sáng mai không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been reserving a table at the restaurant for weeks before the anniversary. |
Cô ấy đã đặt bàn tại nhà hàng trong nhiều tuần trước ngày kỷ niệm. |
| Phủ định | They hadn't been reserving those seats, so we sat there. |
Họ đã không giữ chỗ những chỗ ngồi đó, vì vậy chúng tôi đã ngồi ở đó. |
| Nghi vấn | Had he been reserving his energy for the final sprint? |
Anh ấy đã dồn sức cho nước rút cuối cùng phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been reserving these lands for future generations. |
Chính phủ đã và đang dự trữ những vùng đất này cho các thế hệ tương lai. |
| Phủ định | They haven't been reserving any tickets for us, so we'll have to buy them at the door. |
Họ đã không đặt trước bất kỳ vé nào cho chúng tôi, vì vậy chúng tôi sẽ phải mua chúng ở cửa. |
| Nghi vấn | Has the team been reserving their best players for the final match? |
Có phải đội đã và đang giữ lại những cầu thủ giỏi nhất của họ cho trận chung kết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserves".
