(Top Banner Ad)
polarizing
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

polarizing

UK: /ˈpəʊləraɪzɪŋ/ • US: /ˈpoʊləraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây chia rẽ phân cực làm cho đối lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing strong division or disagreement between people; tending to separate or divide into sharply opposed groups.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự chia rẽ hoặc bất đồng mạnh mẽ giữa mọi người; có xu hướng tách biệt hoặc chia thành các nhóm đối lập rõ rệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His controversial remarks proved to be deeply polarizing, dividing the nation."

    "Những nhận xét gây tranh cãi của ông ấy đã chứng tỏ là cực kỳ gây chia rẽ, làm chia rẽ quốc gia."

  • "The election campaign became increasingly polarizing as both candidates attacked each other's policies."

    "Chiến dịch bầu cử ngày càng trở nên phân cực khi cả hai ứng cử viên đều công kích chính sách của nhau."

  • "Climate change is a highly polarizing topic in many countries."

    "Biến đổi khí hậu là một chủ đề gây chia rẽ sâu sắc ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polarize Phân cực, gây chia rẽ mạnh mẽ
Noun polarization Sự phân cực, sự chia rẽ thành hai phe đối lập
Adjective polar Thuộc về cực; đối lập hoàn toàn
Noun polarity Cực tính; sự đối lập, sự khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
Old French
pole
Middle English
pole
English
pole
English
polarize (from 'pole' + '-ize')
English
polarizing (present participle/adjective of 'polarize')

Nguồn Gốc Của 'Polarizing'

Từ 'polarizing' bắt nguồn từ động từ 'polarize', mà gốc là danh từ 'pole' (cực). Ban đầu, 'pole' đến từ tiếng Hy Lạp 'polos' có nghĩa là trục xoay hay cực. Trong vật lý, 'polarize' có nghĩa là tạo ra hai cực đối lập, như nam châm có cực Bắc và cực Nam. Về sau, từ này được dùng để mô tả việc tạo ra sự chia rẽ mạnh mẽ hoặc ý kiến đối lập trong xã hội, khiến mọi người đứng về hai phía hoàn toàn khác biệt.

Usage Note

Từ 'polarizing' thường được dùng để mô tả các vấn đề, ý kiến, hoặc nhân vật gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong dư luận. Nó nhấn mạnh sự đối lập gay gắt, tạo ra hai phe phái rõ ràng thay vì sự đồng thuận hoặc thỏa hiệp. Khác với 'controversial' (gây tranh cãi) chỉ đơn thuần đề cập đến việc gây ra tranh luận, 'polarizing' đi xa hơn, chỉ ra sự phân cực, chia rẽ.

Prepositions

on within

Khi dùng 'polarizing on', nó thường ám chỉ rằng điều gì đó đang gây ra sự phân cực về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The issue is polarizing on religious lines'. Khi dùng 'polarizing within', nó ám chỉ sự phân cực xảy ra bên trong một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng. Ví dụ: 'The debate is polarizing within the party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + polarizing
  • deeply deeply polarizing issue
    (một vấn đề gây chia rẽ sâu sắc)
  • highly highly polarizing figure
    (một nhân vật gây phân cực cao độ)
  • increasingly increasingly polarizing rhetoric
    (những lời lẽ ngày càng gây chia rẽ)
Verb + polarizing
  • become become polarizing
    (trở nên gây chia rẽ)
  • find find something polarizing
    (thấy điều gì đó gây phân cực/chia rẽ)
  • cause cause a polarizing effect
    (gây ra một tác động phân cực)
Polarizing + Noun
  • polarizing polarizing figure
    (nhân vật gây chia rẽ)
  • polarizing polarizing debate
    (cuộc tranh luận gây phân cực)
  • polarizing polarizing issue
    (vấn đề gây chia rẽ)
  • polarizing polarizing views
    (những quan điểm đối lập/phân cực)

Idioms

  • a polarizing figure

    Một nhân vật gây chia rẽ hoặc tranh cãi mạnh mẽ trong cộng đồng, khiến mọi người hoặc rất ủng hộ hoặc rất phản đối.

    "The new CEO quickly became a polarizing figure within the company."

    (Vị CEO mới nhanh chóng trở thành một nhân vật gây chia rẽ trong công ty.)

  • a polarizing issue/topic

    Một vấn đề hoặc chủ đề gây ra ý kiến đối lập mạnh mẽ, khó đạt được sự đồng thuận.

    "Abortion remains a highly polarizing topic in many countries."

    (Phá thai vẫn là một chủ đề gây chia rẽ cao độ ở nhiều quốc gia.)

  • have a polarizing effect

    Có tác động gây phân cực, làm chia rẽ quan điểm hoặc nhóm người.

    "The government's new policy had a polarizing effect on the public."

    (Chính sách mới của chính phủ đã có tác động gây phân cực trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polarizing

adjective
Lật mặt

Gây ra sự chia rẽ hoặc bất đồng mạnh mẽ giữa mọi người; có xu hướng tách biệt hoặc chia thành các nhóm đối lập rõ rệt.

"His controversial remarks proved to be deeply polarizing, dividing the nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The issue of mandatory vaccination has polarized the community.
Vấn đề tiêm chủng bắt buộc đã gây chia rẽ cộng đồng.
Phủ định
Why didn't the politician's speech polarize the audience even further?
Tại sao bài phát biểu của chính trị gia không gây chia rẽ khán giả hơn nữa?
Nghi vấn
What is it about this new policy that is so polarizing?
Điều gì ở chính sách mới này lại gây chia rẽ đến vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, the issue will have polarized the nation.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, vấn đề đó sẽ đã chia rẽ đất nước.
Phủ định
The politician won't have polarized voters any further by the end of the campaign.
Chính trị gia sẽ không còn gây chia rẽ cử tri thêm nữa vào cuối chiến dịch.
Nghi vấn
Will the new law have polarized public opinion before the referendum?
Liệu luật mới sẽ đã gây chia rẽ dư luận trước cuộc trưng cầu dân ý chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had been polarizing the public with his controversial statements before the election.
Chính trị gia đã liên tục gây chia rẽ dư luận bằng những tuyên bố gây tranh cãi của mình trước cuộc bầu cử.
Phủ định
The media hadn't been polarizing the issue; they were simply reporting the facts.
Các phương tiện truyền thông đã không gây chia rẽ vấn đề; họ chỉ đơn giản là báo cáo sự thật.
Nghi vấn
Had the company been polarizing its customer base with its new policies?
Công ty đã gây chia rẽ cơ sở khách hàng của mình bằng các chính sách mới của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polarizing".

Sự Phân Cực Chính Trị và Xã Hội

Trong các xã hội hiện đại, 'polarizing' thường được dùng để chỉ sự phân hóa sâu sắc trong quan điểm chính trị hoặc xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc các nhóm người có tư tưởng đối lập gay gắt, gây khó khăn cho sự đối thoại và đồng thuận. Hiện tượng này thường thấy rõ trong các cuộc bầu cử hoặc tranh luận về các vấn đề nhạy cảm.

Vai Trò Của Truyền Thông Xã Hội

Ngày nay, truyền thông xã hội thường được xem là yếu tố góp phần vào sự 'polarizing'. Các thuật toán cá nhân hóa có thể tạo ra 'bong bóng bộ lọc' (filter bubbles) và 'phòng vang' (echo chambers), nơi người dùng chỉ tiếp xúc với thông tin và quan điểm củng cố niềm tin của họ, làm tăng cường sự chia rẽ và giảm khả năng tiếp nhận các ý kiến khác.